Viet Tuan Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thương mại Việt Tuấn
149
进口笔数
0
出口笔数
$4.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101509837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92TEQCG |
| 成立日期 | 2004-06-21 |
| 联系地址 | Số 51 ngõ 228 đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VIỆT TUẤN |
| 企业英文名称 | VIET TUAN TRADING IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 ngõ 228 đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842436416213 |
| 邮箱 | info@vitradimex.com |
| 传真 | +842436416219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 71 | $3.85M |
| 匈牙利 | 21 | $297.4K |
| 中国 | 19 | $230.9K |
| 捷克 | 18 | $215.3K |
| 美国 | 11 | $93.8K |
| 意大利 | 6 | $92.5K |
| 波兰 | 1 | $9.9K |
| 德国 | 2 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 1 | $68 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio Laboratory Ltd. | 法国 | 24 | $1.70M | 诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Bio Laboratory Ltd. | 意大利 | 11 | $945.2K | 分析仪器、其他塑料制品 |
| Biolabo S.A.S. | 法国 | 32 | $820.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Norma Instruments Zrt | 匈牙利 | 22 | $297.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| HONGKONG MEDICAL SOLUTION LTD | 中国香港 | 7 | $289.0K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| JetTech Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $260.8K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Biolabo S.A.S. | 意大利 | 5 | $169.2K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Shanghai Sun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.1K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xilaiheng Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.6K | 分析仪器、诊断试剂 |
| Shenzhen Xilaiheng Medical Electronics Co. Ltd. | 中国香港 | 8 | $36.2K | 分析仪器、非炉用碳电极 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他实验室玻璃器皿 | Biolabo S.A.S. | 法国 | $83 |
| 2026-04-24 | 其他实验室玻璃器皿 | Biolabo S.A.S. | 法国 | $83 |
| 2026-04-24 | 纸制包装容器 | JETTECH SOLUTION PTE. LTD | 捷克 | $57 |
| 2026-04-24 | 其他实验室玻璃器皿 | Biolabo S.A.S. | 法国 | $83 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Biolabo S.A.S. | 法国 | $124 |
| 2026-04-24 | 其他实验室玻璃器皿 | Biolabo S.A.S. | 法国 | $83 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | Biolabo S.A.S. | 法国 | $379 |
| 2026-04-24 | 其他实验室玻璃器皿 | Biolabo S.A.S. | 法国 | $42 |
| 2026-04-24 | 其他轴承 | Biolabo S.A.S. | 法国 | $49 |
| 2026-04-24 | 其他实验室玻璃器皿 | Biolabo S.A.S. | 法国 | $83 |