PT Bioméd Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế PT BIOMED

312
进口笔数
0
出口笔数
$9.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $699.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $272.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $445.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $699.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $520.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $328.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $336.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $485.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $387.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $306.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $469.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $388.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $197.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $297.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $236.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $463.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $216.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $480.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $449.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $272.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $445.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $699.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $520.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $328.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $336.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $485.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $387.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $306.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $469.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $388.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $197.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $297.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $236.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $463.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $216.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $480.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $449.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315804815
企查查编码QVNVNGX9NJ
成立日期2019-07-23
联系地址78/1C Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BIOMEDVION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址277A Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02862926585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
901839医用导管
382100培养基
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
901832外科缝合针
901831注射器
340250零售清洁粉剂
380894其他消毒剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国238$4.73M
西班牙45$1.61M
波多黎各71$1.02M
新加坡38$571.6K
英国69$481.3K
墨西哥32$350.6K
日本39$340.4K
加拿大22$200.9K
泰国14$131.0K
德国11$81.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡276$9.28M其他诊断试剂、注射器
Pharmadesign Co., Ltd.泰国14$131.0K其他消毒剂、其他贵金属化合物
Smiths Medical International Ltd.荷兰5$96.9K医用导管、外科缝合针
Schulke & Mayr (Asia) Pte. Ltd.新加坡6$49.7K其他消毒剂、其他诊断试剂
ICU Medical International Ltd.荷兰4$38.6K医用导管、其他医疗器具
Instra Special Catheter Gmbh德国2$26.4K医用导管
Rovers Medical Devices B.V.荷兰2$20.7K其他医疗器具、切片机零件
091937fde9d5508ffffb0180c884669f2$11.7K
ICU Medical, Inc.美国1$488其他医疗器具、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$5.9K
2026-04-20诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$889
2026-04-20诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$380
2026-04-20诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$380
2026-04-20培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$5.9K
2026-04-20诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$882
2026-04-20培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$6.5K
2026-04-20培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$6.5K
2026-04-20培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$805
2026-04-20培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$805

相关企业 · 同类产品

PT Bioméd Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →