PT Bioméd Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế PT BIOMED
312
进口笔数
0
出口笔数
$9.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315804815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNGX9NJ |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 78/1C Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BIOMEDVION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 277A Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02862926585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901831 | 注射器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 238 | $4.73M |
| 西班牙 | 45 | $1.61M |
| 波多黎各 | 71 | $1.02M |
| 新加坡 | 38 | $571.6K |
| 英国 | 69 | $481.3K |
| 墨西哥 | 32 | $350.6K |
| 日本 | 39 | $340.4K |
| 加拿大 | 22 | $200.9K |
| 泰国 | 14 | $131.0K |
| 德国 | 11 | $81.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 276 | $9.28M | 其他诊断试剂、注射器 |
| Pharmadesign Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $131.0K | 其他消毒剂、其他贵金属化合物 |
| Smiths Medical International Ltd. | 荷兰 | 5 | $96.9K | 医用导管、外科缝合针 |
| Schulke & Mayr (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $49.7K | 其他消毒剂、其他诊断试剂 |
| ICU Medical International Ltd. | 荷兰 | 4 | $38.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Instra Special Catheter Gmbh | 德国 | 2 | $26.4K | 医用导管 |
| Rovers Medical Devices B.V. | 荷兰 | 2 | $20.7K | 其他医疗器具、切片机零件 |
| 091937fde9d5508ffffb0180c884669f | 2 | $11.7K | ||
| ICU Medical, Inc. | 美国 | 1 | $488 | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $889 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $380 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $380 |
| 2026-04-20 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $882 |
| 2026-04-20 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $805 |
| 2026-04-20 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $805 |