HUONG BINH PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hương Bình Phát
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603236427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHX45QK |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | Số 379A, tổ 13, ấp Bình Lâm, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯƠNG BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUONG BINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 379A, tổ 13, ấp Bình Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84917800163 |
| 邮箱 | annguyen1288@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 720150 | 合金生铁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.6K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaipeng Casting Co. | 韩国 | 2 | $4.6K | 滑轮飞轮 |
| Sinwa Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 其他电路开关装置、合金生铁 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 滑轮飞轮 | KAIPENG CASTING CO | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-31 | 滑轮飞轮 | KAIPENG CASTING CO | 韩国 | $1.2K |
| 2025-10-31 | 滑轮飞轮 | Kaipeng Casting Co. | 韩国 | $651 |
| 2024-12-23 | 滑轮飞轮 | KAIPENG CASTING CO | 韩国 | $67 |
| 2024-12-23 | 滑轮飞轮 | KAIPENG CASTING CO | 韩国 | $297 |
| 2024-12-23 | 滑轮飞轮 | KAIPENG CASTING CO | 韩国 | $526 |
| 2024-12-23 | 滑轮飞轮 | KAIPENG CASTING CO | 韩国 | $435 |
| 2023-06-29 | 合金生铁 | SINWA ENTERPRISE CO,.LTD | 日本 | $2.4K |