Tuan Trung Installation Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VNCOTE VIệT NAM

62
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108240906
企查查编码QVN0HX570U
成立日期2018-04-18
联系地址Số 144 Đường Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VNCOTE VIỆT NAM
企业英文名称VNCOTE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 12A03 tầng 12A, TN Văn phòng 03 Rox Tower Goldmark, Số 136 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02462534833
邮箱nguyettranminh0803@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
940599非玻塑灯具零件
391620PVC单丝棒材
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
853952LED灯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$1.07M
越南18$15.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国17$546.3K其他塑料建材
Foshan Shunde Jianwang Plastic Products Factory中国9$215.5K其他塑料建材
Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd.中国8$113.1K其他塑料建材、铝合金型材
Foshan Xinruiya Decoration Material Co., Ltd.中国1$51.2K其他钢铁制品、铝合金型材
DOMI BUILDING MATERIAL CO., LIMITED中国香港2$28.2K其他塑料建材、印刷标签
Foshan FDS Metal Co., Ltd.中国1$22.9K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Foshan Dumi Building Material Co., Ltd.中国1$22.2K其他塑料建材
Zhongshan Guojing Lighting Technology Co., Ltd.中国1$17.0K非玻塑灯具零件、静止变流器
Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南18$15.9K其他硬塑料管、其他塑料建材
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$13.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-11其他塑料建材Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国$10.5K

相关企业 · 同类产品

Tuan Trung Installation Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →