Tuan Trung Installation Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNCOTE VIệT NAM
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108240906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HX570U |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Số 144 Đường Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNCOTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNCOTE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 12A03 tầng 12A, TN Văn phòng 03 Rox Tower Goldmark, Số 136 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02462534833 |
| 邮箱 | nguyettranminh0803@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853952 | LED灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.07M |
| 越南 | 18 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $546.3K | 其他塑料建材 |
| Foshan Shunde Jianwang Plastic Products Factory | 中国 | 9 | $215.5K | 其他塑料建材 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113.1K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Foshan Xinruiya Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.2K | 其他钢铁制品、铝合金型材 |
| DOMI BUILDING MATERIAL CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $28.2K | 其他塑料建材、印刷标签 |
| Foshan FDS Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Foshan Dumi Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 其他塑料建材 |
| Zhongshan Guojing Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $15.9K | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 其他塑料建材 | Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |