Eastern Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG ĐôNG Hà NộI
5
进口笔数
0
出口笔数
$69.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101074946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU887G6 |
| 成立日期 | 2000-11-21 |
| 联系地址 | Tổ 22, Khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐÔNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | EASTERN HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 207, Đường Quán Gánh, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903447998 |
| 邮箱 | buithanhhai1968@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $69.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sice Automobile Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.7K | 静止变流器、液压车辆千斤顶 |
| Shandong East Lift Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他升降机械 |
| Denair Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他功能机器 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $993 |
| 2025-04-28 | 液压车辆千斤顶 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-28 | 其他车辆 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-04-28 | 其他测量仪器 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-28 | 液压车辆千斤顶 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-28 | 纺织增强橡胶管 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $930 |
| 2025-04-28 | 运输起重机 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-28 | 其他金属车床 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-28 | 液压车辆千斤顶 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-04-28 | 液压压力机 | SICE AUTOMOBILE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $561 |