Green World Food & Drink Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT THế GIớI XANH
13
进口笔数
1
出口笔数
$315.3K
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2023-03-07
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317376509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM0ASEK |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | 219/18/7 Tô Ngọc Vân, Khu phố 5, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT THẾ GIỚI XANH |
| 企业英文名称 | GREEN WORLD FOOD AND DRINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219/18/7 Tô Ngọc Vân, Khu phố 5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | +84905070275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200990 | 混合果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $315.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Chuangjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $219.4K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Suzhou Yangbang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Kinghanlong Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shandong Dingtaisheng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 温控处理设备、其他钢铁制品 |
| Anchor Automation Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 灌装封口机、温控处理设备 |
| Zhangjiagang Drinks Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 瓶清洁干燥机、灌装封口机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etablissement Dialpha | 越南 | 1 | $12.5K | 混合果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 灌装封口机 | GUANGDONG KINGHANLONG INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-10-02 | 贱金属盖 | FOSHAN CHUANGJIA TRADE CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-09-15 | 玻璃容器 | FOSHAN CHUANGJIA TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-09-15 | 贱金属盖 | FOSHAN CHUANGJIA TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-04-14 | 贱金属盖 | FOSHAN CHUANGJIA TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-04-14 | 玻璃容器 | FOSHAN CHUANGJIA TRADE CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2025-03-31 | 温控处理设备 | SHANDONG DINGTAISHENG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2024-12-07 | 贱金属盖 | FOSHAN CHUANGJIA TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-12-07 | 玻璃容器 | FOSHAN CHUANGJIA TRADE CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2024-11-26 | 贱金属盖 | FOSHAN CHUANGJIA TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 混合果蔬汁 | ETABLISSEMENT DIALPHA | 越南 | $651 |
| 2023-03-07 | 混合果蔬汁 | ETABLISSEMENT DIALPHA | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-07 | 混合果蔬汁 | ETABLISSEMENT DIALPHA | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-07 | 混合果蔬汁 | ETABLISSEMENT DIALPHA | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-07 | 混合果蔬汁 | ETABLISSEMENT DIALPHA | 越南 | $4.1K |
| 2023-03-07 | 混合果蔬汁 | ETABLISSEMENT DIALPHA | 越南 | $2.0K |
| 2023-03-07 | 混合果蔬汁 | ETABLISSEMENT DIALPHA | 越南 | $2.0K |