Masan Industrial One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,801 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHIệP MASAN

1,801
进口笔数
6
出口笔数
$94.98M
进口金额
$264.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
127
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.99M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.13M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.32M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $984.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.38M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.34M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.68M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.53M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.78M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.63M · 51 笔出口 $534 · 1 笔2024-10进口 $1.62M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.84M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.29M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.32M · 25 笔出口 $50.2K · 1 笔2025-02进口 $2.51M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.79M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.57M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.21M · 46 笔出口 $95 · 1 笔2025-06进口 $1.38M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.60M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.68M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.29M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.96M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.67M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.53M · 65 笔出口 $208.6K · 1 笔2026-01进口 $2.48M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.51M · 46 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $3.12M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.99M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.38M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.98M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.61M · 41 笔出口 $2.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.13M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.32M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $984.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.38M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.34M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.68M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.53M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.78M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.63M · 51 笔出口 $534 · 1 笔2024-10进口 $1.62M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.84M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.29M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.32M · 25 笔出口 $50.2K · 1 笔2025-02进口 $2.51M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.79M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.57M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.21M · 46 笔出口 $95 · 1 笔2025-06进口 $1.38M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.60M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.68M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.29M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.96M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.67M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.53M · 65 笔出口 $208.6K · 1 笔2026-01进口 $2.48M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.51M · 46 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $3.12M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.99M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.38M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.98M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.61M · 41 笔出口 $2.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700424923
企查查编码QVN3KCJGFQ
成立日期2002-06-10
联系地址Lô 06, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP MASAN
企业英文名称MASAN INDUSTRIAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 06, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842743729911
传真+842743729912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
070320鲜大蒜
292242氨基酸及酯类
701090玻璃容器
350510改性淀粉
200290加工番茄制品
292249其他氨基酸
210390混合调味料
200599其他蔬菜制品
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
071190其他保藏蔬菜
071290混合蔬菜
200599其他蔬菜制品
210390混合调味料
210690其他食品制剂
350510改性淀粉
391910自粘塑料卷
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国856$51.75M
印度尼西亚256$13.61M
印度39$4.19M
新加坡237$3.51M
荷兰31$2.92M
意大利29$2.71M
德国42$2.49M
美国48$2.42M
马来西亚52$2.18M
法国29$2.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$208.6K
中国4$55.7K
意大利1$534

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国61$10.47M氨基酸及酯类、摩托车及配件
Meihua Group International Trading (Hong Kong) Ltd中国香港53$8.58M氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡229$6.54M工业用芳香物质、食品香料
DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd.新加坡71$5.31M橡胶促进剂、改性淀粉
Laiwu Manxing Vegetables, Fruits & Provisions Processing Co., Ltd.中国96$4.23M鲜大蒜、整姜
Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd.中国128$3.50M混合蔬菜、其他蔬菜制品
Shandong Kaiserui Trading Co., Ltd.中国61$3.18M鲜大蒜、混合蔬菜
PT MULIAGLASS印度尼西亚49$2.28M玻璃容器、着色浮法玻璃
PT MANE INDONESIA印度尼西亚62$1.01M食品香料、工业用芳香物质
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡62$724.5K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masan Industrial One Member Co., Ltd.越南1$208.6K食品香料、鲜大蒜
Shandong Yuanda Yongsheng Food & Technology Co., Ltd.中国1$50.2K混合蔬菜、其他蔬菜制品
FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD.中国1$3.0K自粘塑料卷、塑料容器
Guangzhou Tech-Long Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$2.4K未曝光拍立得胶片、塑料封口件
John Bean Technologies S.p.A.意大利1$534机械零件、带接头绝缘电线
SPX Flow Technology Shanghai中国1$95其他保藏蔬菜、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,801)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鲜大蒜Shandong Kaiserui Trading Co., Ltd.中国$18.7K
2026-07-29醋代用品Qianhe Condiment & Food Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-28电力控制板Aislin Trading Ltd.中国$447
2026-07-25玻璃容器PT MULIAGLASS印度尼西亚$18.9K
2026-07-24食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$25.5K
2026-07-24氨基酸及酯类Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国$213.4K
2026-07-24混合蔬菜Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd.中国$9.0K
2026-07-24食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.2K
2026-07-23纸制餐具Shandong Yuanda Yongsheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.2K
2026-07-23纸制餐具Shandong Yuanda Yongsheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.1K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09塑料容器Guangzhou Tech-Long Packaging Machinery Co., Ltd.中国$884
2026-07-09塑料封口件Guangzhou Tech-Long Packaging Machinery Co., Ltd.中国$8
2026-07-09塑料容器Guangzhou Tech-Long Packaging Machinery Co., Ltd.中国$910
2026-07-09塑料容器Guangzhou Tech-Long Packaging Machinery Co., Ltd.中国$647
2026-02-10塑料容器FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD.中国$391
2026-02-10自粘塑料卷FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD.中国$1.4K
2026-02-10塑料封口件FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD.中国$134
2026-02-10塑料容器FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD.中国$450
2026-02-10塑料容器FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD.中国$648
2025-12-26包装机械Masan Industrial One Member Co., Ltd.越南$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Masan Industrial One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →