Masan Industrial One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,605 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHIệP MASAN
1,605
进口笔数
5
出口笔数
$86.77M
进口金额
$262.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-10
最近出口
113
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700424923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KCJGFQ |
| 成立日期 | 2002-06-10 |
| 联系地址 | Lô 06, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP MASAN |
| 企业英文名称 | MASAN INDUSTRIAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 06, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842743729911 |
| 传真 | +842743729912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 766 | $48.06M |
| 印度尼西亚 | 204 | $11.37M |
| 印度 | 34 | $3.71M |
| 新加坡 | 226 | $3.35M |
| 荷兰 | 31 | $2.92M |
| 德国 | 39 | $2.47M |
| 意大利 | 24 | $2.33M |
| 马来西亚 | 45 | $2.08M |
| 法国 | 29 | $2.05M |
| 美国 | 42 | $1.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $208.6K |
| 中国 | 3 | $53.3K |
| 意大利 | 1 | $534 |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $9.61M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 49 | $8.15M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 211 | $6.04M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $4.81M | 橡胶促进剂、改性淀粉 |
| Laiwu Manhing Veg Fruits Pro Processing Co., Ltd. | 中国 | 87 | $4.03M | 鲜大蒜、整姜 |
| Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | 112 | $3.25M | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Shandong Kaiserui Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.89M | 鲜大蒜、混合蔬菜 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 41 | $1.98M | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 53 | $837.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $699.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masan Industrial One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $208.6K | 食品香料、鲜大蒜 |
| Shandong Yuanda Yongsheng Food & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.0K | 自粘塑料卷、塑料容器 |
| John Bean Technologies S.p.A. | 意大利 | 1 | $534 | 机械零件、其他橡胶带 |
| SPX Flow Technology Shanghai | 中国 | 1 | $95 | 其他保藏蔬菜、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $86.8K |
| 2026-04-29 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $86.8K |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | WUHAN ECO EARTH PACK CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | WUHAN ECO EARTH PACK CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.4K |
| 2026-04-25 | 灌装封口机 | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $773.8K |
| 2026-04-25 | 灌装封口机 | QINGDAO ZHENGYA MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $773.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 塑料容器 | FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $391 |
| 2026-02-10 | 自粘塑料卷 | FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 塑料容器 | FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $450 |
| 2026-02-10 | 塑料封口件 | FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $134 |
| 2026-02-10 | 塑料容器 | FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $648 |
| 2025-12-26 | 面包面食机械 | MASAN INDUSTRIAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $51.7K |
| 2025-12-26 | 包装机械 | MASAN INDUSTRIAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 旋转排量泵 | MASAN INDUSTRIAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-12-26 | 家用炊具 | MASAN INDUSTRIAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 包装机械 | MASAN INDUSTRIAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $4.6K |