Ogida Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OGIDA
19
进口笔数
6
出口笔数
$110.9K
进口金额
$94.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-08
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315260379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYJN2SB |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | 7-9-11 Trần Xuân Hòa, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OGIDA |
| 企业英文名称 | OGIDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7-9-11 Trần Xuân Hòa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838550077 |
| 邮箱 | info@ogida.vn |
| 官网 | www.ogida.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 17 | $107.0K |
| 印度 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $40.3K |
| 越南 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bell Flavors & Fragrances Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $85.5K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Classique Aromatics Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Mascot Food Colours | 印度 | 2 | $3.9K | 其他糖混合物、其他染料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huon Sreng | 柬埔寨 | 2 | $40.3K | 其他糖混合物、食品香料 |
| HUON SRENG | 2 | $38.6K | 其他糖混合物、食品香料 | |
| CHEA KAN LONG | 1 | $8.5K | 人造黄油 | |
| Yeung Shi Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 人造黄油、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $388 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $745 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $575 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $320 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $575 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | BELL FLAVORS & FRAGRANCES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $800 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 食品香料 | HUON SRENG | — | $4.0K |
| 2026-04-08 | 食品香料 | HUON SRENG | — | $5.0K |
| 2026-04-08 | 其他糖混合物 | HUON SRENG | — | $15.3K |
| 2026-01-20 | 人造黄油 | CHEA KAN LONG | — | $8.5K |
| 2026-01-05 | 其他糖混合物 | HUON SRENG | — | $14.3K |
| 2025-11-06 | 其他糖混合物 | HUON SRENG | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2025-09-22 | 其他糖混合物 | HUON SRENG | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2025-09-22 | 食品香料 | HUON SRENG | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2025-09-22 | 食品香料 | HUON SRENG | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2025-09-22 | 食品香料 | HUON SRENG | 柬埔寨 | $8.0K |