Heineken Vietnam Brewery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,552 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà MáY BIA HEINEKEN VIệT NAM
4,552
进口笔数
241
出口笔数
$315.68M
进口金额
$15.65M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
260
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300831132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7U4QTU |
| 成立日期 | 2008-10-24 |
| 联系地址 | Tầng 18 và 19, tòa nhà Vietcombank, số 5 Công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ MÁY BIA HEINEKEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HEINEKEN VIETNAM BREWERY LIMITED COMPANY |
| 其他编号 | 5493001XMUB6J3FWCM24 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18 và 19, tòa nhà Vietcombank, số 5 Công trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842838222755 |
| 邮箱 | contactvn@heineken.com |
| 传真 | +842838222754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.1568万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 330210 | 食品香料 |
| 130213 | 啤酒花提取物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 551 | $94.09M |
| 法国 | 661 | $58.95M |
| 比利时 | 341 | $48.67M |
| 德国 | 1,424 | $32.19M |
| 美国 | 484 | $20.59M |
| 欧盟 | 13 | $10.64M |
| 中国 | 484 | $10.01M |
| 荷兰 | 607 | $9.55M |
| 瑞典 | 48 | $5.16M |
| 意大利 | 643 | $4.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $7.09M |
| 越南 | 21 | $992.1K |
| 新加坡 | 26 | $302.3K |
| 意大利 | 2 | $50.2K |
| 泰国 | 3 | $38.2K |
| 法国 | 4 | $19.4K |
| 德国 | 8 | $8.9K |
| 荷兰 | 12 | $8.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $3.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 260)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 259 | $45.52M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Malteurop Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 262 | $44.46M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Soufflet Malt | 法国 | 185 | $26.11M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Malteries Soufflet | 法国 | 163 | $25.54M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Alken Maes N.V. | 比利时 | 108 | $19.30M | 未焙制麦芽、发酵饮料 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 496 | $8.88M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| The Swaen B.V. | 荷兰 | 117 | $2.63M | 烘焙麦芽、未焙制麦芽 |
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 153 | $2.36M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Heineken Supply Chain | 荷兰 | 140 | $436.8K | 麦芽啤酒、食品香料 |
| Heineken Supply Chain | 英国 | 120 | $179 | 食品香料、非活性酵母 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heineken Korea Inc. | 韩国 | 125 | $14.37M | 麦芽啤酒、皮革箱包 |
| Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $932.6K | 麦芽啤酒、发酵饮料 |
| Asia Pacific Breweries (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $124.6K | 铝制容器≤300升、玻璃容器 |
| Sidel S.p.A. | 意大利 | 2 | $50.2K | 机械零件、贱金属盖 |
| Heineken Asia Pacific Breweries (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $42.9K | 麦芽啤酒 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.1K | 其他钢铁制品、其他印刷品 |
| Hoyer Global Transport B.V. | 越南 | 2 | $19.1K | 运输集装箱 |
| C. Sidel Blowing & Services | 法国 | 2 | $16.7K | 其他玻璃制品、钢铁铰接链 |
| Heineken (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| KHS GmbH | 瑞士 | 5 | $877 | 乙烯聚合物塑料、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 4,552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 垫片套装 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $79 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $8 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $114 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $25 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 法国 | $67 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $144 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 西班牙 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $73 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $144 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $47 |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 麦芽啤酒 | Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd. | — | $41.9K |
| 2026-06-30 | 麦芽啤酒 | Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd. | — | $25.2K |
| 2026-06-30 | 麦芽啤酒 | Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd. | — | $42.1K |
| 2026-06-30 | 麦芽啤酒 | Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd. | — | $17.9K |
| 2026-06-29 | 麦芽啤酒 | Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd. | — | $8.9K |
| 2026-06-29 | 麦芽啤酒 | Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd. | — | $16.8K |
| 2026-06-23 | 麦芽啤酒 | Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd. | — | $17.1K |
| 2026-06-23 | 麦芽啤酒 | Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd. | — | $25.6K |
| 2026-06-19 | 麦芽啤酒 | Heineken Korea Inc. | — | $2.2K |
| 2026-06-19 | 麦芽啤酒 | Heineken Korea Inc. | — | $67.8K |