Heineken Vietnam Brewery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,552 笔 · 主营 未焙制麦芽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHà MáY BIA HEINEKEN VIệT NAM

4,552
进口笔数
241
出口笔数
$315.68M
进口金额
$15.65M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
260
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.78M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.55M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.20M · 136 笔出口 $63.9K · 7 笔2023-11进口 $8.01M · 97 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $8.99M · 118 笔出口 $32 · 1 笔2024-01进口 $9.87M · 67 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-02进口 $9.20M · 75 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-03进口 $4.52M · 80 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-04进口 $4.31M · 78 笔出口 $15.6K · 7 笔2024-05进口 $5.29M · 96 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-06进口 $4.72M · 84 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-07进口 $6.29M · 137 笔出口 $82.6K · 4 笔2024-08进口 $4.90M · 100 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $5.46M · 105 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-10进口 $5.66M · 126 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-11进口 $9.11M · 114 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-12进口 $12.29M · 88 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-01进口 $4.04M · 83 笔出口 $85.7K · 4 笔2025-02进口 $7.62M · 114 笔出口 $174.6K · 3 笔2025-03进口 $8.38M · 127 笔出口 $189.8K · 6 笔2025-04进口 $6.32M · 121 笔出口 $147.2K · 5 笔2025-05进口 $7.89M · 159 笔出口 $426.6K · 3 笔2025-06进口 $6.78M · 127 笔出口 $1.32M · 11 笔2025-07进口 $9.14M · 154 笔出口 $1.47M · 13 笔2025-08进口 $9.76M · 122 笔出口 $577.5K · 7 笔2025-09进口 $7.83M · 128 笔出口 $319.7K · 3 笔2025-10进口 $7.13M · 125 笔出口 $1.35M · 14 笔2025-11进口 $6.21M · 97 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-12进口 $10.09M · 147 笔出口 $1.00M · 9 笔2026-01进口 $6.34M · 115 笔出口 $1.14M · 13 笔2026-02进口 $4.51M · 78 笔出口 $709.0K · 10 笔2026-03进口 $8.69M · 135 笔出口 $2.37M · 17 笔2026-04进口 $18.78M · 174 笔出口 $1.14M · 14 笔2026-05进口 $10.24M · 118 笔出口 $379.4K · 10 笔2026-06进口 $10.60M · 164 笔出口 $1.40M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.55M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.20M · 136 笔出口 $63.9K · 7 笔2023-11进口 $8.01M · 97 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $8.99M · 118 笔出口 $32 · 1 笔2024-01进口 $9.87M · 67 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-02进口 $9.20M · 75 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-03进口 $4.52M · 80 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-04进口 $4.31M · 78 笔出口 $15.6K · 7 笔2024-05进口 $5.29M · 96 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-06进口 $4.72M · 84 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-07进口 $6.29M · 137 笔出口 $82.6K · 4 笔2024-08进口 $4.90M · 100 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $5.46M · 105 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-10进口 $5.66M · 126 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-11进口 $9.11M · 114 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-12进口 $12.29M · 88 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-01进口 $4.04M · 83 笔出口 $85.7K · 4 笔2025-02进口 $7.62M · 114 笔出口 $174.6K · 3 笔2025-03进口 $8.38M · 127 笔出口 $189.8K · 6 笔2025-04进口 $6.32M · 121 笔出口 $147.2K · 5 笔2025-05进口 $7.89M · 159 笔出口 $426.6K · 3 笔2025-06进口 $6.78M · 127 笔出口 $1.32M · 11 笔2025-07进口 $9.14M · 154 笔出口 $1.47M · 13 笔2025-08进口 $9.76M · 122 笔出口 $577.5K · 7 笔2025-09进口 $7.83M · 128 笔出口 $319.7K · 3 笔2025-10进口 $7.13M · 125 笔出口 $1.35M · 14 笔2025-11进口 $6.21M · 97 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-12进口 $10.09M · 147 笔出口 $1.00M · 9 笔2026-01进口 $6.34M · 115 笔出口 $1.14M · 13 笔2026-02进口 $4.51M · 78 笔出口 $709.0K · 10 笔2026-03进口 $8.69M · 135 笔出口 $2.37M · 17 笔2026-04进口 $18.78M · 174 笔出口 $1.14M · 14 笔2026-05进口 $10.24M · 118 笔出口 $379.4K · 10 笔2026-06进口 $10.60M · 164 笔出口 $1.40M · 33 笔

工商档案

企业注册号0300831132
企查查编码QVNA7U4QTU
成立日期2008-10-24
联系地址Tầng 18 và 19, tòa nhà Vietcombank, số 5 Công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÀ MÁY BIA HEINEKEN VIỆT NAM
企业英文名称HEINEKEN VIETNAM BREWERY LIMITED COMPANY
其他编号5493001XMUB6J3FWCM24
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18 và 19, tòa nhà Vietcombank, số 5 Công trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+842838222755
邮箱contactvn@heineken.com
传真+842838222754
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.1568万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110710未焙制麦芽
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848390传动部件
848180阀门龙头
330210食品香料
130213啤酒花提取物
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
220600发酵饮料
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
732690其他钢铁制品
761290铝制容器≤300升
830990贱金属盖
860900运输集装箱
970199其他手工艺品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚551$94.09M
法国661$58.95M
比利时341$48.67M
德国1,424$32.19M
美国484$20.59M
欧盟13$10.64M
中国484$10.01M
荷兰607$9.55M
瑞典48$5.16M
意大利643$4.58M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国60$7.09M
越南21$992.1K
新加坡26$302.3K
意大利2$50.2K
泰国3$38.2K
法国4$19.4K
德国8$8.9K
荷兰12$8.0K
柬埔寨2$3.6K
巴布亚新几内亚3$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 260)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd澳大利亚259$45.52M未焙制麦芽、烘焙麦芽
Malteurop Australia Pty Ltd澳大利亚262$44.46M未焙制麦芽、烘焙麦芽
Soufflet Malt法国185$26.11M未焙制麦芽、烘焙麦芽
Malteries Soufflet法国163$25.54M未焙制麦芽、烘焙麦芽
Alken Maes N.V.比利时108$19.30M未焙制麦芽、发酵饮料
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南496$8.88M其他钢铁制品、其他塑料制品
The Swaen B.V.荷兰117$2.63M烘焙麦芽、未焙制麦芽
KHS Asia Pte. Ltd.新加坡153$2.36M其他塑料制品、其他钢铁制品
Heineken Supply Chain荷兰140$436.8K麦芽啤酒、食品香料
Heineken Supply Chain英国120$179食品香料、非活性酵母

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heineken Korea Inc.韩国125$14.37M麦芽啤酒、皮革箱包
Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd.新加坡47$932.6K麦芽啤酒、发酵饮料
Asia Pacific Breweries (Singapore) Pte. Ltd.新加坡11$124.6K铝制容器≤300升、玻璃容器
Sidel S.p.A.意大利2$50.2K机械零件、贱金属盖
Heineken Asia Pacific Breweries (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$42.9K麦芽啤酒
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南2$38.1K其他钢铁制品、其他印刷品
Hoyer Global Transport B.V.越南2$19.1K运输集装箱
C. Sidel Blowing & Services法国2$16.7K其他玻璃制品、钢铁铰接链
Heineken (Cambodia) Co., Ltd.越南2$3.6K其他消毒剂、工业清洁制剂
KHS GmbH瑞士5$877乙烯聚合物塑料、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 4,552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30垫片套装Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$79
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$8
2026-06-30其他硫化橡胶制品Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$114
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$25
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Krones (Thailand) Co., Ltd.法国$67
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$144
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Krones (Thailand) Co., Ltd.西班牙$3.5K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$73
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$144
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Krones (Thailand) Co., Ltd.德国$47

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30麦芽啤酒Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd.—$41.9K
2026-06-30麦芽啤酒Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd.—$25.2K
2026-06-30麦芽啤酒Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd.—$42.1K
2026-06-30麦芽啤酒Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd.—$17.9K
2026-06-29麦芽啤酒Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd.—$8.9K
2026-06-29麦芽啤酒Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd.—$16.8K
2026-06-23麦芽啤酒Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd.—$17.1K
2026-06-23麦芽啤酒Heineken Asia Pacific Beverages Pte. Ltd.—$25.6K
2026-06-19麦芽啤酒Heineken Korea Inc.—$2.2K
2026-06-19麦芽啤酒Heineken Korea Inc.—$67.8K

相关企业 · 同类产品

Heineken Vietnam Brewery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →