C2G Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 橡胶处理织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C2G VIETNAM
32
进口笔数
72
出口笔数
$40.4K
进口金额
$461.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315582030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55TKKQ2 |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 104 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C2G VIETNAM |
| 企业英文名称 | C2G VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $35.1K |
| 中国 | 4 | $4.9K |
| 韩国 | 4 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $454.8K |
| 越南 | 4 | $6.4K |
| 老挝 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.3K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $13.8K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国香港 | 2 | $1.9K | 其他服装配件、其他塑料制品 |
| Hyunjin Corp. | 韩国 | 3 | $368 | 弹性针织布、聚氨酯纺织物 |
| Hyunjin | 韩国 | 1 | $32 | 机织绒布、其他窄幅织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haivina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $380.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Hyunjin Corp. | 韩国 | 8 | $49.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Hyun Jin Corp | 韩国 | 6 | $19.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Sees Global Inc. | 韩国 | 6 | $8.9K | 合成纤维手套、合成纤维缝纫线 |
| Sees Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Sees Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $544 | 橡胶处理织物 |
| Hyun-Jin Corp. | 越南 | 2 | $159 | 印刷标签、非织造标签 |
| HJ Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $12 | 服装零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 塑料衣着附件 | UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $538 |
| 2026-04-03 | 塑料衣着附件 | UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-03 | 塑料衣着附件 | UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-03 | 塑料衣着附件 | UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $538 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $606 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $2.6K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $20 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $2 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $3 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $22 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $605 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $3 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $67 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $396 |
| 2026-04-14 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $32 |
| 2026-04-14 | 橡胶处理织物 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $32 |