C2G Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 橡胶处理织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH C2G VIETNAM

32
进口笔数
72
出口笔数
$40.4K
进口金额
$461.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-01进口 $16 · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $39.8K · 5 笔2025-01进口 $356 · 2 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-02进口 $800 · 1 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-03进口 $128 · 1 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-05进口 $728 · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-06进口 $833 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $2.6K · 5 笔出口 $527 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-01进口 $16 · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $39.8K · 5 笔2025-01进口 $356 · 2 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-02进口 $800 · 1 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-03进口 $128 · 1 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-05进口 $728 · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-06进口 $833 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $2.6K · 5 笔出口 $527 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315582030
企查查编码QVN55TKKQ2
成立日期2019-03-22
联系地址Số 104 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH C2G VIETNAM
企业英文名称C2G VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 104 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布
590320聚氨酯纺织物
600410弹性针织布
600642染色人造纤维织物
600690其他针织布
960630纽扣零件及坯料

出口

HS 编码产品
590699橡胶处理织物
400811泡沫橡胶板
401610硫化橡胶垫
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$35.1K
中国4$4.9K
韩国4$400

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$454.8K
越南4$6.4K
老挝1$12

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南13$21.3K塑料衣着附件、其他塑料制品
Nifco Vietnam Ltd.越南11$13.8K塑料衣着附件、其他塑料制品
Unitex International Button Accessories Ltd.中国2$3.0K塑料衣着附件、其他塑料制品
UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD中国香港2$1.9K其他服装配件、其他塑料制品
Hyunjin Corp.韩国3$368弹性针织布、聚氨酯纺织物
Hyunjin韩国1$32机织绒布、其他窄幅织物

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haivina Co., Ltd.越南49$380.2K印刷标签、其他塑料制品
Hyunjin Corp.韩国8$49.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Hyun Jin Corp韩国6$19.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Sees Global Inc.韩国6$8.9K合成纤维手套、合成纤维缝纫线
Sees Vina Co., Ltd.越南1$2.6K非织造标签、印刷标签
Sees Vina Co., Ltd.韩国1$544橡胶处理织物
Hyun-Jin Corp.越南2$159印刷标签、非织造标签
HJ Lao Sole Co., Ltd.老挝1$12服装零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM越南$1.2K
2026-04-06其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM越南$1.2K
2026-04-06其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM越南$1.1K
2026-04-06其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM越南$1.1K
2026-04-03塑料衣着附件UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD中国$538
2026-04-03塑料衣着附件UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD中国$231
2026-04-03塑料衣着附件UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD中国$231
2026-04-03塑料衣着附件UNITEX INT L BUTTON ACCESSORIES LTD中国$538
2026-03-30其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM越南$606
2026-03-10其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM越南$2.6K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$20
2026-04-29橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$2
2026-04-29橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$3
2026-04-29橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$22
2026-04-29橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$605
2026-04-29橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$3
2026-04-29橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$67
2026-04-29橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$396
2026-04-14橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$32
2026-04-14橡胶处理织物HYUN JIN CORP韩国$32

相关企业 · 同类产品

C2G Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →