Tan Hung Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Hưng Phát

46
进口笔数
0
出口笔数
$435.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101289973
企查查编码QVNFR07YMP
成立日期2002-09-12
联系地址Lô C4/ D21 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HƯNG PHÁT
企业英文名称TAN HUNG PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C4/ D21 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84437831505
邮箱tanhungphat@gmail.com
官网www.karat.vn
传真0437831505
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
392220塑料马桶座圈
481910瓦楞纸箱
732490钢铁卫浴器具
392290其他塑料洁具
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$435.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Ouyin Sanitary Ware Co., Ltd.中国16$199.1K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国13$96.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chaozhou Creation Trend Ceramic Co., Ltd.中国9$75.4K瓷制卫生洁具、瓦楞纸箱
Guangdong Oster Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国3$26.6K瓷制卫生洁具、塑料管
Guangdong Oumer Industry & Commerce Co., Ltd.中国2$15.8K其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈
Chaozhou Jiahao Porcelain Sanitary Ware Industrial Co., Ltd.中国2$14.9K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国1$7.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28瓷制卫生洁具GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD中国$8.1K
2025-11-28瓷制卫生洁具GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD中国$9.8K
2025-11-15瓷制卫生洁具GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD中国$8.9K
2025-11-15瓷制卫生洁具GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD中国$16.1K
2025-11-07瓷制卫生洁具GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD中国$7.2K
2025-11-07瓷制卫生洁具GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD中国$4.8K
2025-11-07瓷制卫生洁具Guangdong Ouyin Sanitary Ware Co., Ltd.中国$600
2025-11-07瓷制卫生洁具GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD中国$4.1K
2025-09-19瓷制卫生洁具GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD中国$10.4K
2025-09-19瓷制卫生洁具Guangdong Ouyin Sanitary Ware Co., Ltd.中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →