Tan Hung Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Hưng Phát
46
进口笔数
0
出口笔数
$435.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101289973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR07YMP |
| 成立日期 | 2002-09-12 |
| 联系地址 | Lô C4/ D21 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HUNG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C4/ D21 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84437831505 |
| 邮箱 | tanhungphat@gmail.com |
| 官网 | www.karat.vn |
| 传真 | 0437831505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $435.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Ouyin Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 16 | $199.1K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $96.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chaozhou Creation Trend Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.4K | 瓷制卫生洁具、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Oster Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 瓷制卫生洁具、塑料管 |
| Guangdong Oumer Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈 |
| Chaozhou Jiahao Porcelain Sanitary Ware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-15 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-11-15 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-11-07 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-07 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-07 | 瓷制卫生洁具 | Guangdong Ouyin Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2025-11-07 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUYIN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-09-19 | 瓷制卫生洁具 | Guangdong Ouyin Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |