Hung Duong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HùNG DũNG
153
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402190110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH47HU4 |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 156 đường Tôn Đản, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HÙNG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156 đường Tôn Đản, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84933187719 |
| 邮箱 | hungdungdocs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 145 | $1.09M | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.9K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Ningde Crius Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $154 |
| 2023-11-10 | 铝制卫浴器具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-11-10 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-10 | 安全阀 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2023-11-10 | 铝制卫浴器具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2023-11-10 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-10 | 非泡沫橡胶密封件 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $46 |
| 2023-11-10 | 铝制卫浴器具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $910 |
| 2023-11-10 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-10 | 安全阀 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $162 |