SONG NGOC MEDIA & ADVERTISING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REVO VINA
10
进口笔数
2
出口笔数
$14.5K
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109273171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR148M7P |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Số 145 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REVO VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 145 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84968838689 |
| 邮箱 | sonojsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 900219 | 已装配物镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $11.1K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 瑞士 | 1 | $1.0K |
| 匈牙利 | 1 | $501 |
| 日本 | 1 | $272 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hifly Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.6K | 其他电视摄像机、非LED电灯装置 |
| Micro Epsilon Eltrotec GmbH | 德国 | 1 | $2.6K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| Shenzhen MMUI Co., Ltd. | 中国 | 1 | $665 | 8471机器零件、其他通信设备 |
| Bellking Vibration Reduction Equipment Mfg. (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他硫化橡胶制品、其他铝制品 |
| Datasing S.R.L. | 意大利 | 1 | $501 | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| TIANJIN XINHUIJIA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $282 | 自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Lebailong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $272 | 其他电视摄像机、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-27 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-27 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | BELLKING VIBRATION REDUCTION EQUIPMENT MFG (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | BELLKING VIBRATION REDUCTION EQUIPMENT MFG (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非数控金属冲孔机 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 非数控金属冲孔机 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 非数控金属冲孔机 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |