USA IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 去壳杏仁
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoa Kỳ
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310897358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D6NYPG |
| 成立日期 | 2011-06-03 |
| 联系地址 | Lầu 2 Số 06 đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOA KỲ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839970949 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 081320 | 李子干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200981 | 蔓越莓和越橘汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $7.5K |
| 丹麦 | 1 | $849 |
| 墨西哥 | 1 | $576 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMT TRAN LLC | 美国 | 2 | $7.5K | 去壳杏仁、李子干 |
| BMT TRAN LLC | 丹麦 | 1 | $849 | 甜饼干 |
| BMT TRAN LLC | 墨西哥 | 1 | $576 | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 纤维素卫生纸卷 | BMT TRAN LLC | 美国 | $405 |
| 2023-11-27 | 其他含可可食品 | BMT TRAN LLC | 美国 | $315 |
| 2023-11-27 | 其他干果 | BMT TRAN LLC | 美国 | $250 |
| 2023-11-27 | 高糖度苹果汁 | BMT TRAN LLC | 美国 | $346 |
| 2023-11-27 | 其他含可可食品 | BMT TRAN LLC | 美国 | $325 |
| 2023-11-27 | 蔓越莓越橘汁 | BMT TRAN LLC | 美国 | $296 |
| 2023-11-27 | 李子干 | BMT TRAN LLC | 美国 | $244 |
| 2023-11-27 | 工业清洁制剂 | BMT TRAN LLC | 美国 | $1.3K |
| 2023-11-27 | 去壳杏仁 | BMT TRAN LLC | 美国 | $238 |
| 2023-11-27 | 工业清洁制剂 | BMT TRAN LLC | 美国 | $279 |