MAYZER CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 合金钢管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAYZER
11
进口笔数
0
出口笔数
$271.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315986604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W9QAJ0 |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | 36 đường số 6, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAYZER |
| 企业英文名称 | MAYZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 139, Tờ bản đồ số 4, Đường Nguyễn Văn Siêu, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84945545157 |
| 邮箱 | ngocdominh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $271.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI DIDE TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $135.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| SHANDONG MEIDI STEEL CO LTD | 中国 | 2 | $65.6K | 镀锌钢带、无缝钢管线 |
| LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $49.2K | 锅炉辅助设备、其他钢铁铸件 |
| ZHONGYILIAN STEEL (SHANDONG) CO LTD | 中国 | 1 | $21.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 过滤净化器零件 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-11 | 过滤净化器零件 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-09-11 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-11 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-11 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-11 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-10-23 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-23 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-23 | 锅炉辅助设备 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-23 | 其他钢铁铸件 | LIAOCHENG XINYUE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |