Daeryang Vina Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 889 笔 · 主营 车辆制动零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công nghiệp DAERYANG Việt Nam

660
进口笔数
889
出口笔数
$13.38M
进口金额
$37.92M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-27
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $344.7K · 6 笔2023-10进口 $364.9K · 9 笔出口 $771.5K · 17 笔2023-11进口 $544.1K · 25 笔出口 $1.10M · 18 笔2023-12进口 $1.59M · 26 笔出口 $2.05M · 22 笔2024-01进口 $447.1K · 23 笔出口 $1.66M · 23 笔2024-02进口 $205.7K · 12 笔出口 $1.10M · 16 笔2024-03进口 $387.6K · 23 笔出口 $1.47M · 32 笔2024-04进口 $172.4K · 19 笔出口 $1.25M · 30 笔2024-05进口 $313.4K · 20 笔出口 $1.18M · 24 笔2024-06进口 $632.9K · 27 笔出口 $788.7K · 20 笔2024-07进口 $123.8K · 15 笔出口 $855.2K · 27 笔2024-08进口 $274.6K · 17 笔出口 $916.6K · 29 笔2024-09进口 $82.8K · 18 笔出口 $840.4K · 24 笔2024-10进口 $259.3K · 18 笔出口 $758.1K · 28 笔2024-11进口 $1.15M · 21 笔出口 $1.98M · 33 笔2024-12进口 $292.6K · 11 笔出口 $290.5K · 16 笔2025-01进口 $375.5K · 15 笔出口 $950.7K · 18 笔2025-02进口 $241.1K · 18 笔出口 $815.0K · 23 笔2025-03进口 $256.1K · 15 笔出口 $575.0K · 25 笔2025-04进口 $288.1K · 14 笔出口 $630.3K · 19 笔2025-05进口 $124.3K · 13 笔出口 $877.2K · 16 笔2025-06进口 $70.0K · 12 笔出口 $990.2K · 18 笔2025-07进口 $44.4K · 11 笔出口 $617.3K · 16 笔2025-08进口 $186.4K · 14 笔出口 $762.2K · 23 笔2025-09进口 $205.5K · 13 笔出口 $923.5K · 19 笔2025-10进口 $899.9K · 15 笔出口 $1.14M · 15 笔2025-11进口 $202.0K · 16 笔出口 $747.7K · 18 笔2025-12进口 $255.8K · 12 笔出口 $902.0K · 17 笔2026-01进口 $379.2K · 8 笔出口 $955.3K · 20 笔2026-02进口 $383.0K · 16 笔出口 $699.3K · 14 笔2026-03进口 $241.7K · 15 笔出口 $1.38M · 25 笔2026-04进口 $467.7K · 18 笔出口 $1.18M · 21 笔2026-05进口 $116.1K · 9 笔出口 $442.8K · 14 笔2026-06进口 $333.7K · 16 笔出口 $1.07M · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $344.7K · 6 笔2023-10进口 $364.9K · 9 笔出口 $771.5K · 17 笔2023-11进口 $544.1K · 25 笔出口 $1.10M · 18 笔2023-12进口 $1.59M · 26 笔出口 $2.05M · 22 笔2024-01进口 $447.1K · 23 笔出口 $1.66M · 23 笔2024-02进口 $205.7K · 12 笔出口 $1.10M · 16 笔2024-03进口 $387.6K · 23 笔出口 $1.47M · 32 笔2024-04进口 $172.4K · 19 笔出口 $1.25M · 30 笔2024-05进口 $313.4K · 20 笔出口 $1.18M · 24 笔2024-06进口 $632.9K · 27 笔出口 $788.7K · 20 笔2024-07进口 $123.8K · 15 笔出口 $855.2K · 27 笔2024-08进口 $274.6K · 17 笔出口 $916.6K · 29 笔2024-09进口 $82.8K · 18 笔出口 $840.4K · 24 笔2024-10进口 $259.3K · 18 笔出口 $758.1K · 28 笔2024-11进口 $1.15M · 21 笔出口 $1.98M · 33 笔2024-12进口 $292.6K · 11 笔出口 $290.5K · 16 笔2025-01进口 $375.5K · 15 笔出口 $950.7K · 18 笔2025-02进口 $241.1K · 18 笔出口 $815.0K · 23 笔2025-03进口 $256.1K · 15 笔出口 $575.0K · 25 笔2025-04进口 $288.1K · 14 笔出口 $630.3K · 19 笔2025-05进口 $124.3K · 13 笔出口 $877.2K · 16 笔2025-06进口 $70.0K · 12 笔出口 $990.2K · 18 笔2025-07进口 $44.4K · 11 笔出口 $617.3K · 16 笔2025-08进口 $186.4K · 14 笔出口 $762.2K · 23 笔2025-09进口 $205.5K · 13 笔出口 $923.5K · 19 笔2025-10进口 $899.9K · 15 笔出口 $1.14M · 15 笔2025-11进口 $202.0K · 16 笔出口 $747.7K · 18 笔2025-12进口 $255.8K · 12 笔出口 $902.0K · 17 笔2026-01进口 $379.2K · 8 笔出口 $955.3K · 20 笔2026-02进口 $383.0K · 16 笔出口 $699.3K · 14 笔2026-03进口 $241.7K · 15 笔出口 $1.38M · 25 笔2026-04进口 $467.7K · 18 笔出口 $1.18M · 21 笔2026-05进口 $116.1K · 9 笔出口 $442.8K · 14 笔2026-06进口 $333.7K · 16 笔出口 $1.07M · 22 笔

工商档案

企业注册号0400416066
企查查编码QVNKMSF93D
成立日期2001-12-20
联系地址Đường số 5, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DAERYANG VIỆT NAM
企业英文名称DAERYANG VINA INDUSTRY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02363733099
邮箱ac@daeryangvn.com.vn
官网www.daeryangvn.com.vn
传真02363733102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本555.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
731829其他钢铁非螺纹件
830230车辆金属配件
731822非螺纹垫圈
401699其他硫化橡胶制品
732090其他钢弹簧
730459合金钢管材

出口

HS 编码产品
870830车辆制动零件
830230车辆金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
840991火花点火发动机零件
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国296$9.87M
中国228$2.44M
印度52$320.3K
日本22$306.9K
越南3$169.2K
丹麦17$96.9K
美国74$63.7K
德国10$35.5K
西班牙13$31.2K
法国17$19.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国294$18.60M
韩国351$8.76M
越南15$2.48M
加拿大144$2.06M
英国48$1.93M
捷克57$1.88M
斯洛伐克62$1.46M
墨西哥6$385.0K
丹麦35$381.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国496$11.60M非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Dae Ryang Industry Co., Ltd.中国161$1.71M非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Amrapali Plastic Industries印度6$37.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Daeryang Vietnam Co., Ltd.韩国4$17.2K金属加工中心、数控卧式车床
Dae Ryang Industry Co., Ltd.土耳其7$7.6K铜合金管
EILERSEN ELECTRIC DIGITAL SYSTEMS A/S丹麦1$2.0K衡器零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国876$37.92M车辆制动零件、车辆金属配件
Dachser Slovakia斯洛伐克1$282钢铁螺钉螺栓、车辆悬挂零件
ACR Acquisition Canada ULC加拿大2$65车辆保险杠及零件、车辆制动零件
ATL Industries加拿大1$25贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 660)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他固定电容器Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-06-23纺织增强橡胶管Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-23工业陶瓷制品Dae Ryang Industry Co., Ltd.中国$6.0K
2026-06-23其他钢铁制品Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$500
2026-06-23可互换钻具Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$496
2026-06-23其他钢铁非螺纹件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$143
2026-06-23可互换钻具Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$878
2026-06-23贱金属盖Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-06-23非轻质石油Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-23可互换钻具Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$116

出口(共 889)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27车辆制动零件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-06-27车辆制动零件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-06-27车辆制动零件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-06-27车辆制动零件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$9.7K
2026-06-27车辆制动零件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$15.3K
2026-06-27车辆制动零件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$14.9K
2026-06-27车辆金属配件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$9.8K
2026-06-27车辆制动零件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-06-27车辆制动零件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$15.7K
2026-06-26车辆金属配件Dae Ryang Industry Co., Ltd.韩国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Daeryang Vina Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →