Daeryang Vina Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 889 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghiệp DAERYANG Việt Nam
660
进口笔数
889
出口笔数
$13.38M
进口金额
$37.92M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-27
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400416066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMSF93D |
| 成立日期 | 2001-12-20 |
| 联系地址 | Đường số 5, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DAERYANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAERYANG VINA INDUSTRY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02363733099 |
| 邮箱 | ac@daeryangvn.com.vn |
| 官网 | www.daeryangvn.com.vn |
| 传真 | 02363733102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 555.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 730459 | 合金钢管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 296 | $9.87M |
| 中国 | 228 | $2.44M |
| 印度 | 52 | $320.3K |
| 日本 | 22 | $306.9K |
| 越南 | 3 | $169.2K |
| 丹麦 | 17 | $96.9K |
| 美国 | 74 | $63.7K |
| 德国 | 10 | $35.5K |
| 西班牙 | 13 | $31.2K |
| 法国 | 17 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 294 | $18.60M |
| 韩国 | 351 | $8.76M |
| 越南 | 15 | $2.48M |
| 加拿大 | 144 | $2.06M |
| 英国 | 48 | $1.93M |
| 捷克 | 57 | $1.88M |
| 斯洛伐克 | 62 | $1.46M |
| 墨西哥 | 6 | $385.0K |
| 丹麦 | 35 | $381.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 496 | $11.60M | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 中国 | 161 | $1.71M | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Amrapali Plastic Industries | 印度 | 6 | $37.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Daeryang Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $17.2K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 土耳其 | 7 | $7.6K | 铜合金管 |
| EILERSEN ELECTRIC DIGITAL SYSTEMS A/S | 丹麦 | 1 | $2.0K | 衡器零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 876 | $37.92M | 车辆制动零件、车辆金属配件 |
| Dachser Slovakia | 斯洛伐克 | 1 | $282 | 钢铁螺钉螺栓、车辆悬挂零件 |
| ACR Acquisition Canada ULC | 加拿大 | 2 | $65 | 车辆保险杠及零件、车辆制动零件 |
| ATL Industries | 加拿大 | 1 | $25 | 贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 660)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他固定电容器 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-06-23 | 纺织增强橡胶管 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 工业陶瓷制品 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-06-23 | 可互换钻具 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $496 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁非螺纹件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $143 |
| 2026-06-23 | 可互换钻具 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $878 |
| 2026-06-23 | 贱金属盖 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 可互换钻具 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $116 |
出口(共 889)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 车辆制动零件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-27 | 车辆制动零件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-06-27 | 车辆制动零件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-27 | 车辆制动零件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-06-27 | 车辆制动零件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $15.3K |
| 2026-06-27 | 车辆制动零件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |
| 2026-06-27 | 车辆金属配件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2026-06-27 | 车辆制动零件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-06-27 | 车辆制动零件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2026-06-26 | 车辆金属配件 | Dae Ryang Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |