Kim Hoang Gia Import Export & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 414 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THươNG MạI KIM HOàNG GIA
414
进口笔数
0
出口笔数
$17.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701609991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K68S96 |
| 成立日期 | 2012-04-09 |
| 联系地址 | Ki ốt số 01 Hoà Bình - Khu vực Cửa Khẩu Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | KIM HOANG GIA IMPORT - EXPORT AND TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ki ốt số 01 Hoà Bình - Khu vực Cửa Khẩu Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84981871387 |
| 邮箱 | congtykimhoanggiamc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 414 | $17.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shuangyuan Logistics Co., Ltd. | 中国 | 252 | $10.92M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Ningming Taiya Trading Co., Ltd. | 中国 | 72 | $4.25M | 非竹编结品、纸基研磨料 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 86 | $1.98M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Guangxi Pingxiang Chenbang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 聚酯机织物、弹性针织布 |
| Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 蜡烛、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-03-12 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-03-02 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-01-24 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-01-24 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-01-13 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-01-06 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-01-06 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-23 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-23 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |