Tram Anh Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,281 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRâM ANH 88
1,281
进口笔数
0
出口笔数
$13.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301254026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARE46E7 |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Thôn Lũng Sơn, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRÂM ANH 88 |
| 企业英文名称 | TRAM ANH 88 IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0984935995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846722 | 电动手锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,281 | $13.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Lin Zixian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 326 | $3.79M | 其他泡沫塑料、纸手帕毛巾 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 216 | $2.78M | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Pingxiang Shuangyuan Logistics Co., Ltd. | 中国 | 286 | $2.60M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Yuexinzhen Trade Co., Ltd. | 中国 | 274 | $2.17M | 苯乙烯泡沫塑料板、其他泡沫塑料 |
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.17M | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $668.3K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Ningming Liying Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $289.0K | 弹性针织布、印花棉布 |
| Pingxiang Tailida Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $182.0K | 印花棉布、印花人造纤维布 |
| Guangxi Lin Zi Xian Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 14 | $86.3K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.2K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
近期贸易明细
进口(共 1,281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他风扇 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-30 | 其他风扇 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-29 | 锂离子电池 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 非机动自行车 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | 锂离子电池 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-29 | 锂离子电池 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-29 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非机动自行车 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-29 | 非机动自行车 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | 非机动自行车 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |