HAVA'S Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 665 笔 · 主营 其他寝具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH H.A.V.A.S

592
进口笔数
665
出口笔数
$7.04M
进口金额
$13.94M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-16
最近出口
75
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $694.8K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2023-11进口 $156.9K · 20 笔出口 $377.3K · 19 笔2023-12进口 $277.1K · 14 笔出口 $694.8K · 25 笔2024-01进口 $224.4K · 25 笔出口 $554.5K · 24 笔2024-02进口 $60.2K · 7 笔出口 $104.3K · 5 笔2024-03进口 $46.6K · 5 笔出口 $150.3K · 8 笔2024-04进口 $232.7K · 18 笔出口 $319.9K · 16 笔2024-05进口 $105.0K · 16 笔出口 $601.5K · 23 笔2024-06进口 $159.4K · 10 笔出口 $281.0K · 14 笔2024-07进口 $189.7K · 12 笔出口 $446.6K · 22 笔2024-08进口 $129.2K · 11 笔出口 $348.4K · 13 笔2024-09进口 $139.3K · 15 笔出口 $251.4K · 15 笔2024-10进口 $194.9K · 18 笔出口 $361.9K · 24 笔2024-11进口 $194.1K · 17 笔出口 $293.1K · 17 笔2024-12进口 $145.5K · 12 笔出口 $365.9K · 14 笔2025-01进口 $218.5K · 18 笔出口 $244.6K · 10 笔2025-02进口 $77.3K · 6 笔出口 $250.6K · 10 笔2025-03进口 $119.8K · 9 笔出口 $441.1K · 13 笔2025-04进口 $127.9K · 12 笔出口 $202.9K · 8 笔2025-05进口 $135.2K · 18 笔出口 $313.5K · 12 笔2025-06进口 $183.3K · 16 笔出口 $258.7K · 11 笔2025-07进口 $157.9K · 15 笔出口 $323.4K · 16 笔2025-08进口 $125.2K · 16 笔出口 $280.4K · 13 笔2025-09进口 $186.8K · 16 笔出口 $358.8K · 14 笔2025-10进口 $175.8K · 15 笔出口 $352.4K · 20 笔2025-11进口 $104.9K · 14 笔出口 $277.7K · 22 笔2025-12进口 $140.0K · 16 笔出口 $314.8K · 14 笔2026-01进口 $151.2K · 17 笔出口 $174.6K · 5 笔2026-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $140.6K · 6 笔2026-03进口 $96.6K · 10 笔出口 $210.5K · 6 笔2026-04进口 $498.1K · 20 笔出口 $204.6K · 9 笔2026-05进口 $124.6K · 13 笔出口 $266.6K · 11 笔2026-06进口 $125.9K · 11 笔出口 $314.9K · 11 笔2026-07进口 $176.9K · 14 笔出口 $306.5K · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2023-11进口 $156.9K · 20 笔出口 $377.3K · 19 笔2023-12进口 $277.1K · 14 笔出口 $694.8K · 25 笔2024-01进口 $224.4K · 25 笔出口 $554.5K · 24 笔2024-02进口 $60.2K · 7 笔出口 $104.3K · 5 笔2024-03进口 $46.6K · 5 笔出口 $150.3K · 8 笔2024-04进口 $232.7K · 18 笔出口 $319.9K · 16 笔2024-05进口 $105.0K · 16 笔出口 $601.5K · 23 笔2024-06进口 $159.4K · 10 笔出口 $281.0K · 14 笔2024-07进口 $189.7K · 12 笔出口 $446.6K · 22 笔2024-08进口 $129.2K · 11 笔出口 $348.4K · 13 笔2024-09进口 $139.3K · 15 笔出口 $251.4K · 15 笔2024-10进口 $194.9K · 18 笔出口 $361.9K · 24 笔2024-11进口 $194.1K · 17 笔出口 $293.1K · 17 笔2024-12进口 $145.5K · 12 笔出口 $365.9K · 14 笔2025-01进口 $218.5K · 18 笔出口 $244.6K · 10 笔2025-02进口 $77.3K · 6 笔出口 $250.6K · 10 笔2025-03进口 $119.8K · 9 笔出口 $441.1K · 13 笔2025-04进口 $127.9K · 12 笔出口 $202.9K · 8 笔2025-05进口 $135.2K · 18 笔出口 $313.5K · 12 笔2025-06进口 $183.3K · 16 笔出口 $258.7K · 11 笔2025-07进口 $157.9K · 15 笔出口 $323.4K · 16 笔2025-08进口 $125.2K · 16 笔出口 $280.4K · 13 笔2025-09进口 $186.8K · 16 笔出口 $358.8K · 14 笔2025-10进口 $175.8K · 15 笔出口 $352.4K · 20 笔2025-11进口 $104.9K · 14 笔出口 $277.7K · 22 笔2025-12进口 $140.0K · 16 笔出口 $314.8K · 14 笔2026-01进口 $151.2K · 17 笔出口 $174.6K · 5 笔2026-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $140.6K · 6 笔2026-03进口 $96.6K · 10 笔出口 $210.5K · 6 笔2026-04进口 $498.1K · 20 笔出口 $204.6K · 9 笔2026-05进口 $124.6K · 13 笔出口 $266.6K · 11 笔2026-06进口 $125.9K · 11 笔出口 $314.9K · 11 笔2026-07进口 $176.9K · 14 笔出口 $306.5K · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3600674849
企查查编码QVN81UKWQH
成立日期2004-04-23
联系地址Số D390, tổ 3, KP 4, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH H.A.V.A.S
企业英文名称HAVA'S CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tổ 7, Khu phố Thiện Tân, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842513927832
邮箱info@nemhavas.com
传真+842513927831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600633彩色合成针织布
600631合成针织布
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
540752染色聚酯布
560394重型无纺布
392010乙烯聚合物塑料
600539印花合成经编织物
392043PVC塑料板材
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
940490其他寝具
940429其他材料床垫
392113聚氨酯泡沫塑料
580890装饰流苏
482110印刷标签
600621棉针织布
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
940391木制家具零件
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国419$3.34M
日本48$1.71M
韩国35$1.24M
泰国31$366.9K
瑞士17$152.6K
印度尼西亚26$148.0K
列支敦士登6$57.9K
土耳其2$19.8K
新西兰1$5.7K
美国6$494

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚98$5.83M
美国436$5.31M
新西兰26$703.0K
韩国36$559.5K
柬埔寨33$502.3K
科威特11$354.3K
阿联酋9$296.8K
文莱4$152.6K
加拿大2$101.3K
卡塔尔3$69.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chori Co., Ltd.越南47$1.70M聚酯长丝织物、印刷标签
Lanxi Shuangjin Textile Technology Co., Ltd.中国51$671.4K绗缝纺织品、彩色合成针织布
SK Networks Co., Ltd.韩国22$588.1K丙二醇、其他聚醚
Jacquard Textile (Asia) Ltd.泰国31$366.9K彩色化纤织物、彩色合成针织布
Foshan Great Trade Co., Ltd.中国24$334.6K未涂层钢线、其他塑料废料
Changxing Wennasi Import & Export Co., Ltd.中国41$260.4K彩色合成针织布、合成针织布
Shandong Aobo Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国20$163.0K重型无纺布、其他工业用纺织品
Guangzhou Best Wishes Import & Export Co., Ltd.中国24$148.2K印花合成经编织物、彩色合成针织布
CLAMA INDONESIA印度尼西亚24$147.0K彩色合成针织布、合成针织布
Hong Kong Faster New Materials Co., Ltd.中国香港20$82.0K塑料涂布纸板、牛皮纸≤150克

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMERICANSTAR MATTRESS, LLC美国430$5.13M其他寝具、聚氨酯泡沫塑料
Sleep Systems澳大利亚29$1.95M其他材料床垫、其他寝具
iCare Medical Group Pty Ltd澳大利亚24$1.56M医用家具、其他材料床垫
ICARE MEDICAL GROUP PTY LIMITED英国11$735.3K其他材料床垫、聚氨酯泡沫塑料
iCare Medical Group Pty Ltd英国10$691.5K其他材料床垫、其他塑料制品
Sleep Systems新西兰15$449.1K其他材料床垫、聚氨酯泡沫塑料
Grand Home Co., Ltd.柬埔寨25$404.2K其他材料床垫、其他寝具
American Mattress & Sleep Center Co.科威特11$354.3K其他寝具、其他材料床垫
Sns Care Tech Co., Ltd.韩国18$288.9K其他材料床垫、其他寝具
INCASA韩国14$203.7K其他材料床垫、其他座椅

近期贸易明细

进口(共 592)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30染色合成经编布CLAMA INDONESIA印度尼西亚$6.8K
2026-07-29乙烯聚合物塑料Guangdong Naigu Technology Co., Ltd.中国$848
2026-07-29乙烯聚合物塑料Guangdong Naigu Technology Co., Ltd.中国$865
2026-07-29乙烯聚合物塑料Guangdong Naigu Technology Co., Ltd.中国$853
2026-07-29其他异氰酸酯Chori Co., Ltd.日本$54.3K
2026-07-29乙烯聚合物塑料Guangdong Naigu Technology Co., Ltd.中国$7.5K
2026-07-29乙烯聚合物塑料Guangdong Naigu Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-28彩色合成针织布Lanxi Shuangjin Textile Technology Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-28彩色合成针织布Lanxi Shuangjin Textile Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-28彩色合成针织布Lanxi Shuangjin Textile Technology Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 665)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-16其他寝具AMERICANSTAR MATTRESS, LLC美国$0
2026-08-16其他寝具AMERICANSTAR MATTRESS, LLC美国$0
2026-07-30其他寝具AMERICANSTAR MATTRESS, LLC美国$0
2026-07-27其他材料床垫Grand Home Co., Ltd.柬埔寨$384
2026-07-27其他寝具Grand Home Co., Ltd.柬埔寨$540
2026-07-27其他材料床垫Grand Home Co., Ltd.柬埔寨$3.3K
2026-07-27其他材料床垫Grand Home Co., Ltd.柬埔寨$2.5K
2026-07-27其他材料床垫Grand Home Co., Ltd.柬埔寨$350
2026-07-27其他材料床垫Grand Home Co., Ltd.柬埔寨$4.2K
2026-07-27其他材料床垫Grand Home Co., Ltd.柬埔寨$968

相关企业 · 同类产品

HAVA'S Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →