HAVA'S Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH H.A.V.A.S
551
进口笔数
495
出口笔数
$6.59M
进口金额
$13.05M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
73
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600674849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81UKWQH |
| 成立日期 | 2004-04-23 |
| 联系地址 | Số D390, tổ 3, KP 4, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H.A.V.A.S |
| 企业英文名称 | HAVA'S CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 7, Khu phố Thiện Tân, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513927832 |
| 邮箱 | info@nemhavas.com |
| 传真 | +842513927831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 393 | $3.16M |
| 日本 | 46 | $1.60M |
| 韩国 | 33 | $1.16M |
| 泰国 | 29 | $348.1K |
| 瑞士 | 15 | $141.1K |
| 印度尼西亚 | 19 | $109.5K |
| 列支敦士登 | 5 | $48.4K |
| 土耳其 | 2 | $19.8K |
| 新西兰 | 1 | $5.7K |
| 美国 | 6 | $494 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 92 | $5.40M |
| 美国 | 279 | $4.99M |
| 新西兰 | 26 | $703.0K |
| 韩国 | 34 | $525.6K |
| 柬埔寨 | 31 | $464.3K |
| 科威特 | 10 | $334.3K |
| 阿联酋 | 9 | $296.8K |
| 文莱 | 3 | $112.8K |
| 加拿大 | 2 | $101.3K |
| 卡塔尔 | 3 | $69.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 45 | $1.59M | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Lanxi Shuangjin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $619.4K | 绗缝纺织品、彩色合成针织布 |
| SK Networks Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $588.1K | 丙二醇、其他聚醚 |
| Jacquard Textile (Asia) Ltd. | 泰国 | 29 | $348.1K | 彩色化纤织物、彩色合成针织布 |
| Foshan Great Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $308.0K | 未涂层钢线、其他塑料废料 |
| Changxing Wennasi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $247.7K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| Shandong Aobo Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $146.1K | 重型无纺布、其他工业用纺织品 |
| Guangzhou Best Wishes Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $143.4K | 印花合成经编织物、彩色合成针织布 |
| PT Clama Indonesia | 印度尼西亚 | 19 | $109.5K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| HONGKONG FASTER NEW MATERIALS CO LTD | 中国香港 | 18 | $74.6K | 塑料涂布纸板、其他涂布纸 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Star Mattress LLC | 美国 | 274 | $4.80M | 其他寝具、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sleep Systems | 澳大利亚 | 29 | $1.95M | 其他材料床垫、其他寝具 |
| iCare Medical Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $1.92M | 其他材料床垫、其他寝具 |
| iCare Medical Group Pty Ltd | 英国 | 10 | $691.5K | 其他材料床垫、其他塑料制品 |
| Sleep Systems | 新西兰 | 15 | $449.1K | 其他材料床垫、聚氨酯泡沫塑料 |
| Grand Home Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $366.2K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| American Mattress & Sleep Center Co. | 科威特 | 10 | $334.3K | 其他寝具、其他材料床垫 |
| Sns Care Tech Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $288.9K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Mazon Group Ltd. | 新西兰 | 10 | $244.1K | 其他材料床垫、聚氨酯泡沫塑料 |
| INCASA | 韩国 | 14 | $203.7K | 其他材料床垫、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他异氰酸酯 | Glowide Co., Ltd. | 韩国 | $50.0K |
| 2026-04-25 | 其他异氰酸酯 | Glowide Co., Ltd. | 韩国 | $50.0K |
| 2026-04-24 | 针织服装零件 | EVEREN SOLUTIONS LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-24 | 针织服装零件 | EVEREN SOLUTIONS LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $259 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $352 |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $529 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $139 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 棉针织布 | AMERICANSTAR MATTRESS LLC | 美国 | $36 |