Tuan Anh Trading & Production Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 598 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI TUấN ANH
598
进口笔数
393
出口笔数
$86.20M
进口金额
$493.3K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
27
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200460420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECE56PM |
| 成立日期 | 2002-04-11 |
| 联系地址 | Số 577 Trường Chinh, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | TUAN ANH TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 577 Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842253290555 |
| 传真 | 02253290222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $58.44M |
| 中国 | 435 | $19.69M |
| 中国台湾 | 34 | $3.86M |
| 日本 | 24 | $2.54M |
| 韩国 | 16 | $1.08M |
| 印度尼西亚 | 18 | $257.4K |
| 美国 | 2 | $209.9K |
| 泰国 | 2 | $75.8K |
| 中国香港 | 1 | $53.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 393 | $493.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 64 | $58.33M | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
| Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 327 | $8.49M | 印花合成经编织物、彩色合成针织布 |
| Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.27M | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| CHIYOWA TSUSHO CORPORATION LIMITED | 中国香港 | 27 | $3.07M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 36 | $2.64M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Chori Co., Ltd. | 越南 | 22 | $2.53M | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Nanya Plastics Corp. | 中国台湾 | 12 | $1.90M | 环氧树脂、邻苯二甲酸酐 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 12 | $1.86M | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.53M | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| CLAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 18 | $257.4K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 291 | $378.6K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $87.0K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.0K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $3.8K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 598)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 彩色合成针织布 | Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-31 | 其他异氰酸酯 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $123.0K |
| 2026-07-31 | 彩色合成针织布 | Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $374 |
| 2026-07-31 | 彩色合成针织布 | Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $206 |
| 2026-07-31 | 彩色合成针织布 | Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 彩色合成针织布 | Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-23 | 彩色合成针织布 | Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-23 | 彩色合成针织布 | Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 聚酯混纺布 | Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-23 | 床上被子 | Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | $39.2K |
出口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $18 |
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $8 |
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $6 |
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $31 |
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $72 |
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1 |
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $17 |
| 2026-07-30 | 其他寝具 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $11 |