Tuan Anh Trading & Production Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 彩色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI TUấN ANH

516
进口笔数
343
出口笔数
$25.05M
进口金额
$413.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
27
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.27M · 21 笔出口 $312 · 2 笔2023-10进口 $233.1K · 9 笔出口 $310 · 2 笔2023-11进口 $638.7K · 21 笔出口 $364 · 2 笔2023-12进口 $678.8K · 18 笔出口 $312 · 2 笔2024-01进口 $267.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.3K · 3 笔出口 $866 · 2 笔2024-03进口 $491.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $493.5K · 10 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-05进口 $775.3K · 12 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-06进口 $457.7K · 13 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $812.1K · 16 笔出口 $9.7K · 6 笔2024-08进口 $450.9K · 11 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-09进口 $457.5K · 12 笔出口 $8.0K · 6 笔2024-10进口 $196.2K · 8 笔出口 $18.7K · 8 笔2024-11进口 $806.0K · 12 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-12进口 $816.6K · 14 笔出口 $38.0K · 12 笔2025-01进口 $274.3K · 8 笔出口 $10.4K · 8 笔2025-02进口 $558.3K · 10 笔出口 $15.2K · 12 笔2025-03进口 $487.4K · 13 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-04进口 $635.6K · 14 笔出口 $13.4K · 12 笔2025-05进口 $305.2K · 15 笔出口 $9.5K · 12 笔2025-06进口 $1.03M · 18 笔出口 $22.7K · 20 笔2025-07进口 $361.0K · 11 笔出口 $21.6K · 22 笔2025-08进口 $334.1K · 18 笔出口 $20.5K · 19 笔2025-09进口 $255.7K · 15 笔出口 $16.0K · 19 笔2025-10进口 $707.7K · 17 笔出口 $15.0K · 12 笔2025-11进口 $830.5K · 23 笔出口 $27.0K · 26 笔2025-12进口 $677.8K · 17 笔出口 $21.6K · 17 笔2026-01进口 $612.2K · 12 笔出口 $12.5K · 23 笔2026-02进口 $156.5K · 5 笔出口 $15.5K · 9 笔2026-03进口 $908.5K · 18 笔出口 $24.2K · 21 笔2026-04进口 $3.05M · 25 笔出口 $43.3K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.27M · 21 笔出口 $312 · 2 笔2023-10进口 $233.1K · 9 笔出口 $310 · 2 笔2023-11进口 $638.7K · 21 笔出口 $364 · 2 笔2023-12进口 $678.8K · 18 笔出口 $312 · 2 笔2024-01进口 $267.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.3K · 3 笔出口 $866 · 2 笔2024-03进口 $491.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $493.5K · 10 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-05进口 $775.3K · 12 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-06进口 $457.7K · 13 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $812.1K · 16 笔出口 $9.7K · 6 笔2024-08进口 $450.9K · 11 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-09进口 $457.5K · 12 笔出口 $8.0K · 6 笔2024-10进口 $196.2K · 8 笔出口 $18.7K · 8 笔2024-11进口 $806.0K · 12 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-12进口 $816.6K · 14 笔出口 $38.0K · 12 笔2025-01进口 $274.3K · 8 笔出口 $10.4K · 8 笔2025-02进口 $558.3K · 10 笔出口 $15.2K · 12 笔2025-03进口 $487.4K · 13 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-04进口 $635.6K · 14 笔出口 $13.4K · 12 笔2025-05进口 $305.2K · 15 笔出口 $9.5K · 12 笔2025-06进口 $1.03M · 18 笔出口 $22.7K · 20 笔2025-07进口 $361.0K · 11 笔出口 $21.6K · 22 笔2025-08进口 $334.1K · 18 笔出口 $20.5K · 19 笔2025-09进口 $255.7K · 15 笔出口 $16.0K · 19 笔2025-10进口 $707.7K · 17 笔出口 $15.0K · 12 笔2025-11进口 $830.5K · 23 笔出口 $27.0K · 26 笔2025-12进口 $677.8K · 17 笔出口 $21.6K · 17 笔2026-01进口 $612.2K · 12 笔出口 $12.5K · 23 笔2026-02进口 $156.5K · 5 笔出口 $15.5K · 9 笔2026-03进口 $908.5K · 18 笔出口 $24.2K · 21 笔2026-04进口 $3.05M · 25 笔出口 $43.3K · 20 笔

工商档案

企业注册号0200460420
企查查编码QVNECE56PM
成立日期2002-04-11
联系地址Số 577 Trường Chinh, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN ANH
企业英文名称TUAN ANH TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 577 Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842253290555
传真02253290222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600633彩色合成针织布
722920硅锰钢丝
550320聚酯短纤
540793彩色化纤长丝布
390729其他聚醚
600539印花合成经编织物
960720拉链零件
560122人造纤维絮胎
540110合成纤维缝纫线
292910其他异氰酸酯

出口

HS 编码产品
940490其他寝具
392119其他泡沫塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
560122人造纤维絮胎
940421发泡床垫
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国392$17.16M
中国台湾34$3.86M
日本21$2.24M
韩国16$1.08M
印度尼西亚18$257.4K
美国2$209.9K
越南31$168.1K
泰国2$75.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南343$413.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd.中国292$7.21M彩色合成针织布、印花化纤长丝布
Chiyowa Tsusho Corp., Ltd.中国24$2.79M其他聚醚、其他异氰酸酯
Chiyowa Tsusho Corporation Ltd.中国36$2.64M其他聚醚、其他异氰酸酯
Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd.中国13$2.36M聚酯短纤、聚酯单丝纱
Chori Co., Ltd.孟加拉国20$2.24M聚酯长丝织物、塑料纽扣
NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾12$1.90M邻苯二甲酸酐、环氧树脂
Nan Ya Plastics Corporation中国12$1.86M环氧树脂、其他芳香多元酸
Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国14$1.53M初级形态PET、聚酯短纤
PT Clama Indonesia印度尼西亚18$257.4K彩色合成针织布、合成针织布
Meihotech Vietnam Co., Ltd.越南29$61.3K金属订书钉

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch越南248$320.9K其他寝具、瓦楞纸箱
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南38$33.8K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南39$31.4K自粘塑料片、自粘纸板
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$16.0K其他塑料制品、陶瓷电容器
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南2$5.6K汽车座椅零件、其他塑料制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南12$3.4K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Livax Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未涂层钢线SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$10.8K
2026-04-28人造纤维无纺布70-150克SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$3.0K
2026-04-28未涂层钢线SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$10.8K
2026-04-28人造纤维无纺布70-150克SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$3.0K
2026-04-28人造纤维无纺布70-150克SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$16.5K
2026-04-28人造纤维无纺布70-150克SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$16.5K
2026-04-28未涂层钢线SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$10.7K
2026-04-28未涂层钢线SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$10.7K
2026-04-27彩色合成针织布SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$2.8K
2026-04-27印花合成经编织物SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD中国$8.1K

出口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$4
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$1
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$5
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$4
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$4
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$19
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$1
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$99
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$10
2026-04-27其他寝具BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$3

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tuan Anh Trading & Production Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →