Bao Phu Minh Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 666 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY BảO PHú MINH
666
进口笔数
642
出口笔数
$5.56M
进口金额
$9.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901116433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUST67P |
| 成立日期 | 2022-02-14 |
| 联系地址 | Thôn An Chiểu 2, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY BẢO PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | BAO PHU MINH GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79A, đường Tam Đằng, phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84702272777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 345 | $2.61M |
| 中国台湾 | 157 | $1.91M |
| 韩国 | 35 | $525.5K |
| 越南 | 133 | $458.1K |
| 泰国 | 2 | $51.6K |
| 中国香港 | 2 | $946 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 469 | $8.08M |
| 中国台湾 | 58 | $827.7K |
| 英国 | 115 | $187.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | 194 | $2.68M | 非织造标签、装饰流苏 |
| OEMEC Garment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 305 | $1.96M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Oemec Garment Manufacturing Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $274.1K | 染色人造纤维织物、染色合成针织布 |
| Truong Viet Huy Co., Ltd. | 越南 | 30 | $200.4K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Parosy Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $197.8K | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| OEMEC GARMENT MFG CO LTD | 中国香港 | 14 | $82.5K | 其他拉链、印刷标签 |
| Checkpoint Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $69.8K | 印刷标签、智能卡 |
| Oemec Garment Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $51.6K | 毛圈织物 |
| Primacy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.3K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| CONG TY TNHH CHECKPOINT VIET NAM | 中国台湾 | 3 | $1.9K | 印刷标签、智能卡 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oemec Garment Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 469 | $8.08M | 化纤针织服装、其他人纤针织服装 |
| ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | 27 | $497.5K | 棉质连衣裙、化纤针织服装 |
| Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | 21 | $318.2K | 其他拉链、塑料涂层织物 |
| Oemec Garment Manufacturing Co., Ltd. | 英国 | 115 | $187.0K | 化纤针织服装、其他人纤针织服装 |
| URBN UK Ltd. | 英国 | 6 | $8.2K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
| URBAN OUTFITTERS INC | 中国台湾 | 4 | $3.8K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 666)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 弹性针织布 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | $470 |
| 2026-04-29 | 弹性针织布 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | $17.7K |
| 2026-04-29 | 弹性针织布 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | $17.7K |
| 2026-04-29 | 弹性针织布 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | $470 |
| 2026-04-28 | 智能卡 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 越南 | $377 |
| 2026-04-28 | 智能卡 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 越南 | $377 |
出口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 女式针织衬衫 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 女棉裤 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 女棉裤 | URBN UK LTD | 中国台湾 | $395 |
| 2026-04-20 | 女棉裤 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 女棉裤 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 女式针织衬衫 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 女式针织衬衫 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他绳缆 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | $468 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | $86 |