Bao Phu Minh Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 666 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY BảO PHú MINH

666
进口笔数
642
出口笔数
$5.56M
进口金额
$9.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
15
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $777.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2023-09进口 $224.1K · 25 笔出口 $272.3K · 13 笔2023-10进口 $58.6K · 12 笔出口 $197.2K · 13 笔2023-11进口 $227.2K · 26 笔出口 $405.1K · 14 笔2023-12进口 $202.5K · 31 笔出口 $296.9K · 12 笔2024-01进口 $136.2K · 23 笔出口 $511.7K · 27 笔2024-02进口 $75.2K · 5 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-03进口 $150.1K · 20 笔出口 $391.8K · 18 笔2024-04进口 $244.0K · 30 笔出口 $353.1K · 17 笔2024-05进口 $133.5K · 22 笔出口 $420.8K · 35 笔2024-06进口 $184.3K · 23 笔出口 $309.0K · 29 笔2024-07进口 $187.0K · 27 笔出口 $379.6K · 23 笔2024-08进口 $222.2K · 30 笔出口 $348.0K · 20 笔2024-09进口 $167.2K · 25 笔出口 $306.4K · 21 笔2024-10进口 $142.3K · 18 笔出口 $362.2K · 20 笔2024-11进口 $119.3K · 18 笔出口 $505.9K · 35 笔2024-12进口 $60.3K · 11 笔出口 $262.1K · 30 笔2025-01进口 $50.9K · 9 笔出口 $252.3K · 22 笔2025-02进口 $175.0K · 10 笔出口 $88.4K · 6 笔2025-03进口 $165.0K · 18 笔出口 $271.9K · 22 笔2025-04进口 $51.5K · 13 笔出口 $269.7K · 27 笔2025-05进口 $82.2K · 19 笔出口 $287.7K · 24 笔2025-06进口 $89.8K · 16 笔出口 $163.9K · 14 笔2025-07进口 $116.8K · 18 笔出口 $131.1K · 16 笔2025-08进口 $157.6K · 16 笔出口 $217.0K · 21 笔2025-09进口 $224.1K · 24 笔出口 $201.2K · 15 笔2025-10进口 $115.5K · 15 笔出口 $197.0K · 24 笔2025-11进口 $197.3K · 23 笔出口 $308.0K · 22 笔2025-12进口 $98.0K · 16 笔出口 $235.5K · 20 笔2026-01进口 $151.8K · 19 笔出口 $268.8K · 16 笔2026-02进口 $100.6K · 10 笔出口 $57.9K · 6 笔2026-03进口 $125.8K · 14 笔出口 $399.9K · 21 笔2026-04进口 $777.1K · 22 笔出口 $88.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2023-09进口 $224.1K · 25 笔出口 $272.3K · 13 笔2023-10进口 $58.6K · 12 笔出口 $197.2K · 13 笔2023-11进口 $227.2K · 26 笔出口 $405.1K · 14 笔2023-12进口 $202.5K · 31 笔出口 $296.9K · 12 笔2024-01进口 $136.2K · 23 笔出口 $511.7K · 27 笔2024-02进口 $75.2K · 5 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-03进口 $150.1K · 20 笔出口 $391.8K · 18 笔2024-04进口 $244.0K · 30 笔出口 $353.1K · 17 笔2024-05进口 $133.5K · 22 笔出口 $420.8K · 35 笔2024-06进口 $184.3K · 23 笔出口 $309.0K · 29 笔2024-07进口 $187.0K · 27 笔出口 $379.6K · 23 笔2024-08进口 $222.2K · 30 笔出口 $348.0K · 20 笔2024-09进口 $167.2K · 25 笔出口 $306.4K · 21 笔2024-10进口 $142.3K · 18 笔出口 $362.2K · 20 笔2024-11进口 $119.3K · 18 笔出口 $505.9K · 35 笔2024-12进口 $60.3K · 11 笔出口 $262.1K · 30 笔2025-01进口 $50.9K · 9 笔出口 $252.3K · 22 笔2025-02进口 $175.0K · 10 笔出口 $88.4K · 6 笔2025-03进口 $165.0K · 18 笔出口 $271.9K · 22 笔2025-04进口 $51.5K · 13 笔出口 $269.7K · 27 笔2025-05进口 $82.2K · 19 笔出口 $287.7K · 24 笔2025-06进口 $89.8K · 16 笔出口 $163.9K · 14 笔2025-07进口 $116.8K · 18 笔出口 $131.1K · 16 笔2025-08进口 $157.6K · 16 笔出口 $217.0K · 21 笔2025-09进口 $224.1K · 24 笔出口 $201.2K · 15 笔2025-10进口 $115.5K · 15 笔出口 $197.0K · 24 笔2025-11进口 $197.3K · 23 笔出口 $308.0K · 22 笔2025-12进口 $98.0K · 16 笔出口 $235.5K · 20 笔2026-01进口 $151.8K · 19 笔出口 $268.8K · 16 笔2026-02进口 $100.6K · 10 笔出口 $57.9K · 6 笔2026-03进口 $125.8K · 14 笔出口 $399.9K · 21 笔2026-04进口 $777.1K · 22 笔出口 $88.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号0901116433
企查查编码QVNBUST67P
成立日期2022-02-14
联系地址Thôn An Chiểu 2, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY BẢO PHÚ MINH
企业英文名称BAO PHU MINH GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 79A, đường Tam Đằng, phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84702272777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
482110印刷标签
580790非织造标签
560490橡塑浸渍纱线
392620塑料衣着附件
600642染色人造纤维织物
580890装饰流苏
852352智能卡

出口

HS 编码产品
611430其他人纤针织服装
611030化纤针织服装
611420其他棉针织服装
610620女式针织衬衫
610443化纤连衣裙
610462女棉裤
610442棉针织连衣裙
610429女式非棉针织套装
610610棉针织女衬衫
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国345$2.61M
中国台湾157$1.91M
韩国35$525.5K
越南133$458.1K
泰国2$51.6K
中国香港2$946

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国469$8.08M
中国台湾58$827.7K
英国115$187.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oemec Garment Mfg Co. Ltd.中国台湾194$2.68M非织造标签、装饰流苏
OEMEC Garment Mfg. Co., Ltd.中国305$1.96M彩色合成针织布、弹性针织布
Oemec Garment Manufacturing Co., Ltd.韩国28$274.1K染色人造纤维织物、染色合成针织布
Truong Viet Huy Co., Ltd.越南30$200.4K染色棉针织布、弹性针织布
Parosy Joint Stock Co.越南8$197.8K化纤针织服装、化纤连衣裙
OEMEC GARMENT MFG CO LTD中国香港14$82.5K其他拉链、印刷标签
Checkpoint Vietnam Co., Ltd.越南79$69.8K印刷标签、智能卡
Oemec Garment Manufacturing Co., Ltd.泰国2$51.6K毛圈织物
Primacy Co., Ltd.越南1$25.3K塑料衣着附件、印刷标签
CONG TY TNHH CHECKPOINT VIET NAM中国台湾3$1.9K印刷标签、智能卡

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oemec Garment Manufacturing Co., Ltd.美国469$8.08M化纤针织服装、其他人纤针织服装
ACTION POINT ENTERPRISE LTD.中国台湾27$497.5K棉质连衣裙、化纤针织服装
Oemec Garment Mfg Co. Ltd.中国台湾21$318.2K其他拉链、塑料涂层织物
Oemec Garment Manufacturing Co., Ltd.英国115$187.0K化纤针织服装、其他人纤针织服装
URBN UK Ltd.英国6$8.2K棉质连衣裙、女式棉制服装
URBAN OUTFITTERS INC中国台湾4$3.8K女式合成纤维裤、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 666)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29弹性针织布Oemec Garment Mfg Co. Ltd.中国台湾$470
2026-04-29弹性针织布Oemec Garment Mfg Co. Ltd.中国台湾$17.7K
2026-04-29弹性针织布Oemec Garment Mfg Co. Ltd.中国台湾$17.7K
2026-04-29弹性针织布Oemec Garment Mfg Co. Ltd.中国台湾$470
2026-04-28智能卡Oemec Garment Mfg Co. Ltd.越南$87
2026-04-28印刷标签Oemec Garment Mfg Co. Ltd.越南$57
2026-04-28印刷标签Oemec Garment Mfg Co. Ltd.越南$319
2026-04-28窄幅弹性织物Oemec Garment Mfg Co. Ltd.越南$377
2026-04-28智能卡Oemec Garment Mfg Co. Ltd.越南$87
2026-04-28窄幅弹性织物Oemec Garment Mfg Co. Ltd.越南$377

出口(共 642)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20女式针织衬衫ACTION POINT ENTERPRISE LTD.中国台湾$4.9K
2026-04-20女棉裤ACTION POINT ENTERPRISE LTD.中国台湾$4.3K
2026-04-20女棉裤URBN UK LTD中国台湾$395
2026-04-20女棉裤ACTION POINT ENTERPRISE LTD.中国台湾$1.0K
2026-04-20女棉裤ACTION POINT ENTERPRISE LTD.中国台湾$1.3K
2026-04-20女式针织衬衫ACTION POINT ENTERPRISE LTD.中国台湾$1.5K
2026-04-20女式针织衬衫ACTION POINT ENTERPRISE LTD.中国台湾$1.1K
2026-04-20化纤针织服装ACTION POINT ENTERPRISE LTD.中国台湾$1.6K
2026-04-17其他绳缆Oemec Garment Mfg Co. Ltd.中国台湾$468
2026-04-17聚乙烯袋Oemec Garment Mfg Co. Ltd.中国台湾$86

相关企业 · 同类产品

Bao Phu Minh Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →