Hai Anh Textile Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13,228 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần may Hải Anh
13,228
进口笔数
6,533
出口笔数
$314.31M
进口金额
$512.71M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-09
最近出口
203
供应商数
233
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800447164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBURJJ0 |
| 成立日期 | 2008-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Bá Đông, Xã Bình Minh, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAIANHTEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bá Đông, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842203792492 |
| 邮箱 | phongketoanhaianh@gmail.com |
| 传真 | +842203792495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 852352 | 智能卡 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621210 | 胸罩 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5,432 | $184.56M |
| 越南 | 6,883 | $89.77M |
| 韩国 | 783 | $25.73M |
| 日本 | 11 | $9.15M |
| 中国台湾 | 182 | $2.55M |
| 印度尼西亚 | 120 | $1.36M |
| 美国 | 92 | $800.6K |
| 萨尔瓦多 | 8 | $106.7K |
| 孟加拉国 | 4 | $81.6K |
| 柬埔寨 | 8 | $33.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,233 | $380.39M |
| 韩国 | 563 | $49.45M |
| 越南 | 263 | $27.53M |
| 中国香港 | 305 | $16.56M |
| 英国 | 398 | $10.24M |
| 中国台湾 | 59 | $5.44M |
| 加拿大 | 114 | $4.84M |
| 俄罗斯 | 59 | $3.89M |
| 新加坡 | 52 | $3.84M |
| 意大利 | 37 | $2.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 203)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 3,755 | $82.81M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Cherry Global Brand Co., Ltd. | 中国 | 823 | $41.26M | 弹性针织布、印刷标签 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 1,284 | $20.90M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| GDTEX Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 1,228 | $20.28M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国 | 602 | $15.26M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 506 | $15.20M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Winline Knitting Factory Ltd. | 中国 | 234 | $5.16M | 棉针织服装、精梳棉纱 |
| Winwave Co., Ltd. | 中国 | 268 | $4.48M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Winwave Corp | 中国 | 316 | $3.82M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 越南 | 361 | $3.68M | 塑料衣着附件、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 233)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TARGET | 美国 | 1,164 | $153.73M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| The Cayre Group Ltd. | 美国 | 640 | $54.94M | 女式化纤浴袍、女式化纤睡衣 |
| Dick's Merchandising & Supply Chain Inc. | 美国 | 410 | $25.87M | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| TARGET | 俄罗斯 | 304 | $24.02M | 玩具模型、女棉裤 |
| WALMART INC | 美国 | 321 | $22.70M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| A & H Sportswear Co., Inc. | 美国 | 203 | $22.53M | 女式合成泳装、女式化纤服装 |
| The William Carter Co. | 美国 | 331 | $20.74M | 婴儿棉针织品、其他塑料制品 |
| Walmart Inc. | 韩国 | 218 | $16.85M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Marks & Spencer plc | 英国 | 349 | $9.66M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| TJX UK | 英国 | 266 | $2.77M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13,228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | Winwave Corp. | 中国 | $11.5K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | Winwave Corp. | 中国 | $38.2K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | Winwave Corp. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 包覆橡胶绳 | Cherry Global Brand Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Cherry Global Brand Co., Ltd. | 中国 | $62.1K |
| 2026-06-30 | 毛圈织物 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Great Giant Fibre Garment Co., Ltd. | 中国 | $223 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Cherry Global Brand Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-06-30 | 智能卡 | GDTEX Hong Kong Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $44.6K |
出口(共 6,533)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | 女式化纤浴袍 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 女式化纤浴袍 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 女式化纤浴袍 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 女式化纤浴袍 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 女式化纤浴袍 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 女式化纤睡衣 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 女式化纤睡衣 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 女式化纤睡衣 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 女式化纤浴袍 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 女式化纤浴袍 | The Cayre Group Ltd. | 美国 | $0 |