No. 1 Phan Gia Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Số 1 PHAN GIA
13
进口笔数
0
出口笔数
$94.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600976823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22QDUBA |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 81,đường Lê Quý Đôn, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ 1 PHAN GIA |
| 企业英文名称 | NO.1 PHAN GIA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 81,đường Lê Quý Đôn, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84362962527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $93.0K |
| 德国 | 1 | $987 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAORUI METAL CO LTD | 中国香港 | 3 | $61.6K | 其他不锈钢板、运输集装箱 |
| Wenzhou Baorui Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 钢铁螺钉螺栓、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Dongguan Vinsome Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.3K | 泵零件、其他离心泵 |
| Shandong Focus Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Thyssenkrupp Rothe Erde Germany Gmbh | 德国 | 1 | $987 | 滚珠轴承、传动部件 |
| Sun Hong Paper Tech Xuzhou Ltd. | 中国 | 1 | $774 | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Shanghai XJD Friction Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $352 | 造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 滚珠轴承 | ThyssenKrupp Rothe Erde Germany GmbH | 德国 | $987 |
| 2025-11-12 | 泵零件 | DONGGUAN VINSOME CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-11-12 | 泵零件 | DONGGUAN VINSOME CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-08-27 | 泵零件 | DONGGUAN VINSOME CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-21 | 铜合金管件 | SHANDONG FOCUS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-25 | 泵零件 | DONGGUAN VINSOME CO LTD | 中国 | $843 |
| 2025-05-21 | 不锈钢焊管 | WENZHOU BAORUI STEEL CO LTD | 中国 | $786 |
| 2025-05-21 | 不锈钢焊管 | WENZHOU BAORUI STEEL CO LTD | 中国 | $766 |
| 2025-05-21 | 不锈钢焊管 | WENZHOU BAORUI STEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-21 | 不锈钢无缝管 | WENZHOU BAORUI STEEL CO LTD | 中国 | $244 |