Thanh Minh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH MINH VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$415.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109177157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5F8XC9 |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Số 69, Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANHMINH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84915417741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $189.8K |
| 中国 | 15 | $147.1K |
| 韩国 | 3 | $61.6K |
| 马来西亚 | 1 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uprise Co., Ltd. | 日本 | 7 | $189.8K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Guangxi Pingxiang Chengfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $147.1K | 气体过滤机械、非黑印刷油墨 |
| Lee Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $61.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Technology PP Industries (Northern) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $17.1K | 低密度聚乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 高密度聚乙烯 | Technology PP Industries (Northern) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.1K |
| 2026-02-27 | 高密度聚乙烯 | UPRISE CO LTD | 日本 | $32.5K |
| 2026-02-09 | 高密度聚乙烯 | LEE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2026-01-30 | 其他乙烯聚合物 | TECHNOLOGY PP INDUSTRIES (NORTHERN) | 马来西亚 | $16.2K |
| 2026-01-09 | 高密度聚乙烯 | LEE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2026-01-05 | 高密度聚乙烯 | UPRISE CO LTD | 日本 | $15.4K |
| 2025-12-12 | 高密度聚乙烯 | LEE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2025-12-05 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI PINGXIANG CHENGFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-12-05 | 镀锌钢丝 | GUANGXI PINGXIANG CHENGFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-05 | PET塑料片材 | GUANGXI PINGXIANG CHENGFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |