Thanh Minh Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THàNH MINH VIệT NAM

26
进口笔数
0
出口笔数
$415.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109177157
企查查编码QVNW5F8XC9
成立日期2020-05-11
联系地址Số 69, Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH MINH VIỆT NAM
企业英文名称THANHMINH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69, Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+84915417741
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
321519非黑印刷油墨
350691聚合物胶粘剂
721720镀锌钢丝
392062PET塑料片材
843930纸张整理机械
844010书籍装订机
844110纸张切割机
844190造纸机械零件
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$189.8K
中国15$147.1K
韩国3$61.6K
马来西亚1$17.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uprise Co., Ltd.日本7$189.8K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Guangxi Pingxiang Chengfa International Trade Co., Ltd.中国15$147.1K气体过滤机械、非黑印刷油墨
Lee Chemical Co., Ltd.韩国3$61.6K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Technology PP Industries (Northern) Sdn. Bhd.马来西亚1$17.1K低密度聚乙烯、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27高密度聚乙烯Technology PP Industries (Northern) Sdn. Bhd.马来西亚$17.1K
2026-02-27高密度聚乙烯UPRISE CO LTD日本$32.5K
2026-02-09高密度聚乙烯LEE CHEMICAL CO LTD韩国$15.4K
2026-01-30其他乙烯聚合物TECHNOLOGY PP INDUSTRIES (NORTHERN)马来西亚$16.2K
2026-01-09高密度聚乙烯LEE CHEMICAL CO LTD韩国$30.8K
2026-01-05高密度聚乙烯UPRISE CO LTD日本$15.4K
2025-12-12高密度聚乙烯LEE CHEMICAL CO LTD韩国$15.5K
2025-12-05非黑印刷油墨GUANGXI PINGXIANG CHENGFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$780
2025-12-05镀锌钢丝GUANGXI PINGXIANG CHENGFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.6K
2025-12-05PET塑料片材GUANGXI PINGXIANG CHENGFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Minh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →