JOINT STOCK COMMERC

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

174
进口笔数
0
出口笔数
$40.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-20
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.10M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $639.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $561.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $271.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $633.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $307.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $502.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $213.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $198.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $375.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $179.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $639.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $561.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $271.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $633.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $307.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $502.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $213.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $198.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $375.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $179.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500232288
企查查编码QVNC8VQFFX
成立日期2008-07-08
联系地址Số 126, đường Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TỔNG HỢP HÀ TÂY
企业英文名称HA TAY MATERIALS COMMERC JOINT- STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842433824648
邮箱vtthhatay@hn.vnn.vn
传真0433824642
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
720839热轧钢卷
390120高密度聚乙烯
100590其他玉米
730300铸铁管材
130239植物粘液剂
230400大豆油渣
340399其他润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件
481092多层涂布纸板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度174$40.71M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TATA STEEL LIMITED印度27$32.42M镀锡钢板、热轧钢卷
Haldia Petrochemicals Ltd.印度17$1.96M高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯
Acecon Vitrified Private Ltd.印度34$1.10M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Jaroli Agro Private Ltd.印度10$944.0K其他玉米、油菜籽油渣
Frisk Projects Pvt. Ltd.印度4$554.2K其他玉米、油菜籽油渣
Rashmi Metaliks Ltd.印度6$473.4K铸铁管材、非泡沫橡胶密封件
856d8d317fbb23239c3fe7444fec797e10$455.8K
Haldia Petrochemicals Ltd.新西兰5$298.5K高密度聚乙烯、轻质石油油品
ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED印度15$291.9K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
ADGUMS Pvt. Ltd.印度6$99.4K植物粘液剂、槐豆瓜尔胶

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-20草坪压路机SILVER CONSUMER ELECTRICALS LTD印度$49.4K
2026-02-20草坪压路机SILVER CONSUMER ELECTRICALS LTD印度$50.6K
2026-02-20草坪压路机SILVER CONSUMER ELECTRICALS LTD印度$43.0K
2026-02-07低吸水率瓷砖ICON GRANITO PRIVATE LIMITED印度$10.0K
2026-02-07低吸水率瓷砖ICON GRANITO PRIVATE LIMITED印度$0
2026-02-07低吸水率瓷砖ICON GRANITO PRIVATE LIMITED印度$26.1K
2025-12-28低吸水率瓷砖ORINDA INDUSTRIES LLP印度$1.1K
2025-12-28低吸水率瓷砖ORINDA INDUSTRIES LLP印度$4.3K
2025-12-16低吸水率瓷砖ICON GRANITO PRIVATE LIMITED印度$0
2025-12-16其他玉米JAROLI AGRO PRIVATE LTD印度$101.1K

相关企业 · 同类产品

JOINT STOCK COMMERC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →