JOINT STOCK COMMERC
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
174
进口笔数
0
出口笔数
$40.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-20
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500232288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8VQFFX |
| 成立日期 | 2008-07-08 |
| 联系地址 | Số 126, đường Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TỔNG HỢP HÀ TÂY |
| 企业英文名称 | HA TAY MATERIALS COMMERC JOINT- STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842433824648 |
| 邮箱 | vtthhatay@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0433824642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 174 | $40.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TATA STEEL LIMITED | 印度 | 27 | $32.42M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Haldia Petrochemicals Ltd. | 印度 | 17 | $1.96M | 高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯 |
| Acecon Vitrified Private Ltd. | 印度 | 34 | $1.10M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Jaroli Agro Private Ltd. | 印度 | 10 | $944.0K | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| Frisk Projects Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $554.2K | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| Rashmi Metaliks Ltd. | 印度 | 6 | $473.4K | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
| 856d8d317fbb23239c3fe7444fec797e | 10 | $455.8K | ||
| Haldia Petrochemicals Ltd. | 新西兰 | 5 | $298.5K | 高密度聚乙烯、轻质石油油品 |
| ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $291.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| ADGUMS Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $99.4K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-20 | 草坪压路机 | SILVER CONSUMER ELECTRICALS LTD | 印度 | $49.4K |
| 2026-02-20 | 草坪压路机 | SILVER CONSUMER ELECTRICALS LTD | 印度 | $50.6K |
| 2026-02-20 | 草坪压路机 | SILVER CONSUMER ELECTRICALS LTD | 印度 | $43.0K |
| 2026-02-07 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.0K |
| 2026-02-07 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-07 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.1K |
| 2025-12-28 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $1.1K |
| 2025-12-28 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $4.3K |
| 2025-12-16 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2025-12-16 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $101.1K |