TAN HOANG MINH TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非数控铣床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ TâN HOàNG MINH

1
进口笔数
0
出口笔数
$28.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109766459
企查查编码QVNBYXU05Y
成立日期2021-10-06
联系地址Số 59, ngõ 228, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TÂN HOÀNG MINH
企业英文名称TAN HOANG MINH TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59, ngõ 228, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84915929993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845969非数控铣床
846150金属切割锯
846222数控金属折弯机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$28.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国1$28.0K金属切割锯、非数控铣床

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-30数控金属折弯机GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$1.4K
2023-06-30非数控铣床GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$945
2023-06-30金属切割锯GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$6.4K
2023-06-30非数控铣床GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$3.4K
2023-06-30数控金属折弯机GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$1.3K
2023-06-30金属切割锯GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$4.2K
2023-06-30非数控铣床GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$972
2023-06-30非数控铣床GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$3.5K
2023-06-30非数控铣床GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$2.5K
2023-06-30金属切割锯GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$3.4K

相关企业 · 同类产品

TAN HOANG MINH TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →