TTS Trading Technology & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT TTS
333
进口笔数
159
出口笔数
$5.38M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
128
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104555750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPHG5GV |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | Số 70.LouisI – TT26, Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT TTS |
| 企业英文名称 | TTS TRADING TECHNOLOGY AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông |
| 电话 | +842466748728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $1.52M |
| 美国 | 39 | $1.41M |
| 法国 | 10 | $861.6K |
| 英国 | 38 | $328.4K |
| 瑞士 | 4 | $299.7K |
| 马来西亚 | 19 | $228.7K |
| 德国 | 17 | $171.3K |
| 中国台湾 | 5 | $131.7K |
| 日本 | 27 | $91.4K |
| 意大利 | 13 | $76.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $936.8K |
| 泰国 | 1 | $115.0K |
| 德国 | 1 | $19.1K |
| 美国 | 3 | $12.8K |
| 中国 | 1 | $6.3K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
| 马来西亚 | 3 | $327 |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROADTECH PTE LTD | 新加坡 | 30 | $1.47M | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Micro Max Technology Service Ltd. | 美国 | 6 | $693.4K | 其他诊断试剂、液体过滤机械 |
| Micro Max Technology Service Ltd. | 中国 | 9 | $280.3K | 其他塑料制品、信号玻璃器皿 |
| Gurit (UK) Ltd. | 英国 | 13 | $194.6K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Karbon Composites & Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $66.0K | 其他矿物制品、其他矿物制品 |
| DAS Corp. Corporation | 日本 | 9 | $57.9K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| Qingdao Regal New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $46.2K | 其他矿物制品、矿物制品 |
| Chongqing Dujiang Composites Co., Ltd. | 中国 | 7 | $37.0K | 玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡 |
| Guangdong Bohao Composites Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.6K | 其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡 |
| Ichinen Axess Corp. | 日本 | 13 | $3.9K | 餐具及刀片、柴油机零件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $315.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $214.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $51.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $22.9K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.4K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.9K | 氩气、氮 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $987 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他玻璃纤维 | Techfiber Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-29 | 其他矿物制品 | Techfiber Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-29 | 其他矿物制品 | Techfiber Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-29 | 高强力机织物 | Techfiber Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-29 | 高强力机织物 | Techfiber Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-29 | 其他矿物制品 | Techfiber Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-28 | 金属表面酸洗制剂 | FUSION ADVANTEC COMPANY LIMITED | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-07-28 | 金属表面酸洗制剂 | FUSION ADVANTEC COMPANY LIMITED | 马来西亚 | $17.3K |
| 2026-07-27 | 其他玻璃纤维 | Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 其他玻璃纤维 | Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-29 | 金属切割锯 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $698 |
| 2026-07-29 | 冶金铸造机 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2026-07-29 | 金属精加工机床 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 纸基研磨料 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-29 | 陶瓷磨轮 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-07-29 | 纸基研磨料 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-29 | 氨基树脂 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-29 | 环氧树脂 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-29 | 纸基研磨料 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |