TTS Trading Technology & Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT TTS

295
进口笔数
138
出口笔数
$5.02M
进口金额
$918.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
126
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $545.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $13.9K · 3 笔2023-10进口 $346.6K · 7 笔出口 $732 · 1 笔2023-11进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.6K · 14 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.1K · 4 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-04进口 $74.5K · 9 笔出口 $26.5K · 7 笔2024-05进口 $480.3K · 16 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-06进口 $361.7K · 15 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-07进口 $93.0K · 11 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-08进口 $101.8K · 13 笔出口 $46.5K · 7 笔2024-09进口 $211.5K · 10 笔出口 $37.3K · 7 笔2024-10进口 $191.8K · 10 笔出口 $44.5K · 9 笔2024-11进口 $100.3K · 9 笔出口 $29.3K · 5 笔2024-12进口 $139.9K · 9 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-01进口 $21.3K · 5 笔出口 $410 · 1 笔2025-02进口 $50.3K · 8 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-03进口 $74.1K · 5 笔出口 $402 · 1 笔2025-04进口 $109.1K · 4 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-05进口 $9.2K · 6 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-06进口 $110.2K · 9 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-07进口 $545.0K · 9 笔出口 $228.8K · 6 笔2025-08进口 $3.0K · 7 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-09进口 $228.8K · 10 笔出口 $491 · 2 笔2025-10进口 $26.1K · 10 笔出口 $48.7K · 8 笔2025-11进口 $352.7K · 8 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $108.4K · 8 笔出口 $171.4K · 6 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.3K · 5 笔出口 $21.1K · 6 笔2026-04进口 $369.9K · 9 笔出口 $130 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $13.9K · 3 笔2023-10进口 $346.6K · 7 笔出口 $732 · 1 笔2023-11进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.6K · 14 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.1K · 4 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-04进口 $74.5K · 9 笔出口 $26.5K · 7 笔2024-05进口 $480.3K · 16 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-06进口 $361.7K · 15 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-07进口 $93.0K · 11 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-08进口 $101.8K · 13 笔出口 $46.5K · 7 笔2024-09进口 $211.5K · 10 笔出口 $37.3K · 7 笔2024-10进口 $191.8K · 10 笔出口 $44.5K · 9 笔2024-11进口 $100.3K · 9 笔出口 $29.3K · 5 笔2024-12进口 $139.9K · 9 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-01进口 $21.3K · 5 笔出口 $410 · 1 笔2025-02进口 $50.3K · 8 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-03进口 $74.1K · 5 笔出口 $402 · 1 笔2025-04进口 $109.1K · 4 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-05进口 $9.2K · 6 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-06进口 $110.2K · 9 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-07进口 $545.0K · 9 笔出口 $228.8K · 6 笔2025-08进口 $3.0K · 7 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-09进口 $228.8K · 10 笔出口 $491 · 2 笔2025-10进口 $26.1K · 10 笔出口 $48.7K · 8 笔2025-11进口 $352.7K · 8 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $108.4K · 8 笔出口 $171.4K · 6 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.3K · 5 笔出口 $21.1K · 6 笔2026-04进口 $369.9K · 9 笔出口 $130 · 1 笔

工商档案

企业注册号0104555750
企查查编码QVNEPHG5GV
成立日期2010-03-23
联系地址Số 70.LouisI – TT26, Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT TTS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông
电话+842466748728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
681512其他矿物制品
392112PVC泡沫板
901190光学显微镜零件
903180其他测量仪器
382499其他化学制剂
340319非纺织润滑剂
350699其他粘合剂≤1kg
821410餐具及刀片
390730环氧树脂

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
820890其他机器刀具
340590其他擦亮剂
390940酚醛树脂
591190其他工业用纺织品
680422陶瓷磨轮
901190光学显微镜零件
901110光学显微镜
340319非纺织润滑剂
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国37$1.40M
中国133$1.30M
法国8$843.2K
瑞士4$299.7K
英国36$263.0K
马来西亚16$202.6K
德国15$170.6K
中国台湾5$131.7K
日本26$80.8K
意大利13$76.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$760.7K
泰国1$115.0K
德国1$19.1K
美国3$12.8K
中国1$6.3K
韩国1$4.5K
马来西亚3$327

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Broadtech Pte. Ltd.新加坡26$1.43M其他测量仪器、电信仪器
Micro Max Technology Service Ltd.美国6$693.4K其他诊断试剂、液体过滤机械
Micro Max Technology Service Ltd.中国9$280.3K其他塑料制品、信号玻璃器皿
Gurit (UK) Ltd.英国12$139.8K环氧树脂、其他化学制剂
Micro Max Technology Service Ltd.英国6$104.0K光学显微镜、光学显微镜零件
Karbon Composites & Technology Co., Ltd.中国8$59.8K其他矿物制品、其他矿物制品
DAS Corp. Corporation日本8$47.4K其他机器刀具、陶瓷磨轮
Chongqing Dujiang Composites Co., Ltd.中国7$37.0K玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡
Qingdao Regal New Material Co., Ltd.中国8$32.1K其他矿物制品、矿物制品
Ichinen Axess Corp.日本11$3.3K餐具及刀片、金属剪

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南46$298.7K火花点火发动机零件、电器装置零件
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南16$214.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南8$51.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Innochips Vina Co., Ltd.越南27$19.8K其他化学制剂、其他塑料制品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南4$14.4K仿制首饰、其他塑料制品
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南5$7.9K氩气、氮
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南4$6.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南4$3.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南5$2.9K自粘塑料片、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南4$726其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非纺织润滑剂Remet Di Cicercchia Franco & C. S.A.S.意大利$2.3K
2026-04-29其他润滑剂Remet Di Cicercchia Franco & C. S.A.S.中国$29
2026-04-29胶粘填料Remet Di Cicercchia Franco & C. S.A.S.中国$118
2026-04-29胶粘填料Remet Di Cicercchia Franco & C. S.A.S.中国$118
2026-04-29非纺织润滑剂Remet Di Cicercchia Franco & C. S.A.S.意大利$2.3K
2026-04-29其他润滑剂Remet Di Cicercchia Franco & C. S.A.S.中国$109
2026-04-29其他润滑剂Remet Di Cicercchia Franco & C. S.A.S.中国$109
2026-04-29其他润滑剂Remet Di Cicercchia Franco & C. S.A.S.中国$29
2026-04-21其他测量仪器DATA PHYSICS CORP美国$1.9K
2026-04-21其他测量仪器DATA PHYSICS CORP美国$1.9K

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他工业用纺织品MCNEX VINA CO LTD$130
2026-03-31纸基研磨料INNOCHIPS VINA CO LTD越南$360
2026-03-31其他工业用纺织品INNOCHIPS VINA CO LTD越南$521
2026-03-31纸基研磨料INNOCHIPS VINA CO LTD越南$1.0K
2026-03-30陶瓷磨轮HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$6.1K
2026-03-30酚醛树脂HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$288
2026-03-30酚醛树脂HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$288
2026-03-04酚醛树脂HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$575
2026-03-03非纺织润滑剂HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$5.6K
2026-03-03陶瓷磨轮HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

TTS Trading Technology & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →