TTS Trading Technology & Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT TTS

333
进口笔数
159
出口笔数
$5.38M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
128
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $545.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.6K · 14 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.1K · 4 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-04进口 $74.5K · 9 笔出口 $26.5K · 7 笔2024-05进口 $480.3K · 16 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-06进口 $361.7K · 15 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-07进口 $93.0K · 11 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-08进口 $101.8K · 13 笔出口 $46.5K · 7 笔2024-09进口 $211.5K · 10 笔出口 $37.3K · 7 笔2024-10进口 $191.8K · 10 笔出口 $44.5K · 9 笔2024-11进口 $100.3K · 9 笔出口 $29.3K · 5 笔2024-12进口 $139.9K · 9 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-01进口 $21.3K · 5 笔出口 $410 · 1 笔2025-02进口 $50.3K · 8 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-03进口 $74.1K · 5 笔出口 $402 · 1 笔2025-04进口 $109.1K · 4 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-05进口 $9.2K · 6 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-06进口 $110.2K · 9 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-07进口 $545.0K · 9 笔出口 $228.8K · 6 笔2025-08进口 $3.6K · 9 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-09进口 $228.8K · 10 笔出口 $491 · 2 笔2025-10进口 $26.1K · 10 笔出口 $49.0K · 9 笔2025-11进口 $352.7K · 8 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $108.4K · 8 笔出口 $171.4K · 6 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.3K · 5 笔出口 $21.1K · 6 笔2026-04进口 $369.9K · 9 笔出口 $130 · 1 笔2026-05进口 $208.6K · 15 笔出口 $20.4K · 6 笔2026-06进口 $63.1K · 10 笔出口 $95.4K · 8 笔2026-07进口 $93.1K · 11 笔出口 $61.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.6K · 14 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.1K · 4 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-04进口 $74.5K · 9 笔出口 $26.5K · 7 笔2024-05进口 $480.3K · 16 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-06进口 $361.7K · 15 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-07进口 $93.0K · 11 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-08进口 $101.8K · 13 笔出口 $46.5K · 7 笔2024-09进口 $211.5K · 10 笔出口 $37.3K · 7 笔2024-10进口 $191.8K · 10 笔出口 $44.5K · 9 笔2024-11进口 $100.3K · 9 笔出口 $29.3K · 5 笔2024-12进口 $139.9K · 9 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-01进口 $21.3K · 5 笔出口 $410 · 1 笔2025-02进口 $50.3K · 8 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-03进口 $74.1K · 5 笔出口 $402 · 1 笔2025-04进口 $109.1K · 4 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-05进口 $9.2K · 6 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-06进口 $110.2K · 9 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-07进口 $545.0K · 9 笔出口 $228.8K · 6 笔2025-08进口 $3.6K · 9 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-09进口 $228.8K · 10 笔出口 $491 · 2 笔2025-10进口 $26.1K · 10 笔出口 $49.0K · 9 笔2025-11进口 $352.7K · 8 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $108.4K · 8 笔出口 $171.4K · 6 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.3K · 5 笔出口 $21.1K · 6 笔2026-04进口 $369.9K · 9 笔出口 $130 · 1 笔2026-05进口 $208.6K · 15 笔出口 $20.4K · 6 笔2026-06进口 $63.1K · 10 笔出口 $95.4K · 8 笔2026-07进口 $93.1K · 11 笔出口 $61.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0104555750
企查查编码QVNEPHG5GV
成立日期2010-03-23
联系地址Số 70.LouisI – TT26, Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT TTS
企业英文名称TTS TRADING TECHNOLOGY AND ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông
电话+842466748728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
681512其他矿物制品
392112PVC泡沫板
901190光学显微镜零件
903180其他测量仪器
382499其他化学制剂
350699其他粘合剂≤1kg
681519其他矿物制品
340319非纺织润滑剂
390730环氧树脂

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
820890其他机器刀具
340590其他擦亮剂
390940酚醛树脂
591190其他工业用纺织品
680422陶瓷磨轮
901190光学显微镜零件
901110光学显微镜
340319非纺织润滑剂
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$1.52M
美国39$1.41M
法国10$861.6K
英国38$328.4K
瑞士4$299.7K
马来西亚19$228.7K
德国17$171.3K
中国台湾5$131.7K
日本27$91.4K
意大利13$76.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南147$936.8K
泰国1$115.0K
德国1$19.1K
美国3$12.8K
中国1$6.3K
韩国1$4.5K
马来西亚3$327

贸易伙伴

上游供应商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BROADTECH PTE LTD新加坡30$1.47M其他测量仪器、电信仪器
Micro Max Technology Service Ltd.美国6$693.4K其他诊断试剂、液体过滤机械
Micro Max Technology Service Ltd.中国9$280.3K其他塑料制品、信号玻璃器皿
Gurit (UK) Ltd.英国13$194.6K环氧树脂、其他化学制剂
Karbon Composites & Technology Co., Ltd.中国13$66.0K其他矿物制品、其他矿物制品
DAS Corp. Corporation日本9$57.9K其他机器刀具、陶瓷磨轮
Qingdao Regal New Material Co., Ltd.中国11$46.2K其他矿物制品、矿物制品
Chongqing Dujiang Composites Co., Ltd.中国7$37.0K玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡
Guangdong Bohao Composites Co., Ltd.中国8$8.6K其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡
Ichinen Axess Corp.日本13$3.9K餐具及刀片、柴油机零件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南48$315.2K火花点火发动机零件、电器装置零件
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南16$214.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南8$51.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Innochips Vina Co., Ltd.越南29$22.9K其他化学制剂、其他塑料制品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南4$14.4K仿制首饰、其他塑料制品
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南6$9.9K氩气、氮
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南5$6.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南6$3.8K自粘塑料片、其他塑料制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南6$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南6$987其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他玻璃纤维Techfiber Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-29其他矿物制品Techfiber Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-29其他矿物制品Techfiber Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-29高强力机织物Techfiber Co., Ltd.中国$4
2026-07-29高强力机织物Techfiber Co., Ltd.中国$4
2026-07-29其他矿物制品Techfiber Co., Ltd.中国$8.6K
2026-07-28金属表面酸洗制剂FUSION ADVANTEC COMPANY LIMITED马来西亚$8.1K
2026-07-28金属表面酸洗制剂FUSION ADVANTEC COMPANY LIMITED马来西亚$17.3K
2026-07-27其他玻璃纤维Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-27其他玻璃纤维Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.中国$2.5K

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他化学制剂SVP Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-07-29金属切割锯SVP Vietnam Co., Ltd.越南$698
2026-07-29冶金铸造机SVP Vietnam Co., Ltd.越南$775
2026-07-29金属精加工机床SVP Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-29纸基研磨料SVP Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-07-29陶瓷磨轮SVP Vietnam Co., Ltd.越南$245
2026-07-29纸基研磨料SVP Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-07-29氨基树脂SVP Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-07-29环氧树脂SVP Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-07-29纸基研磨料SVP Vietnam Co., Ltd.越南$54

相关企业 · 同类产品

TTS Trading Technology & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →