Dai Thanh Industrial Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHIệP ĐạI THàNH
- 邮箱5
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$257.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901022224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62SDR95 |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lường, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu bến xe, TDP Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84981396126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $257.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takemi Kozai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $257.0K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | Takemi Kozai Co., Ltd. | 日本 | $988 |
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | TAKEMI KOUZAI CO LTD | 日本 | $921 |
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | TAKEMI KOUZAI CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | TAKEMI KOUZAI CO LTD | 日本 | $921 |
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | TAKEMI KOUZAI CO LTD | 日本 | $988 |
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | TAKEMI KOUZAI CO LTD | 日本 | $299 |
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | TAKEMI KOUZAI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | TAKEMI KOUZAI CO LTD | 日本 | $757 |
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | TAKEMI KOUZAI CO LTD | 日本 | $988 |
| 2023-12-18 | 其他钢铁结构体 | TAKEMI KOUZAI CO LTD | 日本 | $2.9K |