May Linh Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY LINH ĐứC
31
进口笔数
25
出口笔数
$358.2K
进口金额
$751.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802960745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X5ENXH |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | Thôn Phú Lý, Xã Đại Lộc, Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY LINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MAY LINH DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Lê Ngọc Linh - Thôn Y Ngô, Xã Triệu Lộc, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0981682888 |
| 邮箱 | maylinhduc91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $312.3K |
| 韩国 | 4 | $37.4K |
| 越南 | 7 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $480.2K |
| 美国 | 5 | $163.2K |
| 越南 | 2 | $58.0K |
| 墨西哥 | 1 | $50.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ID Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $281.1K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| Max International Inc. | 韩国 | 2 | $29.2K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| ID Trade Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.4K | 包覆橡胶绳、机织标签 |
| Max International Inc. | 越南 | 4 | $20.3K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| JF Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Cielo Alto Grupo, Inc. | 越南 | 1 | $542 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ID Trade Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $480.0K | 女式化纤套装、女式化纤裤 |
| ID Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $249.2K | 女式化纤裤、女式纺织长裤 |
| TAAD Inc. | 越南 | 1 | $22.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| TAAD Inc. | 韩国 | 1 | $236 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 染色聚酯布 | ID TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 染色聚酯布 | ID TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-12 | 弹性针织布 | ID TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 弹性针织布 | ID TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-28 | 非乙烯塑料袋 | MAX INTERNATIONAL INC | 越南 | $820 |
| 2026-01-26 | 印刷标签 | CIELO ALTO GRUPO INC | 越南 | $224 |
| 2026-01-26 | 机织标签 | CIELO ALTO GRUPO INC | 越南 | $153 |
| 2026-01-26 | 机织标签 | CIELO ALTO GRUPO INC | 越南 | $69 |
| 2026-01-26 | 机织标签 | CIELO ALTO GRUPO INC | 越南 | $95 |
| 2026-01-12 | 印刷标签 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.1K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | ID TRADE CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | ID TRADE CO LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2026-03-13 | 非棉针织背心 | ID TRADE CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2026-03-13 | 非棉针织背心 | ID TRADE CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2026-02-10 | 女式化纤服装 | ID TRADE CO LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2025-02-25 | 女式纺织裤 | ID TRADE CO LTD | 墨西哥 | $11.6K |
| 2025-02-25 | 女式纺织裤 | ID TRADE CO LTD | 墨西哥 | $5.9K |
| 2025-02-25 | 女式纺织裤 | ID TRADE CO LTD | 墨西哥 | $24.0K |
| 2025-02-25 | 女式纺织裤 | ID TRADE CO LTD | 墨西哥 | $4.4K |
| 2025-02-25 | 女式纺织裤 | ID TRADE CO LTD | 墨西哥 | $4.2K |