Fashion Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ăn Uống Pha ánh Ráng Chiều
2
进口笔数
14
出口笔数
$168
进口金额
$102.7K
出口金额
2023-02-22
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304226827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN879U7TK |
| 成立日期 | 2006-03-04 |
| 联系地址 | 23 Hàn Thuyên, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĂN UỐNG PHA ÁNH RÁNG CHIỀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Hàn Thuyên, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838292772 |
| 邮箱 | auparc@gmail.com |
| 官网 | auparcsaigon.com |
| 传真 | 0838248046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 14 | $102.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mastercard | 新加坡 | 2 | $168 | 其他塑料制品、其他皮革制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fagokho Corporation | 菲律宾 | 14 | $102.7K | 混合调味料、小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 纸制活页夹 | MASTERCARD | 新加坡 | $39 |
| 2023-02-22 | 印刷标签 | MASTERCARD | 新加坡 | $45 |
| 2023-02-13 | 纸制活页夹 | MASTERCARD | 新加坡 | $39 |
| 2023-02-13 | 印刷标签 | MASTERCARD | 新加坡 | $45 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非植物编织品 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $44 |
| 2026-02-09 | 针织头饰 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $23 |
| 2026-02-09 | 制备面食 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $500 |
| 2026-02-09 | 烘焙咖啡 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $98 |
| 2026-02-09 | 女式化纤服装 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $107 |
| 2026-02-09 | 其他塑纺箱盒 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $135 |
| 2026-02-09 | 化纤餐桌布 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $24 |
| 2026-02-09 | 针织头饰 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $23 |
| 2026-02-09 | 混合调味料 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $210 |
| 2026-02-09 | 制备面食 | FAGOKHO CORP ORATION | 菲律宾 | $108 |