KING JIM (VIET NAM) CO., LTD.

越南进口商 · 进口 3,008 笔 · 主营 纸制活页夹

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH KING JIM (Việt Nam)

3,008
进口笔数
2,429
出口笔数
$101.62M
进口金额
$76.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
106
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.45M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $792.0K · 13 笔出口 $548.9K · 9 笔2023-11进口 $3.31M · 82 笔出口 $2.53M · 65 笔2023-12进口 $3.10M · 87 笔出口 $2.25M · 67 笔2024-01进口 $2.93M · 74 笔出口 $2.32M · 54 笔2024-02进口 $1.77M · 46 笔出口 $1.53M · 40 笔2024-03进口 $2.36M · 72 笔出口 $1.68M · 65 笔2024-04进口 $1.85M · 69 笔出口 $1.35M · 50 笔2024-05进口 $2.12M · 78 笔出口 $1.37M · 50 笔2024-06进口 $2.13M · 85 笔出口 $1.43M · 59 笔2024-07进口 $3.16M · 101 笔出口 $2.29M · 75 笔2024-08进口 $3.30M · 89 笔出口 $2.40M · 67 笔2024-09进口 $2.32M · 75 笔出口 $1.63M · 58 笔2024-10进口 $3.45M · 87 笔出口 $2.24M · 69 笔2024-11进口 $2.80M · 76 笔出口 $2.10M · 66 笔2024-12进口 $2.93M · 85 笔出口 $2.06M · 64 笔2025-01进口 $2.31M · 62 笔出口 $1.43M · 46 笔2025-02进口 $2.24M · 66 笔出口 $1.73M · 55 笔2025-03进口 $2.39M · 77 笔出口 $1.92M · 66 笔2025-04进口 $2.66M · 66 笔出口 $919.9K · 37 笔2025-05进口 $2.20M · 74 笔出口 $1.19M · 57 笔2025-06进口 $2.60M · 74 笔出口 $1.19M · 43 笔2025-07进口 $3.34M · 94 笔出口 $2.04M · 70 笔2025-08进口 $3.12M · 93 笔出口 $1.80M · 56 笔2025-09进口 $2.86M · 81 笔出口 $1.68M · 57 笔2025-10进口 $3.33M · 101 笔出口 $1.97M · 76 笔2025-11进口 $3.12M · 81 笔出口 $1.88M · 60 笔2025-12进口 $3.29M · 104 笔出口 $2.02M · 74 笔2026-01进口 $693.1K · 24 笔出口 $2.02M · 59 笔2026-02进口 $633.8K · 12 笔出口 $1.70M · 42 笔2026-03进口 $682.6K · 21 笔出口 $1.21M · 60 笔2026-04进口 $1.67M · 47 笔出口 $1.56M · 48 笔2026-05进口 $779.0K · 37 笔出口 $1.01M · 33 笔2026-06进口 $906.1K · 31 笔出口 $1.39M · 57 笔2026-07进口 $940.6K · 33 笔出口 $2.14M · 67 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $792.0K · 13 笔出口 $548.9K · 9 笔2023-11进口 $3.31M · 82 笔出口 $2.53M · 65 笔2023-12进口 $3.10M · 87 笔出口 $2.25M · 67 笔2024-01进口 $2.93M · 74 笔出口 $2.32M · 54 笔2024-02进口 $1.77M · 46 笔出口 $1.53M · 40 笔2024-03进口 $2.36M · 72 笔出口 $1.68M · 65 笔2024-04进口 $1.85M · 69 笔出口 $1.35M · 50 笔2024-05进口 $2.12M · 78 笔出口 $1.37M · 50 笔2024-06进口 $2.13M · 85 笔出口 $1.43M · 59 笔2024-07进口 $3.16M · 101 笔出口 $2.29M · 75 笔2024-08进口 $3.30M · 89 笔出口 $2.40M · 67 笔2024-09进口 $2.32M · 75 笔出口 $1.63M · 58 笔2024-10进口 $3.45M · 87 笔出口 $2.24M · 69 笔2024-11进口 $2.80M · 76 笔出口 $2.10M · 66 笔2024-12进口 $2.93M · 85 笔出口 $2.06M · 64 笔2025-01进口 $2.31M · 62 笔出口 $1.43M · 46 笔2025-02进口 $2.24M · 66 笔出口 $1.73M · 55 笔2025-03进口 $2.39M · 77 笔出口 $1.92M · 66 笔2025-04进口 $2.66M · 66 笔出口 $919.9K · 37 笔2025-05进口 $2.20M · 74 笔出口 $1.19M · 57 笔2025-06进口 $2.60M · 74 笔出口 $1.19M · 43 笔2025-07进口 $3.34M · 94 笔出口 $2.04M · 70 笔2025-08进口 $3.12M · 93 笔出口 $1.80M · 56 笔2025-09进口 $2.86M · 81 笔出口 $1.68M · 57 笔2025-10进口 $3.33M · 101 笔出口 $1.97M · 76 笔2025-11进口 $3.12M · 81 笔出口 $1.88M · 60 笔2025-12进口 $3.29M · 104 笔出口 $2.02M · 74 笔2026-01进口 $693.1K · 24 笔出口 $2.02M · 59 笔2026-02进口 $633.8K · 12 笔出口 $1.70M · 42 笔2026-03进口 $682.6K · 21 笔出口 $1.21M · 60 笔2026-04进口 $1.67M · 47 笔出口 $1.56M · 48 笔2026-05进口 $779.0K · 37 笔出口 $1.01M · 33 笔2026-06进口 $906.1K · 31 笔出口 $1.39M · 57 笔2026-07进口 $940.6K · 33 笔出口 $2.14M · 67 笔

工商档案

企业注册号3700789850
企查查编码QVNFJ2GMM9
成立日期2007-04-12
联系地址Lô D-4A-CN và D-4C-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KING JIM (VIỆT NAM)
企业英文名称KING JIM (VIET NAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-4A-CN và D-4C-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842839393922
邮箱customer@kingjim.com.vn
传真+842839393923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,601亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482030纸制活页夹
392610塑料文具
830510金属活页夹配件
482010纸质文具
481960纸质办公储物用品
480257未涂布印刷纸
392020聚丙烯塑料
480593重未涂布纸
420212塑纺容器
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
482030纸制活页夹
392610塑料文具
482010纸质文具
481960纸质办公储物用品
481920非瓦楞折叠盒
420212塑纺容器
481910瓦楞纸箱
482090其他纸制文具
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,780$60.37M
马来西亚253$21.64M
日本495$14.75M
中国383$2.38M
韩国25$1.40M
沙特阿拉伯11$594.0K
新加坡14$245.0K
中国台湾54$159.8K
意大利4$33.4K
德国1$17.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,741$60.24M
日本472$13.62M
中国34$709.5K
澳大利亚106$675.0K
柬埔寨19$225.6K
菲律宾4$189.8K
韩国14$186.1K
马来西亚9$98.6K
新加坡6$39.8K
美国7$37.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING JIM (VIET NAM) CO., LTD.越南1,741$60.24M纸制活页夹、塑料文具
King Jim Co., Ltd.马来西亚95$10.64M金属活页夹配件
Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚93$6.33M重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2
King Jim Co., Ltd.日本204$4.35M淀粉胶、金属活页夹配件
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本76$3.89M涂布纸卷、150克以上再生衬纸
Dynic Corp.日本103$3.88M聚丙烯塑料、非泡沫塑料片
KING JIM (M) SDN BHD马来西亚40$2.68M金属活页夹配件、其他塑料制品
Yamanoi Seiki Co., Ltd.日本39$2.28M金属活页夹配件
Rhombic Corp. Corporation日本34$746.7K其他乙烯聚合物、其他化学制剂
Shengyuan Element International Ltd.中国28$281.8K聚氨酯泡沫塑料、染色化纤长丝布

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING JIM (VIET NAM) CO., LTD.越南1,741$60.24M纸制活页夹、塑料文具
King Jim Co., Ltd.日本375$11.66M纸制活页夹、塑料文具
Plus Corp.日本36$1.03M塑料文具、纸制活页夹
King Jim (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国32$708.9K纸制活页夹、其他塑料制品
OFFICEWORKS LTD澳大利亚106$675.0K纸质文具、纸制活页夹
Ladonna Co., Ltd.日本30$379.6K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
IBC Co., Ltd.柬埔寨16$221.3K塑料文具、纸制活页夹
Alpha Co., Ltd.韩国14$186.1K塑料文具、纸制活页夹
Raymay Fujii Corporation日本16$175.3K非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋
Ficemate (Thai) Co., Ltd.泰国8$34.8K纸制活页夹、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 3,008)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31淀粉胶King Jim Co., Ltd.日本$39.8K
2026-07-30其他纸及纸板King Jim Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-30其他纸及纸板King Jim Co., Ltd.日本$2.8K
2026-07-30其他纸及纸板King Jim Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-30聚氨酯泡沫塑料Wenzhou Hongyun Leather Co., Ltd.中国$8.3K
2026-07-29金属活页夹配件King Jim Co., Ltd.马来西亚$7.6K
2026-07-29金属活页夹配件King Jim Co., Ltd.马来西亚$15.4K
2026-07-29未涂布印刷纸JAPAN PULP & PAPER COMPANY LIMITED日本$26.4K
2026-07-29金属活页夹配件King Jim Co., Ltd.马来西亚$9.6K
2026-07-29金属活页夹配件King Jim Co., Ltd.马来西亚$22.3K

出口(共 2,429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纸制活页夹King Jim Co., Ltd.日本$5.6K
2026-07-31纸制活页夹King Jim Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31纸制活页夹King Jim Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31纸制活页夹King Jim Co., Ltd.日本$2.7K
2026-07-31塑料文具King Jim Co., Ltd.日本$2.0K
2026-07-31塑料文具King Jim Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31纸制活页夹King Jim Co., Ltd.日本$6.7K
2026-07-31塑料文具King Jim Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-31塑料文具King Jim Co., Ltd.日本$4.0K
2026-07-31塑料文具King Jim Co., Ltd.日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

KING JIM (VIET NAM) CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →