KING JIM (VIET NAM) CO., LTD.
越南进口商 · 进口 2,853 笔 · 主营 纸制活页夹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH KING JIM (Việt Nam)
2,853
进口笔数
2,261
出口笔数
$93.64M
进口金额
$71.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
105
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700789850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ2GMM9 |
| 成立日期 | 2007-04-12 |
| 联系地址 | Lô D-4A-CN và D-4C-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING JIM (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KING JIM (VIET NAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-4A-CN và D-4C-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839393922 |
| 邮箱 | customer@kingjim.com.vn |
| 传真 | +842839393923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,601亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,775 | $60.35M |
| 马来西亚 | 180 | $15.14M |
| 日本 | 455 | $13.71M |
| 中国 | 347 | $1.98M |
| 韩国 | 25 | $1.40M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $594.0K |
| 新加坡 | 14 | $245.0K |
| 中国台湾 | 53 | $152.1K |
| 意大利 | 3 | $30.2K |
| 德国 | 1 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,737 | $60.23M |
| 日本 | 332 | $9.20M |
| 中国 | 30 | $658.5K |
| 澳大利亚 | 96 | $619.6K |
| 柬埔寨 | 19 | $225.6K |
| 菲律宾 | 4 | $189.8K |
| 韩国 | 14 | $186.1K |
| 马来西亚 | 5 | $98.5K |
| 新加坡 | 6 | $39.8K |
| 以色列 | 1 | $33.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING JIM (VIET NAM) CO., LTD. | 越南 | 1,737 | $60.23M | 纸制活页夹、塑料文具 |
| King Jim Co., Ltd. | 马来西亚 | 95 | $10.64M | 金属活页夹配件 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 85 | $4.49M | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 73 | $3.41M | 重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Dynic Corp. | 日本 | 86 | $3.25M | 聚丙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| King Jim Co., Ltd. | 日本 | 171 | $3.24M | 淀粉胶、钢铆钉 |
| Yamanoi Seiki Co., Ltd. | 日本 | 37 | $2.17M | 金属活页夹配件 |
| Rhombic Corp. Corporation | 日本 | 27 | $554.9K | 其他乙烯聚合物、其他化学制剂 |
| HONGKONG HAOTIAN STATIONERY LTD | 中国香港 | 28 | $274.0K | 金属活页夹配件、金属办公文具 |
| Shengyuan Element International Ltd. | 中国 | 26 | $265.7K | 聚氨酯泡沫塑料、染色化纤长丝布 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING JIM (VIET NAM) CO., LTD. | 越南 | 1,737 | $60.23M | 纸制活页夹、塑料文具 |
| King Jim Co., Ltd. | 日本 | 241 | $7.29M | 纸制活页夹、塑料文具 |
| Plus Corp. | 日本 | 33 | $976.8K | 塑料文具、纸制活页夹 |
| King Jim (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $658.5K | 纸制活页夹、其他塑料制品 |
| Officeworks Ltd | 澳大利亚 | 96 | $619.6K | 纸质文具、纸制活页夹 |
| Ladonna Co., Ltd. | 日本 | 27 | $355.8K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| IBC Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $221.3K | 塑料文具、纸制活页夹 |
| Alpha Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $186.1K | 塑料文具、纸制活页夹 |
| Raymay Fujii Corporation | 日本 | 15 | $160.2K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| Ficemate (Thai) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $29.4K | 纸制活页夹、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 2,853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $24.5K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | MACROTASK INC. | 中国 | $567 |
| 2026-04-28 | 塑料涂布纸板 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $20.2K |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $24.5K |
| 2026-04-28 | 塑料涂布纸板 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 塑料涂布纸板 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $20.2K |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $24.5K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | MACROTASK INC. | 中国 | $473 |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $24.5K |
出口(共 2,261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制活页夹 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $727 |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $486 |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 纸质办公储物用品 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $830 |
| 2026-04-28 | 纸制活页夹 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 纸制活页夹 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 纸制活页夹 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2026-04-28 | 纸质办公储物用品 | King Jim Co., Ltd. | 日本 | $830 |