FIRST TRUST JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíN NHấT
4
进口笔数
0
出口笔数
$168.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102195679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2VSSGT |
| 成立日期 | 2007-03-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 4, ngõ 141, đường Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍN NHẤT |
| 企业英文名称 | FIRST TRUST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 4, ngõ 141, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84943109977 |
| 邮箱 | congtycptinnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $151.5K |
| 中国 | 4 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIOSANO PTE LTD | 新加坡 | 2 | $155.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $12.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| ZHEJIANG MID STAR INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $278 | 铝制气罐、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 静止变流器 | STARCHARGE ENERGY PTE.LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2025-05-05 | 其他测量仪器 | RIOSANO PTE LTD | 中国 | $35 |
| 2025-05-05 | 非泡沫橡胶密封件 | RIOSANO PTE LTD | 中国 | $90 |
| 2023-12-13 | 其他自动数据处理系统 | RIOSANO PTE LTD | 马来西亚 | $33.0K |
| 2023-12-13 | 8471机器零件 | RIOSANO PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-12-13 | 其他自动数据处理系统 | RIOSANO PTE LTD | 马来西亚 | $118.5K |
| 2023-11-14 | 铝制气罐 | ZHEJIANG MID STAR INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $139 |
| 2023-11-14 | 铝制气罐 | ZHEJIANG MID STAR INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $139 |