Tan Binh Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHè TâN BìNH
1
进口笔数
66
出口笔数
$1
进口金额
$2.03M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600984609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCRYKV7 |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | Xóm Tân Bình, Xã Võ Miếu, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN BINH TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50 Phố Phú Gia, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1076 - Sản xuất chè 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84965748456 |
| 邮箱 | tanbinhtea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $1.17M |
| 中国 | 18 | $594.9K |
| 伊朗 | 3 | $118.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vikrma Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vikrma Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $490.4K | 3公斤以上红茶、食品香料 |
| Chaizup Beverages LLP | 印度 | 14 | $394.5K | 3公斤以上红茶、茶提取物及制品 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $382.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Guangxi Hengxian Qingzhou Tea Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $191.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Team United Marketing Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $165.4K | 3公斤以上红茶、40厘米以下纸袋 |
| Setareh Derakhshan Sepehr International Transport Co. | 伊朗 | 3 | $118.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 3 | $99.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 | |
| Balaji Agro Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $88.2K | 3公斤以上红茶 |
| Balaji Agro Private Ltd. | 印度 | 1 | $44.9K | 3公斤以上红茶、40厘米以下纸袋 |
| HEKOU YUANHUA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 1 | $31.5K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 3公斤以上红茶 | VIKRMA IMPEX PVT LTD | 印度 | $1 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $22.9K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $33.0K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-23 | 3公斤以上绿茶 | HEKOU YUANHUA IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $31.5K |
| 2026-03-13 | 3公斤以上红茶 | VIKRMA IMPEX PVT LTD | 印度 | $21.2K |
| 2026-03-13 | 3公斤以上红茶 | VIKRMA IMPEX PVT LTD | 印度 | $22.3K |
| 2026-03-10 | 3公斤以上红茶 | VIKRMA IMPEX PVT LTD | 印度 | $23.0K |
| 2026-03-10 | 3公斤以上红茶 | VIKRMA IMPEX PVT LTD | 印度 | $21.3K |