Loc Thien Phu Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LộC THIêN PHú
208
进口笔数
0
出口笔数
$127.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801281735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99NK5AY |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | tổ 7, ấp 7, Xã Lộc Hòa, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LỘC THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | LOC THIEN PHU SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Ấp 7, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906733579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 208 | $127.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Pov Leng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 208 | $127.84M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $238.1K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $238.1K |
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $395.9K |
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $398.4K |
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $396.9K |
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $389.7K |
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $389.7K |
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $396.9K |
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $393.5K |
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $396.9K |