Long An International Port Operation & Management Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quản Lý & Khai Thác Cảng Quốc Tế Long An
- 邮箱91
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
413
进口笔数
0
出口笔数
$178.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101809254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AUP4QR |
| 成立日期 | 2015-12-24 |
| 联系地址 | Số 68 Đường Tỉnh 830, ấp Vĩnh Hòa, Xã Tân Tập, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ & KHAI THÁC CẢNG QUỐC TẾ LONG AN |
| 企业英文名称 | LONG AN INTERNATIONAL PORT OPERATION & MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Đường Tỉnh 830, ấp Vĩnh Hòa, Xã Tân Tập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842839972979 |
| 邮箱 | info@longanport.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.08万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 240220 | 香烟 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 250840 | 其他粘土 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 310210 | 尿素肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $52.57M |
| 科特迪瓦 | 154 | $35.33M |
| 坦桑尼亚 | 8 | $24.10M |
| 尼日利亚 | 78 | $20.77M |
| 中国 | 33 | $12.83M |
| 新西兰 | 20 | $11.96M |
| 几内亚 | 52 | $9.49M |
| 印度尼西亚 | 23 | $4.72M |
| 泰国 | 12 | $2.84M |
| 马来西亚 | 4 | $704.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 49 | $14.78M | 带壳腰果、可可豆 |
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 45 | $12.44M | 带壳腰果 |
| Adam International FZCO | 阿联酋 | 18 | $11.67M | 香烟、电子烟 |
| Perform World SARL | 科特迪瓦 | 34 | $6.71M | 带壳腰果 |
| Aadhyaa Overseas | 几内亚 | 31 | $5.64M | 带壳腰果 |
| Essem Global FZE | 阿联酋 | 15 | $4.53M | 带壳腰果 |
| Perform World SARL | 几内亚 | 19 | $3.50M | 带壳腰果 |
| Wakman Golden Heritage Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $3.24M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| GIE-GEPPA | 科特迪瓦 | 17 | $2.62M | 带壳腰果 |
| GIE GEPPA | 科特迪瓦 | 16 | $1.99M | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他粘土 | FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 其他粘土 | FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 其他粘土 | FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-22 | 其他粘土 | FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-21 | 其他粘土 | TONG YUE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $27.7K |