Long An International Port Operation & Management Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quản Lý & Khai Thác Cảng Quốc Tế Long An

413
进口笔数
0
出口笔数
$178.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
83
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.93M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.69M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $549.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $934.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.79M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.88M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.26M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.79M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $869.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.96M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.29M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $948.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $217.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.75M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $616.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.93M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.69M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $549.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $934.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.79M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.88M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.26M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.79M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $869.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.96M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.29M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $948.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $217.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.75M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $616.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101809254
企查查编码QVN9AUP4QR
成立日期2015-12-24
联系地址Số 68 Đường Tỉnh 830, ấp Vĩnh Hòa, Xã Tân Tập, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ & KHAI THÁC CẢNG QUỐC TẾ LONG AN
企业英文名称LONG AN INTERNATIONAL PORT OPERATION & MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68 Đường Tỉnh 830, ấp Vĩnh Hòa, Xã Tân Tập, Tây Ninh
经营范围1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+842839972979
邮箱info@longanport.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.08万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
240220香烟
390761初级形态PET
250840其他粘土
390120高密度聚乙烯
320710制成颜料
690912高硬度工业陶瓷
730890其他钢铁结构体
253090其他矿产品
310210尿素肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$52.57M
科特迪瓦154$35.33M
坦桑尼亚8$24.10M
尼日利亚78$20.77M
中国33$12.83M
新西兰20$11.96M
几内亚52$9.49M
印度尼西亚23$4.72M
泰国12$2.84M
马来西亚4$704.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚49$14.78M带壳腰果、可可豆
Essem Global DMCC阿联酋45$12.44M带壳腰果
Adam International FZCO阿联酋18$11.67M香烟、电子烟
Perform World SARL科特迪瓦34$6.71M带壳腰果
Aadhyaa Overseas几内亚31$5.64M带壳腰果
Essem Global FZE阿联酋15$4.53M带壳腰果
Perform World SARL几内亚19$3.50M带壳腰果
Wakman Golden Heritage Ltd.尼日利亚15$3.24M带壳腰果、去壳腰果
GIE-GEPPA科特迪瓦17$2.62M带壳腰果
GIE GEPPA科特迪瓦16$1.99M带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他粘土FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30.5K
2026-04-23高硬度工业陶瓷FCRI INTERNATIONAL CO., LTD中国$9.4K
2026-04-23其他粘土FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30.5K
2026-04-23高硬度工业陶瓷FCRI INTERNATIONAL CO., LTD中国$10.4K
2026-04-23高硬度工业陶瓷FCRI INTERNATIONAL CO., LTD中国$10.4K
2026-04-23高硬度工业陶瓷FCRI INTERNATIONAL CO., LTD中国$9.4K
2026-04-22其他粘土FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.5K
2026-04-22其他粘土FOSHAN CHEMISTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.5K
2026-04-21其他钢铁结构体NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD中国$17.4K
2026-04-21其他粘土TONG YUE ASIA PACIFIC LTD中国$27.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Long An International Port Operation & Management Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →