Trung Nam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,105 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Trung Nam
- 邮箱33
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
287
进口笔数
1,105
出口笔数
$94.65M
进口金额
$124.96M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
57
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302747542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BKRMBJ |
| 成立日期 | 2002-10-02 |
| 联系地址 | 47/9 Âu Cơ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Trung Nam |
| 企业英文名称 | trung nam trading co.,ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/9 Âu Cơ P.09, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, nguyên vật liệu ngành công nông - lâm ngư nghiệp, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), máy bơm và phụ tùng, thiết bị ngành nước, hàng kim khí điện máy, hàng điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, máy văn phòng, văn phòng phẩm, máy vi tính và phụ kiện, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, hàng thủy hải sản, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm. Dịch vụ thương mại. Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 电话 | +842838653738 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 70 | $20.22M |
| 尼日利亚 | 62 | $17.66M |
| 几内亚 | 46 | $13.65M |
| 坦桑尼亚 | 27 | $11.12M |
| 加纳 | 30 | $10.95M |
| 玻利维亚 | 16 | $9.25M |
| 印度尼西亚 | 13 | $4.78M |
| 布基纳法索 | 13 | $4.75M |
| 塞内加尔 | 6 | $1.08M |
| 几内亚比绍 | 2 | $711.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 480 | $49.17M |
| 美国 | 154 | $15.43M |
| 土耳其 | 80 | $10.45M |
| 加拿大 | 77 | $7.50M |
| 荷兰 | 79 | $7.33M |
| 约旦 | 41 | $6.55M |
| 中国 | 29 | $6.21M |
| 英国 | 23 | $1.85M |
| 阿联酋 | 22 | $1.61M |
| 越南 | 17 | $1.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 56 | $16.47M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $5.66M | 带壳腰果、其他香料 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $5.54M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Olam International Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $5.01M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $4.74M | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 15 | $4.59M | 带壳腰果、干木豆 |
| PT MITRA PETANI INDONESIA | 印度尼西亚 | 7 | $3.52M | 带壳腰果、椰子干 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 6 | $2.41M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 8 | $2.18M | 带壳腰果、零售除草剂 |
| Chegus Commodities Ltd. | 加纳 | 6 | $2.01M | 带壳腰果、未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 337 | $35.07M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 232 | $23.91M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 64 | $8.06M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 77 | $7.50M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 57 | $5.09M | 去壳腰果、去壳榛子 |
| Khaled Daoud Alnatsheh & Partners Co. | 约旦 | 26 | $5.03M | 去壳腰果、改性淀粉 |
| Dongxing Haihui Border Residents Cross-border Trade Cooperative | 中国 | 15 | $3.45M | 冻鲶鱼片、去壳腰果 |
| Nutland B.V. | 荷兰 | 34 | $3.05M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| King Nuts & Raaphorst B.V. | 荷兰 | 22 | $2.25M | 去壳腰果、其他干果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 20 | $1.39M | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 加纳 | $197.6K |
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 加纳 | $197.6K |
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | MEMCO TRADING LIMITED | 几内亚 | $468.2K |
| 2026-07-24 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 加纳 | $836.8K |
| 2026-07-24 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 加纳 | $836.8K |
| 2026-07-21 | 带壳腰果 | Kant Interglobe FZE | 加纳 | $310.7K |
| 2026-07-20 | 带壳腰果 | Kant Interglobe FZE | 加纳 | $310.6K |
| 2026-07-20 | 带壳腰果 | Akshaj Commodities Ltd. | 几内亚 | $854.9K |
| 2026-07-20 | 带壳腰果 | Akshaj Commodities Ltd. | 几内亚 | $854.9K |
| 2026-07-17 | 带壳腰果 | Akshaj Commodities Ltd. | 几内亚 | $904.5K |
出口(共 1,105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $109.9K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $106.4K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $105.0K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | AFG Trading FZCO | — | $122.1K |
| 2026-07-25 | 去壳腰果 | KHALED DAOUD ALNATSHEH & PARTNERS CO. | — | $181.9K |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | SONGXIN BORDER TRADE FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE, DONGXING CITY | — | $223.0K |
| 2026-07-21 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $107.4K |
| 2026-07-20 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $91.4K |
| 2026-07-20 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $87.4K |
| 2026-07-17 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $108.5K |