Pico Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pico
23
进口笔数
0
出口笔数
$712.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500297578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9TN6J9 |
| 成立日期 | 2008-04-21 |
| 联系地址 | Thôn 4 Hạ Lôi, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PICO |
| 企业英文名称 | PICO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 4 Hạ Lôi, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | +842437589158 |
| 邮箱 | Picovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $712.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $213.6K | 其他离心泵、牵引式空压机 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 8 | $143.9K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Zhejiang Sifang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.2K | 非车用柴油机、草坪压路机 |
| Hong Kong Keiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.5K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Jiangmen Jin Xing Trading Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 摩托车充气轮胎、其他风扇 |
| Guangdong Shunde SMZ Electric Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 家用炊具、电力控制板 |
| Foshan Sunny Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $26.7K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Zhongshan Oriental Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 通风罩、单相交流电机 |
| Guangdong Atlant Electronic Appliance Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 通风罩、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-25 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-26 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE SMZ ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-26 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE SMZ ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-06 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-06 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $11.6K |