Dragon Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRAGON ENERGY
0
进口笔数
323
出口笔数
$0
进口金额
$7.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317617169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KDBWF3 |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Số 41 đường Dương Văn An, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRAGON ENERGY |
| 企业英文名称 | DRAGON ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 đường Dương Văn An, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84906747539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440500 | 木制品 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 193 | $5.02M |
| 印度尼西亚 | 35 | $887.9K |
| 印度 | 50 | $832.0K |
| 日本 | 44 | $259.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Silo Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.27M | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 33 | $848.3K | 木制品、5mm以下MDF板 |
| Donghun Trading | 韩国 | 15 | $474.7K | 聚合木燃料、木颗粒 |
| Yujin Trading | 韩国 | 11 | $471.9K | 聚合木燃料 |
| SP Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $348.1K | 聚合木燃料、木颗粒 |
| Yutaka Co., Ltd. | 日本 | 44 | $259.6K | 聚合木燃料、粘聚云母片 |
| Three M Paper Boards Ltd. | 印度 | 24 | $249.2K | 其他纸废料、漂白浆废纸 |
| Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $235.1K | 聚合木燃料、椰纤编织地毯 |
| Philip Trading Co. | 韩国 | 14 | $230.9K | 聚合木燃料、猫狗饲料 |
| Gayatri Shakti Paper & Boards Ltd. | 印度 | 10 | $230.0K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
近期贸易明细
出口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚合木燃料 | Pulddaegi Corp | 韩国 | $18.4K |
| 2026-04-14 | 聚合木燃料 | PHILIP TRADING CO LTD | 韩国 | $18.3K |
| 2026-04-13 | 木制品 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $39.0K |
| 2026-04-10 | 木颗粒 | MNS HOLDINGS CO., LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 聚合木燃料 | Yutaka Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 木制品 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $38.2K |
| 2026-03-30 | 木制品 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $39.2K |
| 2026-03-23 | 聚合木燃料 | Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $21.2K |
| 2026-03-21 | 聚合木燃料 | PHILIP TRADING CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-03-16 | 聚合木燃料 | D'Equestrian Paradise (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.7K |