Thien Phuc Tourism Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư THIêN PHúC
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802557247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1NS07P |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Quang Trung, Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THIÊN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quang Trung, Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84914421172 |
| 邮箱 | hotellthienphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $935.9K |
| 美国 | 1 | $183.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nynas Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $935.9K | 非轻质石油、复合增塑剂 |
| Ergon Oil (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $183.4K | 非轻质石油、复合增塑剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | NYNAS PTE LTD... | 比利时 | $37.9K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | NYNAS PTE LTD... | 比利时 | $37.9K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | NYNAS PTE LTD... | 比利时 | $381.3K |
| 2025-11-18 | 非轻质石油 | NYNAS PTE LTD... | 比利时 | $478.7K |
| 2025-09-22 | 非轻质石油 | ERGON OIL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $183.4K |