Dentsply Sirona Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 706 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIệT NAM

706
进口笔数
7
出口笔数
$9.55M
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-07
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $856.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.4K · 32 笔出口 $775 · 1 笔2023-10进口 $201.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.6K · 29 笔出口 $726 · 1 笔2024-01进口 $115.4K · 25 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $152.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $344.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $310.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $775.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $403.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $328.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $171.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $231.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.8K · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $34.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $229.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $428.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $282.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $299.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $856.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.4K · 32 笔出口 $775 · 1 笔2023-10进口 $201.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.6K · 29 笔出口 $726 · 1 笔2024-01进口 $115.4K · 25 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $152.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $344.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $310.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $775.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $403.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $328.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $171.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $231.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.8K · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $34.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $229.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $428.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $282.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $299.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $856.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313863276
企查查编码QVN5ASSYAQ
成立日期2016-06-15
联系地址Lầu 20A, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn và 45A Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM
企业英文名称DENTSPLY SIRONA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 20A, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn và 45A Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84836220080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本225亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
901841牙钻机
340700牙科造型制剂
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
690919工业陶瓷制品
902129牙科配件
300640牙科粘固剂
853710电力控制板
902110矫形器具

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
732690其他钢铁制品
902290X射线装置及零件
841990温控处理零件
850440静止变流器
852859非CRT显示器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国470$4.77M
美国278$2.72M
瑞士162$1.58M
意大利44$168.9K
中国96$86.7K
巴西47$75.7K
以色列40$75.1K
日本28$25.7K
法国11$16.4K
墨西哥44$13.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国5$18.5K
韩国1$726
新加坡1$428

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DENTSPLY SIRONA INC中国香港241$4.05M其他牙科器械、牙钻机
Sirona Dental Systems GmbH德国330$3.56M其他牙科器械、其他塑料制品
Dentsply Sirona Inc.美国140$911.3K牙科造型制剂、牙科粘固剂
Dentsply Sirona Inc.德国101$903.4K工业陶瓷制品、牙科造型制剂
Dentsply Sirona Inc.中国12$63.0K牙科粘固剂、牙科造型制剂
Dentsply Sirona Inc.意大利8$29.6K牙科造型制剂
Dentsply Sirona Orthodontics, Inc.美国75$24.0K人造身体部件、其他塑料制品
Dentsply Sirona Inc.巴西3$4.3K牙科粘固剂
Dentsply Sirona (Thailand) Co., Ltd.泰国1$3.2K齿轮及变速器
Dentsply Sirona Inc.荷兰2$760其他原电池

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sirona Dental Systems GmbH德国5$18.5K其他牙科器械、X射线装置及零件
Dentsply Sirona Inc.韩国1$726温控处理零件
Dentsply Sirona Singapore Pte. Ltd.新加坡1$428其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 706)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$13
2026-04-28其他钢铁制品SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$13
2026-04-27其他塑料制品SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$29
2026-04-27其他电气开关SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH丹麦$57
2026-04-27其他塑料制品SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$3
2026-04-27其他牙科器械SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$293
2026-04-27牙钻机SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$336
2026-04-27其他电气开关SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH丹麦$57
2026-04-27其他牙科器械SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$293
2026-04-27牙钻机SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$909

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07静止变流器SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$411
2025-01-07其他钢铁制品SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$4.3K
2025-01-07其他钢铁制品SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$4.3K
2024-01-12其他牙科器械SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$5.4K
2024-01-11X射线装置及零件SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$205
2024-01-11X射线装置及零件SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$205
2024-01-11电力控制板SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$41
2023-12-22温控处理零件DENTSPLY SIRONA INC.韩国$726
2023-09-29其他牙科器械SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$775
2023-07-14其他牙科器械SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH德国$21

相关企业 · 同类产品

Dentsply Sirona Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →