Dentsply Sirona Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 706 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIệT NAM
706
进口笔数
7
出口笔数
$9.55M
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-07
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313863276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ASSYAQ |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Lầu 20A, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn và 45A Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DENTSPLY SIRONA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 20A, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn và 45A Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84836220080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902110 | 矫形器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 470 | $4.77M |
| 美国 | 278 | $2.72M |
| 瑞士 | 162 | $1.58M |
| 意大利 | 44 | $168.9K |
| 中国 | 96 | $86.7K |
| 巴西 | 47 | $75.7K |
| 以色列 | 40 | $75.1K |
| 日本 | 28 | $25.7K |
| 法国 | 11 | $16.4K |
| 墨西哥 | 44 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $18.5K |
| 韩国 | 1 | $726 |
| 新加坡 | 1 | $428 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DENTSPLY SIRONA INC | 中国香港 | 241 | $4.05M | 其他牙科器械、牙钻机 |
| Sirona Dental Systems GmbH | 德国 | 330 | $3.56M | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Dentsply Sirona Inc. | 美国 | 140 | $911.3K | 牙科造型制剂、牙科粘固剂 |
| Dentsply Sirona Inc. | 德国 | 101 | $903.4K | 工业陶瓷制品、牙科造型制剂 |
| Dentsply Sirona Inc. | 中国 | 12 | $63.0K | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Dentsply Sirona Inc. | 意大利 | 8 | $29.6K | 牙科造型制剂 |
| Dentsply Sirona Orthodontics, Inc. | 美国 | 75 | $24.0K | 人造身体部件、其他塑料制品 |
| Dentsply Sirona Inc. | 巴西 | 3 | $4.3K | 牙科粘固剂 |
| Dentsply Sirona (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.2K | 齿轮及变速器 |
| Dentsply Sirona Inc. | 荷兰 | 2 | $760 | 其他原电池 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sirona Dental Systems GmbH | 德国 | 5 | $18.5K | 其他牙科器械、X射线装置及零件 |
| Dentsply Sirona Inc. | 韩国 | 1 | $726 | 温控处理零件 |
| Dentsply Sirona Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $428 | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 706)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $13 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $29 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 丹麦 | $57 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $3 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $293 |
| 2026-04-27 | 牙钻机 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $336 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 丹麦 | $57 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $293 |
| 2026-04-27 | 牙钻机 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $909 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 静止变流器 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $411 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁制品 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2025-01-07 | 其他钢铁制品 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2024-01-12 | 其他牙科器械 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2024-01-11 | X射线装置及零件 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $205 |
| 2024-01-11 | X射线装置及零件 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $205 |
| 2024-01-11 | 电力控制板 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $41 |
| 2023-12-22 | 温控处理零件 | DENTSPLY SIRONA INC. | 韩国 | $726 |
| 2023-09-29 | 其他牙科器械 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $775 |
| 2023-07-14 | 其他牙科器械 | SIRONA DENTAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $21 |