Unico Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,466 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Unico Vina
1,466
进口笔数
153
出口笔数
$43.14M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-20
最近出口
163
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300968786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPT1CK5 |
| 成立日期 | 2010-08-04 |
| 联系地址 | 199 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNICO VINA |
| 企业英文名称 | UNICO VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 199 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842835122546 |
| 邮箱 | info@unicovina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 417 | $25.32M |
| 意大利 | 190 | $4.22M |
| 德国 | 548 | $3.85M |
| 波兰 | 138 | $1.79M |
| 奥地利 | 45 | $1.28M |
| 马来西亚 | 45 | $1.26M |
| 英国 | 122 | $1.26M |
| 瑞典 | 279 | $672.2K |
| 荷兰 | 44 | $585.5K |
| 日本 | 17 | $554.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $1.21M |
| 柬埔寨 | 66 | $496.1K |
| 中国 | 4 | $229.9K |
| 新加坡 | 12 | $38.8K |
| 奥地利 | 3 | $23.4K |
| 比利时 | 4 | $17.3K |
| 芬兰 | 2 | $11.0K |
| 法国 | 3 | $3.6K |
| 意大利 | 2 | $1.7K |
| 德国 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 163)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargotec Finland Oy | 芬兰 | 161 | $17.89M | 机械零件、机械零件 |
| KALMAR PTE. LTD. | 新加坡 | 633 | $3.81M | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Neenah Red Bridge International Ltd. | 英国 | 20 | $1.10M | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、涂胶纺织物 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.04M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Teufelberger Seil Ges.m.b.H. | 奥地利 | 18 | $487.0K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Dellner Bubenzer | 德国 | 45 | $320.7K | 非石棉摩擦材料、土方机械零件 |
| Unico Handels GmbH | 德国 | 31 | $268.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Jiangsu Rainbow Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $216.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Sennebogen Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 23 | $183.9K | 360度挖掘机、气体过滤机械 |
| TVH Parts NV | 荷兰 | 72 | $133.3K | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 44 | $844.4K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 新加坡 | 6 | $230.4K | 多层涂布纸板、其他钢铁制品 |
| Port Equipment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $109.1K | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
| Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $98.5K | 铝制容器≤300升、其他塑料制品 |
| Phnom Penh Autonomous Port | 柬埔寨 | 7 | $77.0K | 电力控制板、钢绞线缆 |
| NVCC Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $53.0K | 其他钢铁制品、止回阀 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.6K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| KALMAR PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $39.1K | 金属增强橡胶管、机械零件 |
| Phe Sngout Teng Lay Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $24.4K | 阀门零件、发动机泵 |
| N.V.C. Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $21.2K | 其他印刷品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电力控制板 | KALMAR PTE. LTD. | 德国 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 非石棉摩擦材料 | Dellner Bubenzer Germany GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Nemag B.V. | 荷兰 | $4.2K |
| 2026-07-29 | 其他电感器 | TVH Parts NV | 意大利 | $379 |
| 2026-07-27 | 土方机械零件 | Nemag B.V. | 荷兰 | $57 |
| 2026-07-24 | 汽车座椅 | KALMAR PTE. LTD. | 美国 | $761 |
| 2026-07-24 | 其他电气开关 | Laker Engineering Pte. Ltd. | 德国 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 工业热交换器 | KALMAR PTE. LTD. | 丹麦 | $3.5K |
| 2026-07-24 | 发动机泵 | KALMAR PTE. LTD. | 意大利 | $292 |
| 2026-07-24 | 工业热交换器 | KALMAR PTE. LTD. | 斯洛伐克 | $6.9K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 不锈钢管件 | Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $82 |
| 2026-07-20 | 不锈钢管件 | Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $54 |
| 2026-07-20 | 不锈钢管件 | Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $284 |
| 2026-07-20 | 不锈钢管件 | Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $56 |
| 2026-07-20 | 不锈钢焊管 | Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-07-20 | 不锈钢焊管 | Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $746 |
| 2026-07-20 | 不锈钢管件 | Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $598 |
| 2026-07-18 | 其他电气开关 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $222 |
| 2026-07-17 | 其他电气开关 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $222 |
| 2026-05-15 | 自动断路器 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $0 |