Unico Vina Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,383 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Unico Vina

1,383
进口笔数
128
出口笔数
$39.58M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
161
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $260.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $384.6K · 32 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-10进口 $634.2K · 36 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-11进口 $241.3K · 20 笔出口 $48.8K · 5 笔2023-12进口 $1.35M · 31 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-01进口 $621.2K · 30 笔出口 $132.6K · 6 笔2024-02进口 $471.2K · 14 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-03进口 $1.85M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.38M · 36 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $1.03M · 38 笔出口 $192.4K · 6 笔2024-06进口 $720.4K · 37 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-07进口 $3.29M · 37 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-08进口 $319.9K · 49 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $2.96M · 41 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $1.26M · 35 笔出口 $42.1K · 2 笔2024-11进口 $1.19M · 43 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $1.73M · 42 笔出口 $65.9K · 6 笔2025-01进口 $1.05M · 36 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $237.1K · 38 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-03进口 $241.4K · 35 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-04进口 $307.9K · 38 笔出口 $331.7K · 4 笔2025-05进口 $564.9K · 39 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $963.3K · 39 笔出口 $93.3K · 4 笔2025-07进口 $305.9K · 39 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-08进口 $1.24M · 32 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-09进口 $276.2K · 33 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-10进口 $470.5K · 28 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-11进口 $240.6K · 30 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-12进口 $302.4K · 36 笔出口 $42.9K · 4 笔2026-01进口 $576.9K · 30 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-02进口 $5.31M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.15M · 39 笔出口 $222.3K · 4 笔2026-04进口 $706.1K · 22 笔出口 $6.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $260.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $384.6K · 32 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-10进口 $634.2K · 36 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-11进口 $241.3K · 20 笔出口 $48.8K · 5 笔2023-12进口 $1.35M · 31 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-01进口 $621.2K · 30 笔出口 $132.6K · 6 笔2024-02进口 $471.2K · 14 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-03进口 $1.85M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.38M · 36 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $1.03M · 38 笔出口 $192.4K · 6 笔2024-06进口 $720.4K · 37 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-07进口 $3.29M · 37 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-08进口 $319.9K · 49 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $2.96M · 41 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $1.26M · 35 笔出口 $42.1K · 2 笔2024-11进口 $1.19M · 43 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $1.73M · 42 笔出口 $65.9K · 6 笔2025-01进口 $1.05M · 36 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $237.1K · 38 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-03进口 $241.4K · 35 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-04进口 $307.9K · 38 笔出口 $331.7K · 4 笔2025-05进口 $564.9K · 39 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $963.3K · 39 笔出口 $93.3K · 4 笔2025-07进口 $305.9K · 39 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-08进口 $1.24M · 32 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-09进口 $276.2K · 33 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-10进口 $470.5K · 28 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-11进口 $240.6K · 30 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-12进口 $302.4K · 36 笔出口 $42.9K · 4 笔2026-01进口 $576.9K · 30 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-02进口 $5.31M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.15M · 39 笔出口 $222.3K · 4 笔2026-04进口 $706.1K · 22 笔出口 $6.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0300968786
企查查编码QVNTPT1CK5
成立日期2010-08-04
联系地址199 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN UNICO VINA
企业英文名称UNICO VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址199 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842835122546
邮箱info@unicovina.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
902620压力测量仪
853710电力控制板
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
848330轴承座
854449绝缘电线
843120机械零件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
848420机械密封件
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国390$22.55M
意大利177$4.19M
德国514$3.53M
波兰129$1.73M
奥地利44$1.28M
英国111$1.25M
马来西亚39$1.03M
瑞典265$649.3K
荷兰39$580.7K
日本14$552.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$817.3K
柬埔寨65$492.1K
中国4$229.9K
新加坡12$38.8K
奥地利3$23.4K
比利时4$17.3K
芬兰2$11.0K
法国3$3.6K
意大利2$1.7K
德国3$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargotec Finland Oy芬兰156$16.23M机械零件、机械零件
Kalmar Pte. Ltd.新加坡623$3.50M机械零件、非泡沫橡胶密封件
Neenah Red Bridge International Ltd.英国20$1.10M塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板
Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd.新加坡27$889.6K绝缘电线、绝缘电线
Teufelberger Seil Ges.m.b.H.德国16$595.7K钢绞线缆、其他钢铁铸件
Teufelberger Seil Ges.m.b.H.奥地利17$483.6K钢绞线缆、钢制编织带
Dellner Bubenzer德国43$315.2K非石棉摩擦材料、土方机械零件
Unico Handels GmbH德国29$236.6K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Sennebogen Maschinenfabrik GmbH德国22$157.3K非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器
TVH Parts NV比利时69$126.0K机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南22$453.9K纸制卷轴、其他钢铁制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company新加坡5$228.9K纸制卷轴、其他钢铁制品
Port Equipment Co., Ltd.柬埔寨6$109.1K土方机械零件、内燃机滤油器
Champion Group Co., Ltd.柬埔寨15$94.5K铝制容器≤300升、其他塑料制品
Phnom Penh Autonomous Port柬埔寨7$77.0K电力控制板、钢绞线缆
NVCC Corporation Co., Ltd.柬埔寨5$53.0K其他钢铁制品、止回阀
Khmer Beverages Co., Ltd.越南6$41.6K乙烯聚合物塑料、初级形态PET
Kalmar Pte. Ltd.新加坡10$40.5K金属增强橡胶管、钢铁链零件
Phe Sngout Teng Lay Co., Ltd.柬埔寨5$24.4K阀门零件、发动机泵
NVC Corporation Co., Ltd.越南7$21.2K其他印刷品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 1,383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24土方机械零件AVM DIESEL (F.E.) PTE LTD德国$8.5K
2026-04-24土方机械零件AVM DIESEL (F.E.) PTE LTD德国$8.4K
2026-04-24商业广告材料HAENEL GMBH & CO KG德国$28
2026-04-24商业广告材料HAENEL GMBH & CO KG德国$42
2026-04-24商业广告材料HAENEL GMBH & CO KG德国$42
2026-04-24商业广告材料HAENEL GMBH & CO KG德国$18
2026-04-24商业广告材料HAENEL GMBH & CO KG德国$18
2026-04-24土方机械零件AVM DIESEL (F.E.) PTE LTD德国$4.2K
2026-04-24商业广告材料HAENEL GMBH & CO KG德国$28
2026-04-24土方机械零件AVM DIESEL (F.E.) PTE LTD德国$8.4K

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非LED电灯装置JIANGSU RAINBOW INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$680
2026-04-02机械零件Kalmar Solutions AB瑞典$270
2026-04-011000伏以下电路保护器CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$15
2026-04-01固态存储设备CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$813
2026-04-01电器装置零件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$215
2026-04-01其他电路开关装置CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$2.1K
2026-04-01其他塑料制品CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$263
2026-04-01其他电路开关装置CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$641
2026-04-01自动断路器CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$16
2026-04-01轴承零件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$963

相关企业 · 同类产品

Unico Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →