Unico Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,383 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Unico Vina
1,383
进口笔数
128
出口笔数
$39.58M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
161
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300968786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPT1CK5 |
| 成立日期 | 2010-08-04 |
| 联系地址 | 199 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNICO VINA |
| 企业英文名称 | UNICO VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 199 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842835122546 |
| 邮箱 | info@unicovina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 390 | $22.55M |
| 意大利 | 177 | $4.19M |
| 德国 | 514 | $3.53M |
| 波兰 | 129 | $1.73M |
| 奥地利 | 44 | $1.28M |
| 英国 | 111 | $1.25M |
| 马来西亚 | 39 | $1.03M |
| 瑞典 | 265 | $649.3K |
| 荷兰 | 39 | $580.7K |
| 日本 | 14 | $552.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $817.3K |
| 柬埔寨 | 65 | $492.1K |
| 中国 | 4 | $229.9K |
| 新加坡 | 12 | $38.8K |
| 奥地利 | 3 | $23.4K |
| 比利时 | 4 | $17.3K |
| 芬兰 | 2 | $11.0K |
| 法国 | 3 | $3.6K |
| 意大利 | 2 | $1.7K |
| 德国 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargotec Finland Oy | 芬兰 | 156 | $16.23M | 机械零件、机械零件 |
| Kalmar Pte. Ltd. | 新加坡 | 623 | $3.50M | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Neenah Red Bridge International Ltd. | 英国 | 20 | $1.10M | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $889.6K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Teufelberger Seil Ges.m.b.H. | 德国 | 16 | $595.7K | 钢绞线缆、其他钢铁铸件 |
| Teufelberger Seil Ges.m.b.H. | 奥地利 | 17 | $483.6K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Dellner Bubenzer | 德国 | 43 | $315.2K | 非石棉摩擦材料、土方机械零件 |
| Unico Handels GmbH | 德国 | 29 | $236.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Sennebogen Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 22 | $157.3K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 69 | $126.0K | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 22 | $453.9K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 新加坡 | 5 | $228.9K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Port Equipment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $109.1K | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
| Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $94.5K | 铝制容器≤300升、其他塑料制品 |
| Phnom Penh Autonomous Port | 柬埔寨 | 7 | $77.0K | 电力控制板、钢绞线缆 |
| NVCC Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $53.0K | 其他钢铁制品、止回阀 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.6K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| Kalmar Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $40.5K | 金属增强橡胶管、钢铁链零件 |
| Phe Sngout Teng Lay Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $24.4K | 阀门零件、发动机泵 |
| NVC Corporation Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.2K | 其他印刷品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1,383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 土方机械零件 | AVM DIESEL (F.E.) PTE LTD | 德国 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 土方机械零件 | AVM DIESEL (F.E.) PTE LTD | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | HAENEL GMBH & CO KG | 德国 | $28 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | HAENEL GMBH & CO KG | 德国 | $42 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | HAENEL GMBH & CO KG | 德国 | $42 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | HAENEL GMBH & CO KG | 德国 | $18 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | HAENEL GMBH & CO KG | 德国 | $18 |
| 2026-04-24 | 土方机械零件 | AVM DIESEL (F.E.) PTE LTD | 德国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | HAENEL GMBH & CO KG | 德国 | $28 |
| 2026-04-24 | 土方机械零件 | AVM DIESEL (F.E.) PTE LTD | 德国 | $8.4K |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非LED电灯装置 | JIANGSU RAINBOW INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-02 | 机械零件 | Kalmar Solutions AB | 瑞典 | $270 |
| 2026-04-01 | 1000伏以下电路保护器 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $15 |
| 2026-04-01 | 固态存储设备 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $813 |
| 2026-04-01 | 电器装置零件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $215 |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $263 |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $641 |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $16 |
| 2026-04-01 | 轴承零件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $963 |