Tien Giang Vegetables & Fruits Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,779 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RAU QUả TIềN GIANG
149
进口笔数
1,779
出口笔数
$2.99M
进口金额
$59.36M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-08-18
最近出口
16
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200100123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R6R780 |
| 成立日期 | 1998-07-16 |
| 联系地址 | Km 1977 Quốc lộ 1A, Xã Long Định, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RAU QUẢ TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | TIEN GIANG VEGETABLES AND FRUITS JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Sản xuất, tiêu thụ nước uống đóng chai nhản hiệu TIGI Dịch vụ cân xe có tải trọng đến 60 tấn Xuất nhập khẩu thực phẩm, thực phẩm công nghệ; các loại thịt tươi hoặc chế biến; các loại thủy hải sản tươi hoặc chế biến; rau quả tươi hoặc chế biến *Ghi chú: Danh sách cổ đông sáng lập: Chuyển đổi từ Doanh nghiệp nhà nước theo Quyết định số 4370/QĐ-UBND ngày 04/11/2005 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Tiền Giang. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84273383467 |
| 邮箱 | vegetigi.info@gmail.com |
| 传真 | +84273383208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 299.9998亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 040899 | 加工禽蛋 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $2.70M |
| 德国 | 4 | $248.8K |
| 越南 | 2 | $42.2K |
| 瑞典 | 1 | $3.2K |
| 日本 | 4 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 576 | $17.89M |
| 德国 | 375 | $13.25M |
| 英国 | 139 | $4.81M |
| 波兰 | 128 | $4.72M |
| 日本 | 104 | $3.66M |
| 荷兰 | 94 | $3.39M |
| 比利时 | 55 | $2.00M |
| 新加坡 | 41 | $1.74M |
| 中国台湾 | 45 | $1.24M |
| 捷克 | 17 | $678.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 106 | $2.61M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Kronen GmbH | 德国 | 4 | $248.8K | 食品机械零件、厨房刀具 |
| I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 越南 | 1 | $21.1K | 其他加工水果、其他单一果蔬汁 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.1K | 其他加工水果、铝制容器≤300升 |
| Hangzhou Hansin New Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $20.6K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Totai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $16.1K | 非泡沫塑料片、聚乙烯袋 |
| Goglio S.p.A. | 中国 | 5 | $14.7K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Totai Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Henan Tigers Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 果蔬加工机械、硫化橡胶管 |
| Cargill Japan LLC | 日本 | 3 | $875 | 混合调味料、酱油 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VLM Foods USA Ltd. | 美国 | 275 | $8.38M | 其他冷冻蔬菜、冷冻马铃薯制品 |
| I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | 193 | $7.04M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂 |
| Polarica Sp. z o.o. | 波兰 | 91 | $3.34M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Cargill Japan LLC | 日本 | 77 | $3.34M | 瓦楞纸箱、鲭鱼制品 |
| Twelve Grapes Of California Inc | 美国 | 85 | $2.70M | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Newberry International Produce Ltd. | 英国 | 81 | $2.49M | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| ARDO UK LIMITED | 英国 | 56 | $2.32M | 其他冷冻水果坚果 |
| Zumdieck GmbH | 德国 | 69 | $2.29M | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Netra Agro B.V. | 荷兰 | 50 | $1.83M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Walong Marketing Inc. | 美国 | 54 | $1.41M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 非乙烯塑料袋 | Totai Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-02 | 贱金属盖 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-02 | 贱金属盖 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-29 | 铁钢罐<50升 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-05-29 | 铁钢罐<50升 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-05-29 | 铁钢罐<50升 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-05-21 | 玻璃容器 | Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-05-21 | 玻璃容器 | Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-05-19 | 铁钢罐<50升 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2026-05-09 | 非乙烯塑料袋 | Totai Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 1,779)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 加工禽蛋 | Walong Marketing Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他蔬菜制品 | I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | $31.6K |
| 2026-06-29 | 其他冷冻水果坚果 | Newberry International Produce Ltd. | 英国 | $25.4K |
| 2026-06-29 | 其他冷冻水果坚果 | VLM Foods USA Ltd. | 美国 | $39.1K |
| 2026-06-29 | 加工禽蛋 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $38.5K |
| 2026-06-27 | 其他冷冻水果坚果 | PATAGONIA FOOD GROUP, LLC | — | $32.5K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻水果坚果 | PATAGONIA FOOD GROUP, LLC | — | $32.3K |
| 2026-06-25 | 加工禽蛋 | Nemco Food Trading Inc. | 美国 | $39.4K |
| 2026-06-25 | 其他冷冻水果坚果 | ARDO FOODS NV | — | $38.0K |
| 2026-06-25 | 其他冷冻水果坚果 | PATAGONIA FOOD GROUP, LLC | — | $32.3K |