Tien Giang Vegetables & Fruits Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,641 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN RAU QUả TIềN GIANG

141
进口笔数
1,641
出口笔数
$2.87M
进口金额
$56.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $980.5K · 24 笔2023-09进口 $90.6K · 6 笔出口 $1.22M · 31 笔2023-10进口 $132.0K · 3 笔出口 $1.56M · 38 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 37 笔2023-12进口 $345 · 1 笔出口 $899.2K · 28 笔2024-01进口 $121.2K · 4 笔出口 $1.50M · 41 笔2024-02进口 $66.8K · 3 笔出口 $1.02M · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 50 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $1.66M · 50 笔2024-05进口 $32.7K · 2 笔出口 $1.91M · 56 笔2024-06进口 $231.1K · 11 笔出口 $1.80M · 56 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $1.57M · 47 笔2024-08进口 $75.8K · 3 笔出口 $1.85M · 52 笔2024-09进口 $108.1K · 5 笔出口 $1.45M · 44 笔2024-10进口 $34.6K · 4 笔出口 $1.75M · 54 笔2024-11进口 $22.7K · 4 笔出口 $1.77M · 50 笔2024-12进口 $37.7K · 1 笔出口 $1.58M · 46 笔2025-01进口 $116.1K · 4 笔出口 $1.22M · 37 笔2025-02进口 $109.7K · 6 笔出口 $1.83M · 49 笔2025-03进口 $88.4K · 6 笔出口 $1.56M · 47 笔2025-04进口 $61.1K · 3 笔出口 $1.78M · 56 笔2025-05进口 $76.7K · 5 笔出口 $2.22M · 66 笔2025-06进口 $68.1K · 5 笔出口 $1.36M · 41 笔2025-07进口 $98.3K · 6 笔出口 $1.80M · 50 笔2025-08进口 $56.1K · 4 笔出口 $1.41M · 45 笔2025-09进口 $24.7K · 2 笔出口 $1.16M · 36 笔2025-10进口 $50.7K · 4 笔出口 $1.52M · 45 笔2025-11进口 $85.8K · 3 笔出口 $1.28M · 40 笔2025-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $1.13M · 36 笔2026-01进口 $40.2K · 3 笔出口 $992.8K · 30 笔2026-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $790.9K · 24 笔2026-03进口 $73.7K · 6 笔出口 $1.38M · 41 笔2026-04进口 $145.9K · 5 笔出口 $1.50M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $980.5K · 24 笔2023-09进口 $90.6K · 6 笔出口 $1.22M · 31 笔2023-10进口 $132.0K · 3 笔出口 $1.56M · 38 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 37 笔2023-12进口 $345 · 1 笔出口 $899.2K · 28 笔2024-01进口 $121.2K · 4 笔出口 $1.50M · 41 笔2024-02进口 $66.8K · 3 笔出口 $1.02M · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 50 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $1.66M · 50 笔2024-05进口 $32.7K · 2 笔出口 $1.91M · 56 笔2024-06进口 $231.1K · 11 笔出口 $1.80M · 56 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $1.57M · 47 笔2024-08进口 $75.8K · 3 笔出口 $1.85M · 52 笔2024-09进口 $108.1K · 5 笔出口 $1.45M · 44 笔2024-10进口 $34.6K · 4 笔出口 $1.75M · 54 笔2024-11进口 $22.7K · 4 笔出口 $1.77M · 50 笔2024-12进口 $37.7K · 1 笔出口 $1.58M · 46 笔2025-01进口 $116.1K · 4 笔出口 $1.22M · 37 笔2025-02进口 $109.7K · 6 笔出口 $1.83M · 49 笔2025-03进口 $88.4K · 6 笔出口 $1.56M · 47 笔2025-04进口 $61.1K · 3 笔出口 $1.78M · 56 笔2025-05进口 $76.7K · 5 笔出口 $2.22M · 66 笔2025-06进口 $68.1K · 5 笔出口 $1.36M · 41 笔2025-07进口 $98.3K · 6 笔出口 $1.80M · 50 笔2025-08进口 $56.1K · 4 笔出口 $1.41M · 45 笔2025-09进口 $24.7K · 2 笔出口 $1.16M · 36 笔2025-10进口 $50.7K · 4 笔出口 $1.52M · 45 笔2025-11进口 $85.8K · 3 笔出口 $1.28M · 40 笔2025-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $1.13M · 36 笔2026-01进口 $40.2K · 3 笔出口 $992.8K · 30 笔2026-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $790.9K · 24 笔2026-03进口 $73.7K · 6 笔出口 $1.38M · 41 笔2026-04进口 $145.9K · 5 笔出口 $1.50M · 46 笔

工商档案

企业注册号1200100123
企查查编码QVN5R6R780
成立日期1998-07-16
联系地址Km 1977 Quốc lộ 1A, Xã Long Định, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RAU QUẢ TIỀN GIANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Sản xuất, tiêu thụ nước uống đóng chai nhản hiệu TIGI Dịch vụ cân xe có tải trọng đến 60 tấn Xuất nhập khẩu thực phẩm, thực phẩm công nghệ; các loại thịt tươi hoặc chế biến; các loại thủy hải sản tươi hoặc chế biến; rau quả tươi hoặc chế biến *Ghi chú: Danh sách cổ đông sáng lập: Chuyển đổi từ Doanh nghiệp nhà nước theo Quyết định số 4370/QĐ-UBND ngày 04/11/2005 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Tiền Giang. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch
电话+84273383467
邮箱vegetigi.info@gmail.com
传真+84273383208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本299.9998亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
830990贱金属盖
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
400911硫化橡胶管
701090玻璃容器
843860果蔬加工机械
200899其他加工水果
392690其他塑料制品
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
040899加工禽蛋
200989其他单一果蔬汁
200899其他加工水果
081090其他鲜果
200820加工菠萝
200897其他加工水果
200599其他蔬菜制品
200799其他果仁制品
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$2.57M
德国4$248.8K
越南2$42.2K
瑞典1$3.2K
日本4$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国511$16.74M
德国365$12.93M
波兰128$4.72M
英国128$4.49M
日本98$3.48M
荷兰92$3.33M
比利时55$2.00M
新加坡39$1.66M
中国台湾42$1.19M
捷克17$678.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国101$2.51M铝制容器≤300升、贱金属盖
Kronen GmbH德国4$248.8K食品机械零件、厨房刀具
9d279d3b858ca52e9b8df4717cec61941$21.1K
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.越南1$21.1K其他加工水果、铝制容器≤300升
Hangzhou Hansin New Packing Material Co., Ltd.中国13$20.6K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Goglio S.p.A.中国5$14.7K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Totai Co., Ltd.中国4$12.9K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料
Totai Co., Ltd.日本2$9.5K非泡沫塑料片、聚乙烯袋
Henan Tigers Machinery Co., Ltd.中国2$1.9K果蔬加工机械、硫化橡胶管
Cargill Japan LLC日本3$875混合调味料、酱油

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VLM Foods USA Ltd.美国252$7.70M其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果
I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国189$6.84M金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂
Polarica Sp. z o.o.波兰90$3.31M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Cargill Japan LLC日本73$3.16M瓦楞纸箱、鲭鱼制品
Twelve Grapes of California, Inc.阿根廷78$2.64M其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
ARDO UK LIMITED英国56$2.32M其他冷冻水果坚果
Zumdieck GmbH德国67$2.23M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Newberry International Produce Ltd.英国70$2.18M其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Netra Agro B.V.荷兰50$1.83M其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Ardo Foods NV比利时40$1.50M其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$8.7K
2026-04-29铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$3.8K
2026-04-29铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$3.8K
2026-04-29铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$8.7K
2026-04-27铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$25.8K
2026-04-27铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$25.8K
2026-04-16铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-16铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$8.4K
2026-04-16铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$8.4K
2026-04-16铁钢罐<50升FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$2.8K

出口(共 1,641)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28加工禽蛋C. PACIFIC美国$38.8K
2026-04-27其他冷冻水果坚果FRUITY LINE B V荷兰$28.0K
2026-04-24其他冷冻水果坚果ARDO FOODS NV$35.5K
2026-04-23其他冷冻水果坚果VLM FOODS USA LTD美国$31.4K
2026-04-23其他冷冻水果坚果NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD英国$31.6K
2026-04-23其他冷冻水果坚果DUJARDIN FOODS$32.7K
2026-04-23其他冷冻水果坚果SVZ INTERNATIONAL B.V$34.8K
2026-04-21其他冷冻水果坚果VLM FOODS USA LTD美国$24.1K
2026-04-21加工禽蛋WALONG MARKETING INC美国$4.2K
2026-04-21其他冷冻水果坚果Polarica Sp. z o.o.$32.3K

相关企业 · 同类产品

Tien Giang Vegetables & Fruits Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →