CK Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI CK VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$23.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107675541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXW0EP8 |
| 成立日期 | 2016-12-21 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 27/2/5 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CK TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 27/2/5 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84982585656 |
| 邮箱 | cnvncoltd@gmail.com |
| 官网 | ckvinasteel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $20.8K |
| 泰国 | 3 | $2.5K |
| 印度 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Fengfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.8K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.5K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Epunion International Enterprise Co. | 泰国 | 1 | $38 | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Gtz India Private Ltd. | 印度 | 1 | $0 | 其他有机化合物、其他含氧杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 工业清洁制剂 | WUHAN FENGFAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-04-01 | 工业清洁制剂 | WUHAN FENGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-01-24 | 其他化学制剂 | WUHAN FENGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2024-01-24 | 其他化学制剂 | WUHAN FENGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2024-01-24 | 工业清洁制剂 | WUHAN FENGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-24 | 其他化学制剂 | WUHAN FENGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2024-01-03 | 其他化学制剂 | GTZ INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-01-03 | 其他化学制剂 | GTZ INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-01-03 | 其他化学制剂 | GTZ INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-01-03 | 其他化学制剂 | GTZ INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |