Lagome Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TD ATELIER
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$187.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316602459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6CFK67 |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | 218 Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TD ATELIER |
| 企业英文名称 | TD ATELIER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0962425399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 14 | $181.2K |
| 越南 | 2 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | 14 | $181.2K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| TD Atelier Pty Ltd | 越南 | 2 | $6.1K | 加强石制瓦片、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 卧室木家具 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $17.5K |
| 2025-11-29 | 木制厨房家具 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $12.9K |
| 2025-07-11 | 木制厨房家具 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $9.8K |
| 2025-06-26 | 非木制家具件 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $10.3K |
| 2025-06-26 | 木制厨房家具 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2025-05-22 | 其他木家具 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $8.3K |
| 2025-05-16 | 其他木家具 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $16.7K |
| 2025-04-25 | 木制厨房家具 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-04-25 | 其他木家具 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $948 |
| 2025-04-25 | 木制办公家具 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |