Hung Tam Protein Resources Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG TâM PROTEIN RESOURCES
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317556237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QG7F60 |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | 184A Lạc Long Quân, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG TÂM PROTEIN RESOURCES |
| 企业英文名称 | HUNG TAM PROTEIN RESOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184A Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0901879788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $518.9K |
| 德国 | 5 | $378.6K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $302.4K |
| 韩国 | 6 | $217.8K |
| 西班牙 | 1 | $75.1K |
| 阿根廷 | 2 | $73.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | 5 | $378.6K | 肉粉粒 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $341.3K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| T.V.F (2002) COMPANY LIMITED | 沙特阿拉伯 | 4 | $302.4K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| MJI Universal Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $189.7K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $135.2K | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Kangmin Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $82.6K | 鱼虾粉粒 |
| T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 西班牙 | 1 | $75.1K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Craig Mostyn & Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $61.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他动物产品 | T.V.F (2002) COMPANY LIMITED | 沙特阿拉伯 | $46.2K |
| 2026-06-23 | 肉粉粒 | T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | $73.1K |
| 2026-06-18 | 其他动物产品 | T.V.F (2002) COMPANY LIMITED | 沙特阿拉伯 | $45.6K |
| 2026-06-18 | 肉粉粒 | T.V.F (2002) COMPANY LIMITED | 沙特阿拉伯 | $130.8K |
| 2026-05-14 | 肉粉粒 | T.V.F (2002) COMPANY LIMITED | 沙特阿拉伯 | $79.8K |
| 2026-05-11 | 其他动物产品 | T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 西班牙 | $75.1K |
| 2026-05-11 | 肉粉粒 | T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | $120.3K |
| 2026-05-04 | 肉粉粒 | T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | $47.1K |
| 2026-04-21 | 肉粉粒 | T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | $46.1K |
| 2026-04-21 | 肉粉粒 | T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | $46.1K |