Hung Tam Protein Resources Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HưNG TâM PROTEIN RESOURCES

18
进口笔数
0
出口笔数
$948.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317556237
企查查编码QVN4QG7F60
成立日期2022-11-09
联系地址184A Lạc Long Quân, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG TÂM PROTEIN RESOURCES
企业英文名称HUNG TAM PROTEIN RESOURCES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址184A Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话0901879788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
051199其他动物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$518.9K
韩国6$217.8K
德国2$138.0K
阿根廷2$73.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grinfield Pte. Ltd.新加坡6$341.3K肉粉粒、猫狗饲料
MJI Universal Pte. Ltd.新加坡3$189.7K肉粉粒、猫狗饲料
TVF (2002) Co., Ltd.德国2$138.0K肉粉粒、其他禽脂
Yu Won Co., Ltd.韩国2$135.2K肉粉粒、鱼虾粉粒
Kangmin Industry Co., Ltd.韩国4$82.6K鱼虾粉粒
Craig Mostyn & Co. Pty Ltd澳大利亚1$61.4K肉粉粒、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21肉粉粒T V F (2002) CO LTD德国$46.1K
2026-04-21肉粉粒T V F (2002) CO LTD德国$46.1K
2026-03-31肉粉粒T V F (2002) CO LTD德国$45.9K
2025-10-02其他动物产品CRAIG MOSTYN & CO PTY LTD澳大利亚$61.4K
2024-07-13鱼虾粉粒KANGMIN INDUSTRY CO LTD韩国$23.4K
2024-06-21鱼虾粉粒KANGMIN INDUSTRY CO LTD韩国$23.4K
2024-02-26鱼虾粉粒GRINFIELD PTE LTD澳大利亚$53.6K
2024-01-16鱼虾粉粒KANGMIN INDUSTRY CO LTD韩国$23.9K
2024-01-09鱼虾粉粒GRINFIELD PTE LTD澳大利亚$47.9K
2023-12-04鱼虾粉粒MJI UNIVERSAL PTE LTD澳大利亚$64.1K

相关企业 · 同类产品

Hung Tam Protein Resources Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →