Viet Trung General Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP VIệT TRUNG
135
进口笔数
0
出口笔数
$22.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603651367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEJP46C |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | 72C/3, Ấp An Hòa, Xã Tây Hoà, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72C/3, Ấp An Hòa, Xã Hưng Thịnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84393304061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $5.93M |
| 巴西 | 33 | $3.52M |
| 冈比亚 | 10 | $3.32M |
| 菲律宾 | 32 | $2.63M |
| 美国 | 8 | $2.23M |
| 秘鲁 | 1 | $877.4K |
| 厄瓜多尔 | 5 | $731.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $596.0K |
| 巴基斯坦 | 5 | $588.9K |
| 塞内加尔 | 2 | $514.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $4.58M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Huashang (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 印度 | 12 | $3.67M | 鱼虾粉粒 |
| JXYG Aquatic Products Ltd. | 冈比亚 | 10 | $3.32M | 鱼虾粉粒 |
| Goldenk Trading Ltd. | 美国 | 8 | $2.23M | 鱼虾粉粒 |
| Marksmen Marine Products Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $2.04M | 鱼虾粉粒 |
| VW Marine Resources International | 菲律宾 | 18 | $1.05M | 鱼虾粉粒、食用海藻 |
| The Scoular Co. | 巴西 | 8 | $719.8K | 鱼虾粉粒 |
| THE SCOULAR CO LTD | 美国 | 4 | $478.7K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Master Brothers | 巴基斯坦 | 4 | $465.4K | 鱼虾粉粒、男式纺织西服 |
| Rose Marine Trading | 菲律宾 | 6 | $435.8K | 加工海参、加工海参 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 鱼虾粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 巴西 | $102.0K |
| 2026-03-08 | 鱼虾粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 巴西 | $102.0K |
| 2026-02-25 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 缅甸 | $256.3K |
| 2026-02-23 | 鱼虾粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 巴西 | $137.4K |
| 2026-02-12 | 鱼虾粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 巴西 | $137.4K |
| 2025-10-03 | 鱼虾粉粒 | KIWI KEN CO LTD | 中国台湾 | $240.5K |
| 2025-10-02 | 鱼虾粉粒 | THE SCOULAR CO | 巴西 | $70.0K |
| 2025-10-01 | 鱼虾粉粒 | GOLDENK TRADING LTD | 美国 | $146.5K |
| 2025-10-01 | 鱼虾粉粒 | THE SCOULAR CO | 巴布亚新几内亚 | $152.0K |
| 2025-09-21 | 鱼虾粉粒 | GOLDENK TRADING LTD | 美国 | $322.0K |