Green Journey Environment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG HàNH TRìNH XANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$808.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317314894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54XVMHW |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | 46 đường 52, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HÀNH TRÌNH XANH |
| 企业英文名称 | GREEN JOURNEY ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 đường 52, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0968771455 |
| 邮箱 | ctyhanhtrinhxanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $704.7K |
| 美国 | 2 | $86.3K |
| 意大利 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOPOLUS INTEZET NONPROFIT KFT | 匈牙利 | 2 | $704.0K | 其他塑料制品 |
| Electro-Chemical Devices Inc. | 美国 | 1 | $60.8K | 阴极射线管显示器、液体气体测量仪 |
| Electro Chemical Devices Inc. | 美国 | 1 | $25.6K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Matra S.p.A. | 意大利 | 1 | $17.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $666 | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BIOPOLUS INTEZET NONPROFIT KFT | 中国 | $95.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BIOPOLUS INTEZET NONPROFIT KFT | 中国 | $171.3K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BIOPOLUS INTEZET NONPROFIT KFT | 中国 | $95.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BIOPOLUS INTEZET NONPROFIT KFT | 中国 | $171.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | BIOPOLUS INTEZET NONPROFIT KFT | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | BIOPOLUS INTEZET NONPROFIT KFT | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | BIOPOLUS INTEZET NONPROFIT KFT | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | BIOPOLUS INTEZET NONPROFIT KFT | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-02 | 分析仪器 | ELECTRO-CHEMICAL DEVICES INC. | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-02 | 分析仪器 | ELECTRO-CHEMICAL DEVICES INC. | 美国 | $24.2K |