Viet Nam TDC Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tdc Việt Nam

4
进口笔数
85
出口笔数
$20.1K
进口金额
$754.8K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-03-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $16.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $32.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $16.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $32.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106820690
企查查编码QVN9TK7RNT
成立日期2015-04-13
联系地址Số 11, ngách 10, ngõ 321, phố Vĩnh Hưng, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TDC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TDC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
330590其他护发品

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
401039其他橡胶带
401699其他硫化橡胶制品
731512钢铁铰接链
732690其他钢铁制品
844842织机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$20.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$744.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$18.3K汽车座椅零件、家具配件
Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd.中国1$1.8K针织装饰制品、其他钢铁管件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南83$711.8K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南2$33.0K其他橡胶带、其他硫化橡胶制品
CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)1$10.0K非轻质石油、钢铁铰接链

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03其他润滑剂DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$5.4K
2025-08-04其他护发品HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2024-09-17其他润滑剂DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$6.4K
2023-11-21其他润滑剂DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$6.4K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07其他橡胶带CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$997
2026-03-07非轻质石油CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$111
2026-03-07非轻质石油CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$111
2026-03-07其他橡胶带CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$288
2026-03-07非轻质石油CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$4.4K
2026-03-07钢铁铰接链CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$221
2026-03-07非轻质石油CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$3.1K
2026-03-07其他橡胶带CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$637
2026-03-07其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$1.7K
2026-03-07钢铁铰接链CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457)越南$253

相关企业 · 同类产品

Viet Nam TDC Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →