Viet Nam TDC Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tdc Việt Nam
4
进口笔数
85
出口笔数
$20.1K
进口金额
$754.8K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-03-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106820690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TK7RNT |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 10, ngõ 321, phố Vĩnh Hưng, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TDC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844842 | 织机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $744.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 针织装饰制品、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 83 | $711.8K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | 2 | $33.0K | 其他橡胶带、其他硫化橡胶制品 |
| CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 1 | $10.0K | 非轻质石油、钢铁铰接链 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他润滑剂 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-04 | 其他护发品 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-17 | 其他润滑剂 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-11-21 | 其他润滑剂 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $997 |
| 2026-03-07 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $111 |
| 2026-03-07 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $111 |
| 2026-03-07 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $288 |
| 2026-03-07 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-07 | 钢铁铰接链 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $221 |
| 2026-03-07 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-07 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $637 |
| 2026-03-07 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-07 | 钢铁铰接链 | CONG TY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $253 |