Gia Phuc Nguyen Produce Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT GIA PHúC NGUYễN
6
进口笔数
0
出口笔数
$33.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315156748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3PP8W2 |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | 205/7 Nguyễn trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT GIA PHÚC NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GIA PHUC NGUYEN PRODUCE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205/7 Nguyễn trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84933544351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330530 | 发胶 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 821210 | 剃刀 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $24.8K |
| 德国 | 2 | $7.3K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
| 希腊 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dapper Dan Ltd. | 英国 | 3 | $25.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $7.3K | 其他瓷制家用品、贱金属配件 |
| Jas Quality Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 安全剃刀刀片 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $457 |
| 2026-02-09 | 安全剃刀刀片 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $96 |
| 2026-02-09 | 剃刀 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $868 |
| 2026-02-09 | 安全剃刀刀片 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $262 |
| 2026-02-09 | 安全剃刀刀片 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $457 |
| 2026-02-09 | 安全剃刀刀片 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $647 |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $140 |
| 2026-02-09 | 安全剃刀刀片 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $647 |
| 2026-02-09 | 剃刀 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $116 |
| 2026-02-09 | 剃刀 | Hans-Juergen Mueller GmbH & Co. KG | 德国 | $100 |