KOJA Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KOJA VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
25
进口笔数
0
出口笔数
$728.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110185459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDP4H1V |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 267, Đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KOJA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOJA VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 267, Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84866776368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $406.6K |
| 韩国 | 15 | $321.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 7 | $358.5K | 其他食品制剂、药用植物 |
| Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $116.3K | 其他非酒精饮料 |
| GP Club Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $85.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Nowlab Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Brand501 Corp | 韩国 | 2 | $26.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| B & D Life Health Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.1K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.5K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Iconix Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.9K | 玩具模型、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 其他非酒精饮料 | BOGOSHINYAK CO LTD | 韩国 | $34.5K |
| 2024-05-23 | 其他非酒精饮料 | NOWLAB CO LTD | 韩国 | $48.6K |
| 2024-04-26 | 药用植物 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $8.4K |
| 2024-04-26 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $23.0K |
| 2024-04-26 | 其他食品制剂 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $48.2K |
| 2024-04-26 | 茶提取物及制品 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-04-25 | 其他非酒精饮料 | BOGOSHINYAK CO LTD | 韩国 | $34.5K |
| 2024-04-15 | 其他非酒精饮料 | Brand501 Corp | 韩国 | $17.2K |
| 2024-03-29 | 其他非酒精饮料 | Brand501 Corp | 韩国 | $8.9K |
| 2024-02-28 | 其他非酒精饮料 | Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |