KOJA Vietnam Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KOJA VIệT NAM

25
进口笔数
0
出口笔数
$728.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-15
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.4K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110185459
企查查编码QVNFDP4H1V
成立日期2022-11-18
联系地址Số 5, Ngõ 267, Đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KOJA VIỆT NAM
企业英文名称KOJA VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, Ngõ 267, Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84866776368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
121190药用植物
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
210120茶提取物及制品
340250零售清洁粉剂
330510洗发剂
330590其他护发品
330610口腔卫生产品
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$406.6K
韩国15$321.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomoni Logistics Co., Ltd.日本7$358.5K其他食品制剂、药用植物
Bogoshinyak Co., Ltd.韩国5$116.3K其他非酒精饮料
GP Club Co., Ltd.韩国4$85.5K其他护肤品、其他芳香制剂
Nowlab Co., Ltd.韩国1$48.6K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Fostar Co., Ltd.越南1$28.7K其他食品制剂、混合调味料
Brand501 Corp韩国2$26.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
B & D Life Health Co., Ltd.韩国2$26.1K零售清洁粉剂、非盥洗用皂
Taka Hari Japan Co., Ltd.日本2$19.5K其他护肤品、其他非酒精饮料
Iconix Co., Ltd.韩国1$18.9K玩具模型、口腔卫生产品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-15其他非酒精饮料BOGOSHINYAK CO LTD韩国$34.5K
2024-05-23其他非酒精饮料NOWLAB CO LTD韩国$48.6K
2024-04-26药用植物TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$8.4K
2024-04-26其他食品制剂Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$23.0K
2024-04-26其他食品制剂TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$48.2K
2024-04-26茶提取物及制品TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$3.0K
2024-04-25其他非酒精饮料BOGOSHINYAK CO LTD韩国$34.5K
2024-04-15其他非酒精饮料Brand501 Corp韩国$17.2K
2024-03-29其他非酒精饮料Brand501 Corp韩国$8.9K
2024-02-28其他非酒精饮料Bogoshinyak Co., Ltd.韩国$12.3K

相关企业 · 同类产品

KOJA Vietnam Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →